Điều 89. Quản lý nhà nước về thi đua, khen thưởng — Luật Thi đua, Khen thưởng số 06/2022/QH15
Dòng đời phiên bản
2 đời luật · 6 phiên bản · 22 năm
01/10/202606/2026/QH16 +5Sửa đổi, bổ sung Hiện hành
01/07/2024Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Luật 06/2022/QH15 › Chương VI › Điều 89
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Mục tiêu của thi đua, khen thưởng
Điều 5. Nguyên tắc thi đua, khen thưởng
Điều 6. Danh hiệu thi đua
Điều 7. Căn cứ xét tặng danh hiệu thi đua
Điều 8. Các loại hình khen thưởng
Điều 9. Hình thức khen thưởng
Điều 10. Căn cứ xét khen thưởng
Điều 11. Quỹ thi đua, khen thưởng
Điều 12. Hiện vật khen thưởng
Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị trong công tác thi đua, khen thưởng
Điều 14. Trách nhiệm của cá nhân, tổ chức Việt Nam khi nhận hình thức khen thưởng của cá nhân, tổ chức nước ngoài
Điều 15. Hành vi bị nghiêm cấm trong thi đua, khen thưởng
Chương II — TỔ CHỨC THI ĐUA, DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
Điều 16. Hình thức, phạm vi tổ chức thi đua
Điều 17. Nội dung tổ chức phong trào thi đua
Điều 18. Thẩm quyền phát động, chỉ đạo phong trào thi đua
Điều 19. Danh hiệu thi đua đối với cá nhân
Điều 20. Danh hiệu thi đua đối với tập thể, hộ gia đình
Điều 21. Danh hiệu “Chiến sĩ thi đua toàn quốc”
Điều 22. Danh hiệu chiến sĩ thi đua Bộ, ban, ngành, tỉnh
Điều 23. Danh hiệu “Chiến sĩ thi đua cơ sở”
Điều 24. Danh hiệu “Lao động tiên tiến”, “Chiến sĩ tiên tiến”
Điều 25. Danh hiệu “Cờ thi đua của Chính phủ”
Điều 26. Danh hiệu cờ thi đua của Bộ, ban, ngành, tỉnh
Điều 27. Danh hiệu “Tập thể lao động xuất sắc”, “Đơn vị quyết thắng”
Điều 28. Danh hiệu “Tập thể lao động tiên tiến”, “Đơn vị tiên tiến”
Điều 29. Danh hiệu xã, phường, thị trấn tiêu biểu
Điều 30. Danh hiệu thôn, tổ dân phố văn hóa
Điều 31. Danh hiệu “Gia đình văn hóa”
Điều 32. Các danh hiệu thi đua khác
Chương III — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG
Điều 33. Huân chương
Điều 34. “Huân chương Sao vàng”
Điều 35. “Huân chương Hồ Chí Minh”
Điều 36. “Huân chương Độc lập” hạng Nhất
Điều 37. “Huân chương Độc lập” hạng Nhì
Điều 38. “Huân chương Độc lập” hạng Ba
Điều 39. “Huân chương Quân công” hạng Nhất
Điều 40. “Huân chương Quân công” hạng Nhì
Điều 41. “Huân chương Quân công” hạng Ba
Điều 42. “Huân chương Lao động” hạng Nhất
Điều 43. “Huân chương Lao động” hạng Nhì
Điều 44. “Huân chương Lao động” hạng Ba
Điều 45. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Nhất
Điều 46. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Nhì
Điều 47. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Ba
Điều 48. “Huân chương Chiến công” hạng Nhất
Điều 49. “Huân chương Chiến công” hạng Nhì
Điều 50. “Huân chương Chiến công” hạng Ba
Điều 51. “Huân chương Đại đoàn kết dân tộc”
Điều 52. “Huân chương Dũng cảm”
Điều 53. “Huân chương Hữu nghị”
Điều 54. Huy chương
Điều 55. “Huy chương Quân kỳ quyết thắng”
Điều 56. “Huy chương Vì an ninh Tổ quốc”
Điều 57. “Huy chương Chiến sĩ vẻ vang”
Điều 58. “Huy chương Hữu nghị”
Điều 59. Danh hiệu vinh dự nhà nước
Điều 60. Danh hiệu “Tỉnh Anh hùng”, “Thành phố Anh hùng”
Điều 61. Danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam anh hùng”
Điều 62. Danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”
Điều 63. Danh hiệu “Anh hùng Lao động”
Điều 64. Danh hiệu “Nhà giáo nhân dân”, “Nhà giáo ưu tú”
Điều 65. Danh hiệu “Thầy thuốc nhân dân”, “Thầy thuốc ưu tú”
Điều 66. Danh hiệu “Nghệ sĩ nhân dân”, “Nghệ sĩ ưu tú”
Điều 67. Danh hiệu “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú”
Điều 68. “Giải thưởng Hồ Chí Minh”, “Giải thưởng Nhà nước”
Điều 69. “Giải thưởng Hồ Chí Minh”
Điều 70. “Giải thưởng Nhà nước”
Điều 71. Kỷ niệm chương
Điều 72. Bằng khen
Điều 73. “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”
Điều 74. Bằng khen của Bộ, ban, ngành, tỉnh
Điều 75. Giấy khen
Điều 76. Hình thức bằng khen, giấy khen khác
Chương IV — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH, TRAO TẶNG; THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ XÉT TẶNG DANH HIỆU THI ĐUA VÀ HÌNH THỨC KHEN THƯỞNG
Điều 77. Thẩm quyền của Chủ tịch nước
Điều 78. Thẩm quyền của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
Điều 79. Thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ trưởng, Thủ trưởng các Bộ, ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 80
Điều 81. Thẩm quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân đối với các hình thức khen thưởng khác
Điều 82. Thẩm quyền trao tặng
Điều 83. Thẩm quyền đề nghị xét tặng danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng
Điều 84. Hồ sơ đề nghị xét tặng danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng
Điều 85. Khen thưởng theo thủ tục đơn giản
Chương V — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁ NHÂN, TẬP THỂ, HỘ GIA ĐÌNH TRONG THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
Điều 86. Quyền của cá nhân, tập thể, hộ gia đình
Điều 87. Nghĩa vụ của cá nhân, tập thể, hộ gia đình
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VỀ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
Điều 88. Trách nhiệm của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Điều 89. Quản lý nhà nước về thi đua, khen thưởng
Điều 90. Hội đồng Thi đua - Khen thưởng
Điều 91. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước
Điều 92. Trách nhiệm của tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
Chương VII — XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 93. Xử lý vi phạm về thi đua, khen thưởng
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 94. Hiệu lực thi hành
Điều 95. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 96. Khen thưởng tổng kết thành tích kháng chiến
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy