vanban.org

Điều 33. Bảo vệ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân — Luật Căn cước công dân số 59/2014/QH13

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2024 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 01/07/2024 Thay thế: 26/2023/QH15 · 27/11/2023 Sửa đổi, bổ sung: 68/2020/QH14 · 13/11/2020
Quốc hội Ban hành 20/11/2014 Hiệu lực 01/01/2016 Hết hiệu lực toàn bộ 21 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 đời luật · 5 phiên bản · 10 năm
Luật Căn cước công dân 2014 · 59/2014/QH13
01/07/202426/2023/QH15Sửa đổi Đang xem 01/07/202168/2020/QH14Sửa đổi 01/01/2016Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Luật 59/2014/QH13 › Chương IV › Điều 33
Đọc toàn văn

Điều 33. Bảo vệ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân

Cơ quan quản lý căn cước công dân có trách nhiệm sau đây:

1. Ứng dụng công nghệ thông tin để nhập, xử lý và kết xuất thông tin về dân cư và căn cước công dân bảo đảm an toàn các dữ liệu theo đúng các nguyên tắc, định dạng các hệ cơ sở dữ liệu;

2. Bảo đảm an toàn các thiết bị thu thập, lưu trữ, truyền đưa, xử lý và trao đổi thông tin về dân cư và căn cước công dân;

3. Bảo vệ an ninh thông tin về dân cư và căn cước công dân trên mạng máy tính; bảo đảm an toàn thông tin lưu trữ trong cơ sở dữ liệu; phòng, chống các hành vi truy nhập, sử dụng trái phép, làm hư hỏng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân;

4. Dữ liệu quốc gia về dân cư và căn cước công dân được lưu trữ trên máy tính chủ đã được thực hiện các biện pháp chống truy nhập trái phép thông qua hệ thống bảo mật của hệ quản trị dữ liệu và hệ điều hành mạng;

5. Chính phủ quy định việc sao lưu, phục hồi dữ liệu quốc gia về dân cư và căn cước công dân.