Điều 2. - Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Các quy định trước đây trái với Nghị định này đều bãi bỏ. — Nghị định 43-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 16/07/1996
Sửa đổi, bổ sung: 93/CP · 23/08/1997
Dòng đời phiên bản
1 phiên bản · 30 năm
07/09/199793/CPChưa hợp nhất
16/07/1996Bản gốcBan hành mới Hiện hành
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 43-CP › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. - Ban hành kèm theo Nghị định này Quy chế đấu thầu.
Điều 2. - Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Các quy định trước đây trái với Nghị định này đều bãi bỏ.
Điều 3
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Giải thích các thuật ngữ.
Điều 2. Phạm vi và đối tượng áp dụng quy chế đấu thầu.
Điều 3. Hình thức lựa chọn nhà thầu và phương thức áp dụng.
Điều 4. Hình thức và phương thức thực hiện hợp đồng.
Điều 5. Kế hoạch đấu thầu dự án.
Điều 6. Điều kiện mời thầu và dự thầu.
Điều 7. Điều kiện đấu thầu quốc tế và ưu đãi nhà thầu trong nước.
Điều 8. Thuyết minh và sửa đổi tài liệu đấu thầu.
Điều 9. Thời hạn nộp thầu và thời hạn có hiệu lực của hồ sơ dự thầu.
Điều 10. Mở thầu, xếp hạng nhà thầu, xét chọn và công bố kết quả đấu thầu.
Điều 11. Đồng tiền bỏ thầu và ngôn ngữ sử dụng trong tài liệu đấu thầu.
Điều 12. Bảo mật hồ sơ, tài liệu, thông tin.
Chương II — ĐẤU THẦU TUYỂN CHỌN TƯ VẤN
Điều 13. Nội dung tư vấn đầu tư và xây dựng.
Điều 14. Năng lực và trách nhiệm của tư vấn đầu tư và xây dựng.
Điều 15. Hình thức tư vấn đầu tư và xây dựng.
Điều 16. Trình tự đấu thầu tuyển chọn tư vấn đầu tư và xây dựng. Bên mời thầu tiến hành đấu thầu tuyển chọn tư vấn theo các bước sau:
Điều 17. Chi phí tư vấn.
Điều 18. Phu lục I.
Chương III — ĐẤU THẦU MUA SẮM VẬT TƯ THIẾT BỊ
Điều 19. Trình tự tổ chức đấu thầu.
Điều 20. Chỉ dẫn đối với nhà thầu.
Điều 21. Bảo lãnh dự thầu (đặt cọc dự thầu).
Điều 22. Đánh giá, xếp hạng nhà thầu và trình duyệt kết quả đấu thầu.
Điều 23. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (đặt cọc thực hiện hợp đồng).
Điều 24. Phụ lục II.
Chương IV — ĐẤU THẦU XÂY LẮP
Điều 25. Trình tự tổ chức đấu thầu.
Điều 26. Sơ tuyển nhà thầu.
Điều 27. Hồ sơ mời thầu.
Điều 28. Thông báo mời thầu.
Điều 29. Chỉ dẫn đối với nhà thầu.
Điều 30. Hồ sơ dự thầu.
Điều 31. Bảo lãnh dự thầu (đặt cọc dự thầu).
Điều 32. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (đặt cọc thực hiện hợp đồng).
Điều 33. Đánh giá và xếp hạng nhà thầu.
Điều 34. Xét duyệt kết quả đấu thầu.
Điều 35. Phụ lục III.
Chương V — ĐẤU THẦU DỰ ÁN
Điều 36. Đối tượng áp dụng đấu thầu dự án.
Điều 37. Trình tự tổ chức đấu thầu dự án.
Điều 38. Hồ sơ mời thầu và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu.
Điều 39. Chỉ dẫn thực hiện đấu thầu dự án.
Chương VI — QUẢN LÝ ĐẤU THẦU
Điều 40. Trách nhiệm và quyền hạn của bên mời thầu.
Điều 41. Trách nhiệm và quyền hạn của các tổ chức cá nhân chuyên gia tư vấn tham gia đấu thầu và xét thầu.
Điều 42. Trách nhiệm và quyền hạn của người có thẩm quyền quyết định đầu tư.
Điều 43. Phê duyệt và uỷ quyền phê duyệt kết quả đấu thầu:
Chương VII — KIỂM TRA, THANH TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 44. Kiểm tra, thanh tra việc tổ chức đấu thầu.
Điều 45. Xử lý vi phạm.
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 46. Tổ chức thực hiện.
Điều 47. Hiệu lực thi hành.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy