Điều 3. Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Các tổ chức tín dụng hợp tác, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Ngân hàng Nhà nước, Giám đốc chi nhánh Ngân hàng Nhà nước tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm tổ chức triển khai và hướng dẫn Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở thực hiện Quyết định này. — Quyết định 1269/2001/QĐ-NHNN
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 16/02/2006
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 16/02/2006
Thay thế: 05/2006/QĐ-NHNN · 20/01/2006
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 3 phiên bản · 24 năm
16/02/200605/2006/QĐ-NHNNThay thế Đang xem
23/10/2001Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 1269/2001/QĐ-NHNN › Điều 3
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Mẫu Điều lệ Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở ”.
Điều 2
Điều 3
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. - Tên gọi, địa chỉ, địa bàn hoạt động.
Điều 2. - Tính chất và mục tiêu hoạt động.
Điều 3. - Tư cách pháp nhân.
Điều 4. - Nguyên tắc tổ chức và hoạt động.
Điều 5. - Quỹ tín dụng có quyền.
Điều 6. - Quỹ tín dụng có nghĩa vụ.
Chương II — THÀNH VIÊN
Điều 7. - Điều kiện để trở thành thành viên.
Điều 8. - Quyền của thành viên.
Điều 9. - Nghĩa vụ thành viên.
Điều 10. - Các trường hợp được xem xét giải quyết cho ra Quỹ tín dụng.
Điều 11. - Các trường hợp bị khai trừ.
Điều 12. - Chấm dứt tư cách thành viên.
Chương III — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ QUỸ TÍN DỤNG
Điều 13. - Đại hội thành viên.
Điều 14. - Nội dung Đại hội thành viên.
Điều 15. - Quy định về số lượng đại biểu và biểu quyết trong Đại hội thành viên Quỹ tín dụng.
Điều 16. - Thông báo triệu tập Đại hội thành viên:
Điều 17. - Hội đồng quản trị.
Điều 18. - Hoạt động của Hội đồng quản trị.
Điều 19. - Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng quản trị.
Điều 20. - Chủ tịch Hội đồng quản trị.
Điều 21. - Ban kiểm soát.
Điều 22. - Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban kiểm soát.
Điều 23. Giám đốc.
Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn của Giám đốc.
Điều 25. - Những người không được là thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, người Điều hành.
Chương IV — NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG
Điều 26. - Nguồn vốn hoạt động.
Điều 27. - Hoạt động tín dụng.
Điều 28. - Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ.
Điều 29. - Các hoạt động khác.
Chương V — TÀI CHÍNH, KẾ TOÁN VÀ PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
Điều 30. - Năm tài chính Quỹ tín dụng.
Điều 31. - Hạch toán.
Điều 32. - Thu - chi tài chính của Quỹ tín dụng.
Điều 33. - Phân phối lợi nhuận.
Điều 34. - Sử dụng vốn tự có và quỹ của Quỹ tín dụng.
Điều 35. - Thực hiện chế độ báo cáo.
Điều 36. - Xử lý các khoản lỗ.
Chương VI — HỢP NHẤT, CHIA TÁCH, PHÁ SẢN, GIẢI THỂ, THANH LÝ QUỸ TÍN DỤNG
Điều 37. - Hợp nhất, chia tách Quỹ tín dụng.
Điều 38. - Giải thể.
Điều 39. - Phá sản.
Điều 40. - Thanh lý.
Chương VII — CÁC MỐI QUAN HỆ CỦA QUỸ TÍN DỤNG
Điều 41. - Quan hệ với các cơ quan quản lý Nhà nước.
Điều 42. - Quan hệ với chính quyền địa phương.
Điều 43. - Quan hệ với các tổ chức tài chính - tín dụng khác.
Điều 44. - Quan hệ với Quỹ tín dụng nhân dân trung ương.
Chương VIII — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT
Điều 45. - Khen thưởng.
Điều 46. - Kỷ luật.
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
Điều 47. - Điều lệ này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được Ngân hàng nhà nước chuẩn y.
Điều 48. - Việc sửa đổi Điều lệ do Đại hội thành viên quyết định và phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận.
Điều 49. - Điều lệ được lập thành 3 bản và lưu giữ tại:
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy