Điều 2. Giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2020-2030 (Chưa bao gồm thuế GTGT)
ĐVT: Đồng/m3
| Số TT | Đối tượng | Năm 2020 | Năm 2021-2022 | Năm 2023-2024 | Năm 2025-2026 | Năm 2027-2028 | Năm 2029-2030 |
| 1 | Hộ gia đình và cơ quan hành chính sự nghiệp | 700 | 830 | 1.030 | 1.230 | 1.430 | 1.630 |
| 2 | Đơn vị kinh doanh dịch vụ | 1.050 | 1.245 | 1.545 | 1.845 | 2.145 | 2.445 |
| 3 | Đơn vị sản xuất vật chất | 1.400 | 1.660 | 2.060 | 2.460 | 2.860 | 3.260 |