vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Luật Hòa giải ở cơ sở số 35/2013/QH13

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/01/2014 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/03/2027
Quốc hội Ban hành 20/06/2013 Hiệu lực 01/01/2014 Còn hiệu lực 14.176 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 12 năm
Luật Hòa giải ở cơ sở 2013 · 35/2013/QH13
01/03/202716/2026/QH16Sửa đổi Đang xem 01/01/2014Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Luật 35/2013/QH13 › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Hòa giải ở cơ sở là việc hòa giải viên hướng dẫn, giúp đỡ các bên đạt được thỏa thuận, tự nguyện giải quyết với nhau các mâu thuẫn, tranh chấp, vi phạm pháp luật theo quy định của Luật này.

2. Cơ sở là thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, tổ dân phố, khu phố, khối phố và cộng đồng dân cư khác (sau đây gọi chung là thôn, tổ dân phố).

3. Các bên là cá nhân, nhóm cá nhân, gia đình, nhóm gia đình, tổ chức có mâu thuẫn, tranh chấp, vi phạm pháp luật theo quy định của Luật này.

4. Hòa giải viên là người được công nhận theo quy định của Luật này để thực hiện hoạt động hòa giải ở cơ sở.

5. Tổ hòa giải là tổ chức tự quản của nhân dân được thành lập ở cơ sở để hoạt động hòa giải theo quy định của Luật này.