vanban.org

Điều 81. Hệ thống quản lý an toàn hàng không — Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 130/2025/QH15

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/07/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Quốc hội Ban hành 10/12/2025 Hiệu lực 01/07/2026 Còn hiệu lực
Dòng đời phiên bản 3 đời luật · 8 phiên bản · 34 năm
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2025 · 130/2025/QH15
01/07/2026Bản gốcThay thế Hiện hành
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Luật 130/2025/QH15 › Chương VII › Mục 1 › Điều 81
Đọc toàn văn

Điều 81. Hệ thống quản lý an toàn hàng không

1. Hệ thống quản lý an toàn hàng không là hệ thống các phương thức để quản lý an toàn hàng không do tổ chức, cá nhân xây dựng, bao gồm cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, chính sách, quy trình thực hiện, được thiết lập trên cơ sở Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam.

2. Tổ chức, cá nhân phải xây dựng, triển khai thực hiện hệ thống quản lý an toàn hàng không bao gồm:

a) Tổ chức đào tạo, huấn luyện thực hành người lái tàu bay;

b) Người khai thác tàu bay;

c) Tổ chức thiết kế, sản xuất, thử nghiệm, bảo dưỡng tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang thiết bị tàu bay;

d) Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay;

đ) Người khai thác cảng hàng không;

e) Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không.

3. Tổ chức và cá nhân quy định tại khoản 2 Điều này có trách nhiệm chia sẻ các dữ liệu an toàn hàng không và thông tin an toàn hàng không cho Nhà chức trách hàng không Việt Nam thông qua hệ thống thu thập, đánh giá và xử lý dữ liệu an toàn hàng không quy định tại Điều 82 của Luật này.

4. Nhà chức trách hàng không Việt Nam giám sát việc xây dựng, triển khai thực hiện hệ thống quản lý an toàn hàng không của các tổ chức, cá nhân theo quy định tại khoản 2 Điều này.