Điều 48. - Việc sửa đổi Điều lệ do Đại hội thành viên quyết định và phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận. — Quyết định 1269/2001/QĐ-NHNN
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 16/02/2006
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 16/02/2006
Thay thế: 05/2006/QĐ-NHNN · 20/01/2006
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 3 phiên bản · 24 năm
16/02/200605/2006/QĐ-NHNNThay thế Đang xem
23/10/2001Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 1269/2001/QĐ-NHNN › Chương IX › Điều 48
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Mẫu Điều lệ Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở ”.
Điều 2
Điều 3
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. - Tên gọi, địa chỉ, địa bàn hoạt động.
Điều 2. - Tính chất và mục tiêu hoạt động.
Điều 3. - Tư cách pháp nhân.
Điều 4. - Nguyên tắc tổ chức và hoạt động.
Điều 5. - Quỹ tín dụng có quyền.
Điều 6. - Quỹ tín dụng có nghĩa vụ.
Chương II — THÀNH VIÊN
Điều 7. - Điều kiện để trở thành thành viên.
Điều 8. - Quyền của thành viên.
Điều 9. - Nghĩa vụ thành viên.
Điều 10. - Các trường hợp được xem xét giải quyết cho ra Quỹ tín dụng.
Điều 11. - Các trường hợp bị khai trừ.
Điều 12. - Chấm dứt tư cách thành viên.
Chương III — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ QUỸ TÍN DỤNG
Điều 13. - Đại hội thành viên.
Điều 14. - Nội dung Đại hội thành viên.
Điều 15. - Quy định về số lượng đại biểu và biểu quyết trong Đại hội thành viên Quỹ tín dụng.
Điều 16. - Thông báo triệu tập Đại hội thành viên:
Điều 17. - Hội đồng quản trị.
Điều 18. - Hoạt động của Hội đồng quản trị.
Điều 19. - Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng quản trị.
Điều 20. - Chủ tịch Hội đồng quản trị.
Điều 21. - Ban kiểm soát.
Điều 22. - Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban kiểm soát.
Điều 23. Giám đốc.
Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn của Giám đốc.
Điều 25. - Những người không được là thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, người Điều hành.
Chương IV — NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG
Điều 26. - Nguồn vốn hoạt động.
Điều 27. - Hoạt động tín dụng.
Điều 28. - Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ.
Điều 29. - Các hoạt động khác.
Chương V — TÀI CHÍNH, KẾ TOÁN VÀ PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
Điều 30. - Năm tài chính Quỹ tín dụng.
Điều 31. - Hạch toán.
Điều 32. - Thu - chi tài chính của Quỹ tín dụng.
Điều 33. - Phân phối lợi nhuận.
Điều 34. - Sử dụng vốn tự có và quỹ của Quỹ tín dụng.
Điều 35. - Thực hiện chế độ báo cáo.
Điều 36. - Xử lý các khoản lỗ.
Chương VI — HỢP NHẤT, CHIA TÁCH, PHÁ SẢN, GIẢI THỂ, THANH LÝ QUỸ TÍN DỤNG
Điều 37. - Hợp nhất, chia tách Quỹ tín dụng.
Điều 38. - Giải thể.
Điều 39. - Phá sản.
Điều 40. - Thanh lý.
Chương VII — CÁC MỐI QUAN HỆ CỦA QUỸ TÍN DỤNG
Điều 41. - Quan hệ với các cơ quan quản lý Nhà nước.
Điều 42. - Quan hệ với chính quyền địa phương.
Điều 43. - Quan hệ với các tổ chức tài chính - tín dụng khác.
Điều 44. - Quan hệ với Quỹ tín dụng nhân dân trung ương.
Chương VIII — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT
Điều 45. - Khen thưởng.
Điều 46. - Kỷ luật.
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
Điều 47. - Điều lệ này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được Ngân hàng nhà nước chuẩn y.
Điều 48. - Việc sửa đổi Điều lệ do Đại hội thành viên quyết định và phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận.
Điều 49. - Điều lệ được lập thành 3 bản và lưu giữ tại:
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy