Điều 7a. Quy hoạch tuyến đường sắt, ga đường sắt — Luật Đường sắt số 06/2017/QH14
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/01/2026
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 5/5 · từ 01/01/2026
Sửa đổi, bổ sung: 47/2024/QH15 · 26/11/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 31/2024/QH15 · 18/01/2024
Dòng đời phiên bản
5 phiên bản · 8 năm
01/01/202695/2025/QH15Sửa đổi Đang xem
01/07/202547/2024/QH15Thay cụm từ
01/07/202416/2023/QH15Sửa đổi
01/01/201935/2018/QH14Sửa đổi, bổ sung
01/07/2018Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Luật 06/2017/QH14 › Chương I › Điều 7a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong hoạt động đường sắt
Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phát triển đường sắt
Điều 6. Ưu đãi, hỗ trợ trong hoạt động đường sắt
Điều 7. Quy hoạch phát triển giao thông vận tải đường sắt
Điều 7a
Điều 8. Hợp tác quốc tế về đường sắt
Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đường sắt
Chương II — KẾT CẤU HẠ TẦNG ĐƯỜNG SẮT
Điều 10. Hệ thống đường sắt Việt Nam
Điều 11. Tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 12. Đất dành cho đường sắt
Điều 13. Cấp kỹ thuật đường sắt
Điều 14. Khổ đường sắt
Điều 15. Kết nối ray các tuyến đường sắt
Điều 16. Ga đường sắt
Điều 17. Đường sắt giao nhau với đường sắt hoặc với đường bộ
Điều 18. Đường sắt và đường bộ chạy song song gần nhau
Điều 19. Hệ thống báo hiệu cố định trên đường sắt
Điều 20. Đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 21. Quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 22. Nguồn tài chính cho quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 23. Bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 24. Trách nhiệm bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 25. Phòng, chống, khắc phục hậu quả sự cố, thiên tai đối với kết cấu hạ tầng đường sắt
Chương III — PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ĐƯỜNG SẮT, PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT
Điều 26. Công nghiệp đường sắt
Điều 27. Yêu cầu về phát triển công nghiệp đường sắt
Điều 28. Đầu tư phát triển công nghiệp đường sắt
Điều 29. Nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ, đào tạo phát triển nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ trong công nghiệp đường sắt
Điều 30. Điều kiện tham gia giao thông của phương tiện giao thông đường sắt
Điều 31. Đăng ký phương tiện giao thông đường sắt
Điều 32. Đăng kiểm phương tiện giao thông đường sắt
Điều 33. Thông tin, chỉ dẫn, trang thiết bị phục vụ khách hàng, thiết bị an toàn trên phương tiện giao thông đường sắt
Điều 34. Điều kiện nhập khẩu phương tiện giao thông đường sắt
Chương IV — NHÂN VIÊN ĐƯỜNG SẮT TRỰC TIẾP PHỤC VỤ CHẠY TÀU
Điều 35. Nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu
Điều 36. Giấy phép lái tàu
Chương V — TÍN HIỆU, QUY TẮC GIAO THÔNG VÀ BẢO ĐẢM TRẬT TỰ, AN TOÀN GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT
Điều 37. Tín hiệu giao thông đường sắt
Điều 38. Quy tắc giao thông đường sắt
Điều 39. Giao thông tại đường ngang, cầu chung, trong hầm
Điều 40. Hoạt động bảo đảm trật tự, an toàn giao thông vận tải đường sắt
Điều 41. Điều hành giao thông vận tải đường sắt
Điều 42. Tải trọng, công lệnh tải trọng, công lệnh tốc độ chạy tàu
Điều 43. Biểu đồ chạy tàu
Điều 44. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khi xảy ra tai nạn giao thông đường sắt
Điều 45. Xử lý khi phát hiện sự cố, vi phạm trên đường sắt
Điều 46. Bảo vệ trật tự, an toàn trong hoạt động đường sắt của doanh nghiệp kinh doanh đường sắt
Điều 47. Trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn trong hoạt động đường sắt của lực lượng Công an
Điều 48. Trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn trong hoạt động đường sắt của Ủy ban nhân dân nơi có đường sắt đi qua
Chương VI — KINH DOANH ĐƯỜNG SẮT
Điều 49. Hoạt động kinh doanh đường sắt
Điều 50. Kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 51. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 52. Kinh doanh vận tải đường sắt
Điều 53. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường sắt
Điều 54. Hợp đồng vận tải hành khách, hành lý
Điều 55. Hợp đồng vận tải hàng hóa
Điều 56. Giá vận tải đường sắt
Điều 57. Vận tải quốc tế
Điều 58. Vận tải phục vụ nhiệm vụ đặc biệt, an sinh xã hội
Điều 59. Trách nhiệm bảo hiểm trong kinh doanh vận tải hành khách
Điều 60. Quyền, nghĩa vụ của hành khách
Điều 61. Quyền, nghĩa vụ của người thuê vận tải
Điều 62. Vận tải hàng nguy hiểm
Điều 63. Vận tải động vật sống
Điều 64. Vận tải thi hài, hài cốt trên đường sắt quốc gia
Điều 65. Vận tải hàng siêu trường, siêu trọng
Điều 66. Phí, giá sử dụng kết cấu hạ tầng đường sắt
Điều 67. Giá dịch vụ điều hành giao thông vận tải đường sắt
Điều 68. Hỗ trợ đối với doanh nghiệp kinh doanh đường sắt trong việc thực hiện phục vụ nhiệm vụ đặc biệt, an sinh xã hội
Điều 69. Quản lý, sử dụng nguồn thu từ việc Nhà nước giao, cho thuê hoặc chuyển nhượng có thời hạn tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt do Nhà nước đầu tư
Chương VII — ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ
Điều 70. Yêu cầu chung đối với đường sắt đô thị
Điều 71. Các loại hình đường sắt đô thị
Điều 72. Chính sách phát triển đường sắt đô thị
Điều 73. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc đầu tư, xây dựng, quản lý đường sắt đô thị
Điều 74. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh đường sắt đô thị
Điều 75. Yêu cầu đối với kết cấu hạ tầng đường sắt đô thị
Điều 76. Hệ thống kiểm soát vé
Điều 77. Quản lý an toàn đường sắt đô thị
Chương VIII — ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO
Điều 78. Yêu cầu chung đối với đường sắt tốc độ cao
Điều 79. Chính sách phát triển đường sắt tốc độ cao
Điều 80. Yêu cầu đối với kết cấu hạ tầng đường sắt tốc độ cao
Điều 81. Quản lý, khai thác, bảo trì đường sắt tốc độ cao
Điều 82. Quản lý an toàn đường sắt tốc độ cao
Chương IX — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG ĐƯỜNG SẮT
Điều 83. Nội dung quản lý nhà nước về hoạt động đường sắt
Điều 84. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động đường sắt
Điều 85. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về đường sắt
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 86. Hiệu lực thi hành
Điều 87. Quy định chuyển tiếp
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy