Điều 154. Biên bản khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, xem xét dấu vết trên thân thể và thực nghiệm điều tra — Bộ luật Tố tụng hình sự số 19/2003/QH11
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/01/2018
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 01/01/2018
Thay thế: 101/2015/QH13 · 27/11/2015
Dòng đời phiên bản
4 đời bộ luật · 12 phiên bản · 69 năm
Bạn đang xem một phần của
Bộ luật 19/2003/QH11 › Phần hai › Chương XIII › Điều 154
Đọc toàn văn
Mục lục
Phần nhất — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Chương I — NHIỆM VỤ VÀ HIỆU LỰC CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Điều 1. Nhiệm vụ của Bộ luật tố tụng hình sự
Điều 2. Hiệu lực của Bộ luật tố tụng hình sự
Chương II — NHỮNG NGUYÊN TẮC CƠ BẢN
Điều 3. Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa trong tố tụng hình sự
Điều 4. Tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân
Điều 5. Bảo đảm quyền bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật
Điều 6. Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân
Điều 7. Bảo hộ tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, tài sản của công dân
Điều 8. Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở, an toàn và bí mật thư tín, điện thoại, điện tín của công dân
Điều 9. Không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội của Toà án đã có hiệu lực pháp luật
Điều 10. Xác định sự thật của vụ án
Điều 11. Bảo đảm quyền bào chữa của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo
Điều 12. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
Điều 13. Trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự
Điều 14. Bảo đảm sự vô tư của những người tiến hành hoặc người tham gia tố tụng
Điều 15. Thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia
Điều 16. Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
Điều 17. Toà án xét xử tập thể
Điều 18. Xét xử công khai
Điều 19. Bảo đảm quyền bình đẳng trước Toà án
Điều 20. Thực hiện chế độ hai cấp xét xử
Điều 21. Giám đốc việc xét xử
Điều 22. Bảo đảm hiệu lực của bản án và quyết định của Toà án
Điều 23. Thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hình sự
Điều 24. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hình sự
Điều 25. Trách nhiệm của các tổ chức và công dân trong đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm
Điều 26. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước với các cơ quan tiến hành tố tụng
Điều 27. Phát hiện và khắc phục nguyên nhân và điều kiện phạm tội
Điều 28. Giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự
Điều 29. Bảo đảm quyền được bồi thường thiệt hại và phục hồi danh dự, quyền lợi của người bị oan
Điều 30. Bảo đảm quyền được bồi thường của người bị thiệt hại do cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng hình sự gây ra
Điều 31. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
Điều 32. Giám sát của cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
Chương III — CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG, NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG VÀ VIỆC THAY ĐỔI NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG
Điều 33. Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng
Điều 34. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra
Điều 35. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Điều tra viên
Điều 36. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát
Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Kiểm sát viên
Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Chánh án, Phó Chánh án Tòa án
Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thẩm phán
Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Hội thẩm
Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thư ký Tòa án
Điều 42. Những trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng
Điều 43. Quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng
Điều 44. Thay đổi Điều tra viên
Điều 45. Thay đổi Kiểm sát viên
Điều 46. Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm
Điều 47. Thay đổi Thư ký Tòa án
Chương IV — NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG
Điều 48. Người bị tạm giữ
Điều 49. Bị can
Điều 50. Bị cáo
Điều 51. Người bị hại
Điều 52. Nguyên đơn dân sự
Điều 53. Bị đơn dân sự
Điều 54. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
Điều 55. Người làm chứng
Điều 56. Người bào chữa
Điều 57. Lựa chọn và thay đổi người bào chữa
Điều 58. Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa
Điều 59. Người bảo vệ quyền lợi của đương sự
Điều 60. Người giám định
Điều 61. Người phiên dịch
Điều 62. Trách nhiệm giải thích và bảo đảm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của những người tham gia tố tụng
Chương V — CHỨNG CỨ
Điều 63. Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự
Điều 64. Chứng cứ
Điều 65. Thu thập chứng cứ
Điều 66. Đánh giá chứng cứ
Điều 67. Lời khai của người làm chứng
Điều 68. Lời khai của người bị hại
Điều 69. Lời khai của nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự
Điều 70. Lời khai của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
Điều 71. Lời khai của người bị bắt, bị tạm giữ
Điều 72. Lời khai của bị can, bị cáo
Điều 73. Kết luận giám định
Điều 74. Vật chứng
Điều 75. Thu thập và bảo quản vật chứng
Điều 76. Xử lý vật chứng
Điều 77. Biên bản về hoạt động điều tra và xét xử
Điều 78. Các tài liệu, đồ vật khác trong vụ án
Chương VI — NHỮNG BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN
Điều 79. Các biện pháp và căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn
Điều 80. Bắt bị can, bị cáo để tạm giam
Điều 81. Bắt người trong trường hợp khẩn cấp
Điều 82. Bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã
Điều 83. Những việc cần làm ngay sau khi bắt hoặc nhận người bị bắt
Điều 84. Biên bản về việc bắt người
Điều 85. Thông báo về việc bắt
Điều 86. Tạm giữ
Điều 87. Thời hạn tạm giữ
Điều 88. Tạm giam
Điều 89. Chế độ tạm giữ, tạm giam
Điều 90. Việc chăm nom người thân thích và bảo quản tài sản của người bị tạm giữ, tạm giam
Điều 91. Cấm đi khỏi nơi cư trú
Điều 92. Bảo lĩnh
Điều 93. Đặt tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm
Điều 94. Huỷ bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn
Chương VII — BIÊN BẢN, THỜI HẠN, ÁN PHÍ
Điều 95. Biên bản
Điều 96. Tính thời hạn
Điều 97. Phục hồi thời hạn
Điều 98. Án phí
Điều 99. Trách nhiệm chịu án phí
Phần hai — KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ QUYẾT ĐỊNH VIỆC TRUY TỐ
Chương VIII — KHỞI TỐ VỤ ÁN HÌNH SỰ
Điều 100. Căn cứ khởi tố vụ án hình sự
Điều 101. Tố giác và tin báo về tội phạm
Điều 102. Người phạm tội tự thú
Điều 103. Nhiệm vụ giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố
Điều 104. Quyết định khởi tố vụ án hình sự
Điều 105. Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của người bị hại
Điều 106. Thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự
Điều 107. Những căn cứ không được khởi tố vụ án hình sự
Điều 108. Quyết định không khởi tố vụ án hình sự
Điều 109. Quyền hạn và trách nhiệm của Viện kiểm sát trong việc khởi tố vụ án hình sự
Chương IX — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG VỀ ĐIỀU TRA
Điều 110. Thẩm quyền điều tra
Điều 111
Điều 112. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra
Điều 113. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát điều tra
Điều 114. Trách nhiệm của Cơ quan điều tra trong việc thực hiện các yêu cầu và quyết định của Viện kiểm sát
Điều 115. Trách nhiệm thực hiện quyết định và yêu cầu của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát
Điều 116. Chuyển vụ án để điều tra theo thẩm quyền
Điều 117. Nhập hoặc tách vụ án hình sự để tiến hành điều tra
Điều 118. Ủy thác điều tra
Điều 119. Thời hạn điều tra
Điều 120. Thời hạn tạm giam để điều tra
Điều 121. Thời hạn phục hồi điều tra, điều tra bổ sung, điều tra lại
Điều 122. Giải quyết các yêu cầu của người tham gia tố tụng
Điều 123. Sự tham dự của người chứng kiến
Điều 124. Không được tiết lộ bí mật điều tra
Điều 125. Biên bản điều tra
Chương X — KHỞI TỐ BỊ CAN VÀ HỎI CUNG BỊ CAN
Điều 126. Khởi tố bị can
Điều 127. Thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can
Điều 128. Tạm đình chỉ chức vụ bị can đang đảm nhiệm
Điều 129. Triệu tập bị can
Điều 130. Áp giải bị can tại ngoại
Điều 131. Hỏi cung bị can
Điều 132. Biên bản hỏi cung bị can
Chương XI — LẤY LỜI KHAI NGƯỜI LÀM CHỨNG, NGƯỜI BỊ HẠI, NGUYÊN ĐƠN DÂN SỰ, BỊ ĐƠN DÂN SỰ, NGƯỜI CÓ QUYỀN LỢI, NGHĨA VỤ LIÊN QUAN ĐẾN VỤ ÁN. ĐỐI CHẤT VÀ NHẬN DẠNG
Điều 133. Triệu tập người làm chứng
Điều 134. Dẫn giải người làm chứng
Điều 135. Lấy lời khai người làm chứng
Điều 136. Biên bản ghi lời khai của người làm chứng
Điều 137. Triệu tập, lấy lời khai của người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
Điều 138. Đối chất
Điều 139. Nhận dạng
Chương XII — KHÁM XÉT, THU GIỮ, TẠM GIỮ, KÊ BIÊN TÀI SẢN
Điều 140. Căn cứ khám người, chỗ ở, chỗ làm việc, địa điểm, đồ vật, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm
Điều 141. Thẩm quyền ra lệnh khám xét
Điều 142. Khám người
Điều 143. Khám chỗ ở, chỗ làm việc, địa điểm
Điều 144. Thu giữ thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm tại bưu điện
Điều 145. Tạm giữ đồ vật, tài liệu khi khám xét
Điều 146. Kê biên tài sản
Điều 147. Trách nhiệm bảo quản đồ vật, tài liệu, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm bị thu giữ, tạm giữ hoặc bị niêm phong
Điều 148. Biên bản khám xét, thu giữ, tạm giữ đồ vật, tài liệu, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm
Điều 149. Trách nhiệm của người ra lệnh và thi hành lệnh khám xét, kê biên tài sản, thu giữ, tạm giữ đồ vật, tài liệu, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm
Chương XIII — KHÁM NGHIỆM HIỆN TRƯỜNG, KHÁM NGHIỆM TỬ THI, XEM XÉT DẤU VẾT TRÊN THÂN THỂ, THỰC NGHIỆM ĐIỀU TRA, GIÁM ĐỊNH
Điều 150. Khám nghiệm hiện trường
Điều 151. Khám nghiệm tử thi
Điều 152. Xem xét dấu vết trên thân thể
Điều 153. Thực nghiệm điều tra
Điều 154. Biên bản khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, xem xét dấu vết trên thân thể và thực nghiệm điều tra
Điều 155. Trưng cầu giám định
Điều 156. Việc tiến hành giám định
Điều 157. Nội dung kết luận giám định
Điều 158. Quyền của bị can và những người tham gia tố tụng đối với kết luận giám định
Điều 159. Giám định bổ sung hoặc giám định lại
Chương XIV — TẠM ĐÌNH CHỈ ĐIỀU TRA VÀ KẾT THÚC ĐIỀU TRA
Điều 160. Tạm đình chỉ điều tra
Điều 161. Truy nã bị can
Điều 162. Kết thúc điều tra
Điều 163. Đề nghị truy tố
Điều 164. Đình chỉ điều tra
Điều 165. Phục hồi điều tra
Chương XV — QUYẾT ĐỊNH VIỆC TRUY TỐ
Điều 166. Thời hạn quyết định truy tố
Điều 167. Bản cáo trạng
Điều 168. Trả hồ sơ để điều tra bổ sung
Điều 169. Đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án
Phần ba — XÉT XỬ SƠ THẨM
Chương XVI — THẨM QUYỀN CỦA TOÀ ÁN CÁC CẤP
Điều 170. Thẩm quyền xét xử của Tòa án các cấp
Điều 171. Thẩm quyền theo lãnh thổ
Điều 172. Thẩm quyền xét xử những tội phạm xảy ra trên tàu bay hoặc tàu biển của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đang hoạt động ngoài không phận hoặc lãnh hải của Việt Nam
Điều 173. Việc xét xử bị cáo phạm nhiều tội thuộc thẩm quyền của các Tòa án khác cấp
Điều 174. Chuyển vụ án
Điều 175. Giải quyết việc tranh chấp về thẩm quyền xét xử
Chương XVII — CHUẨN BỊ XÉT XỬ
Điều 176. Thời hạn chuẩn bị xét xử
Điều 177. Áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Điều 178. Nội dung của quyết định đưa vụ án ra xét xử
Điều 179. Quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung
Điều 180. Quyết định tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án
Điều 181. Viện kiểm sát rút quyết định truy tố
Điều 182. Việc giao các quyết định của Tòa án
Điều 183. Triệu tập những người cần xét hỏi đến phiên tòa
Chương XVIII — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THỦ TỤC TỐ TỤNG TẠI PHIÊN TÒA
Điều 184. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục
Điều 185. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm
Điều 186. Thay thế thành viên của Hội đồng xét xử trong trường hợp đặc biệt
Điều 187. Sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa
Điều 188. Giám sát bị cáo tại phiên tòa
Điều 189. Sự có mặt của Kiểm sát viên
Điều 190. Sự có mặt của người bào chữa
Điều 191. Sự có mặt của người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hoặc người đại diện hợp pháp của họ
Điều 192. Sự có mặt của người làm chứng
Điều 193. Sự có mặt của người giám định
Điều 194. Thời hạn hoãn phiên tòa
Điều 195. Kiểm sát viên rút quyết định truy tố hoặc kết luận về tội nhẹ hơn tại phiên toà
Điều 196. Giới hạn của việc xét xử
Điều 197. Nội quy phiên tòa
Điều 198. Những biện pháp đối với người vi phạm trật tự phiên tòa
Điều 199. Việc ra bản án và các quyết định của Tòa án
Điều 200. Biên bản phiên tòa
Chương XIX — THỦ TỤC BẮT ĐẦU PHIÊN TÒA
Điều 201. Thủ tục bắt đầu phiên tòa
Điều 202. Giải quyết việc đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án, người giám định, người phiên dịch
Điều 203. Giải thích quyền và nghĩa vụ của người phiên dịch, người giám định
Điều 204. Giải thích quyền, nghĩa vụ và cách ly người làm chứng
Điều 205. Giải quyết những yêu cầu về xem xét chứng cứ và hoãn phiên tòa khi có người vắng mặt
Chương XX — THỦ TỤC XÉT HỎI TẠI PHIÊN TÒA
Điều 206. Đọc bản cáo trạng
Điều 207. Trình tự xét hỏi
Điều 208. Công bố những lời khai tại Cơ quan điều tra
Điều 209. Hỏi bị cáo
Điều 210. Hỏi người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hoặc người đại diện hợp pháp của họ
Điều 211. Hỏi người làm chứng
Điều 212. Xem xét vật chứng
Điều 213. Xem xét tại chỗ
Điều 214. Việc trình bày, công bố các tài liệu của vụ án và nhận xét, báo cáo của cơ quan, tổ chức
Điều 215. Hỏi người giám định
Điều 216. Kết thúc xét hỏi
Chương XXI — TRANH LUẬN TẠI PHIÊN TÒA
Điều 217. Trình tự phát biểu khi tranh luận
Điều 218. Đối đáp
Điều 219. Trở lại việc xét hỏi
Điều 220. Bị cáo nói lời sau cùng
Điều 221. Xem xét việc rút quyết định truy tố hoặc kết luận về tội nhẹ hơn
Chương XXII — NGHỊ ÁN VÀ TUYÊN ÁN
Điều 222. Nghị án
Điều 223. Trở lại việc xét hỏi và tranh luận
Điều 224. Bản án
Điều 225. Kiến nghị sửa chữa những khuyết điểm trong công tác quản lý
Điều 226. Tuyên án
Điều 227. Trả tự do cho bị cáo
Điều 228. Bắt tạm giam bị cáo sau khi tuyên án
Điều 229. Việc giao bản án
Phần tư — XÉT XỬ PHÚC THẨM
Chương XXIII — TÍNH CHẤT CỦA XÉT XỬ PHÚC THẨM VÀ QUYỀN KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ
Điều 230. Tính chất của xét xử phúc thẩm
Điều 231. Những người có quyền kháng cáo
Điều 232. Kháng nghị của Viện kiểm sát
Điều 233. Thủ tục kháng cáo và kháng nghị
Điều 234. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị
Điều 235. Kháng cáo quá hạn
Điều 236. Thông báo về việc kháng cáo, kháng nghị
Điều 237. Hậu quả của việc kháng cáo, kháng nghị
Điều 238. Bổ sung, thay đổi, rút kháng cáo, kháng nghị
Điều 239. Kháng cáo, kháng nghị những quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm
Điều 240. Hiệu lực của bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án không có kháng cáo, kháng nghị
Chương XXIV — THỦ TỤC XÉT XỬ PHÚC THẨM
Điều 241. Phạm vi xét xử phúc thẩm
Điều 242. Thời hạn xét xử phúc thẩm
Điều 243. Việc Tòa án cấp phúc thẩm áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Điều 244. Thành phần Hội đồng xét xử phúc thẩm
Điều 245. Những người tham gia phiên tòa phúc thẩm
Điều 246. Bổ sung, xem xét chứng cứ tại Tòa án cấp phúc thẩm
Điều 247. Thủ tục phiên toà phúc thẩm
Điều 248. Bản án phúc thẩm và thẩm quyền của Toà án cấp phúc thẩm
Điều 249. Sửa bản án sơ thẩm
Điều 250. Hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại hoặc xét xử lại
Điều 251. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án
Điều 252. Điều tra lại hoặc xét xử lại vụ án hình sự
Điều 253. Phúc thẩm những quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm
Điều 254. Việc giao bản án và quyết định phúc thẩm
Phần năm — THI HÀNH BẢN ÁN VÀ QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN
Chương XXV — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THI HÀNH BẢN ÁN VÀ QUYẾT ĐỊNH CỦA TÒA ÁN
Điều 255. Những bản án và quyết định được thi hành
Điều 256. Thủ tục đưa ra thi hành bản án và quyết định của Toà án
Điều 257. Cơ quan, tổ chức có nhiệm vụ thi hành bản án và quyết định của Toà án
Chương XXVI — THI HÀNH HÌNH PHẠT TỬ HÌNH
Điều 258. Thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi đưa ra thi hành
Điều 259. Thi hành hình phạt tử hình
Chương XXVII — THI HÀNH HÌNH PHẠT TÙ VÀ CÁC HÌNH PHẠT KHÁC
Điều 260. Thi hành hình phạt tù
Điều 261. Hoãn chấp hành hình phạt tù
Điều 262. Tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù
Điều 263. Quản lý người được hoãn hoặc được tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù
Điều 264. Thi hành hình phạt tù cho hưởng án treo, hình phạt cải tạo không giam giữ
Điều 265. Thi hành hình phạt trục xuất
Điều 266. Thi hành hình phạt quản chế hoặc cấm cư trú
Điều 267. Thi hành hình phạt tiền hoặc tịch thu tài sản
Chương XXVIII — GIẢM THỜI HẠN VÀ MIỄN CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT
Điều 268. Điều kiện để được giảm thời hạn hoặc miễn chấp hành hình phạt
Điều 269. Thủ tục giảm thời hạn hoặc miễn chấp hành hình phạt
Chương XXIX — XÓA ÁN TÍCH
Điều 270. Đương nhiên xóa án tích
Điều 271. Xóa án tích do Toà án quyết định
Phần sáu — XÉT LẠI BẢN ÁN VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐÃ CÓ HIỆU LỰC PHÁP LUẬT
Chương XXX — THỦ TỤC GIÁM ĐỐC THẨM
Điều 272. Tính chất của giám đốc thẩm
Điều 273. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
Điều 274. Phát hiện bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật cần xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm
Điều 275. Những người có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
Điều 276. Tạm đình chỉ thi hành bản án hoặc quyết định bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
Điều 277. Kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
Điều 278. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
Điều 279. Thẩm quyền giám đốc thẩm
Điều 280. Những người tham gia phiên tòa giám đốc thẩm
Điều 281. Thành phần Hội đồng giám đốc thẩm
Điều 282. Chuẩn bị phiên tòa và thủ tục phiên tòa giám đốc thẩm
Điều 283. Thời hạn giám đốc thẩm
Điều 284. Phạm vi giám đốc thẩm
Điều 285. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
Điều 286. Hủy bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ vụ án
Điều 287. Hủy bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật để điều tra lại hoặc xét xử lại
Điều 288. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm và việc giao quyết định giám đốc thẩm
Điều 289. Điều tra lại, xét xử lại vụ án sau khi Hội đồng giám đốc thẩm huỷ bản án hoặc quyết định
Chương XXXI — THỦ TỤC TÁI THẨM
Điều 290. Tính chất của tái thẩm
Điều 291. Những căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
Điều 292. Thông báo và xác minh những tình tiết mới được phát hiện
Điều 293. Những người có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
Điều 294. Tạm đình chỉ thi hành bản án hoặc quyết định đã bị kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
Điều 295. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
Điều 296. Thẩm quyền tái thẩm
Điều 297. Việc tiến hành tái thẩm
Điều 298. Thẩm quyền của Hội đồng tái thẩm
Điều 299. Hiệu lực của quyết định tái thẩm và việc giao quyết định tái thẩm
Điều 300. Điều tra lại hoặc xét xử lại vụ án
Phần bảy — THỦ TỤC ĐẶC BIỆT
Chương XXXII — THỦ TỤC TỐ TỤNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN
Điều 301. Phạm vi áp dụng
Điều 302. Điều tra, truy tố và xét xử
Điều 303. Bắt, tạm giữ, tạm giam
Điều 304. Việc giám sát đối với người chưa thành niên phạm tội
Điều 305. Bào chữa
Điều 306. Việc tham gia tố tụng của gia đình, nhà trường, tổ chức
Điều 307. Xét xử
Điều 308. Chấp hành hình phạt tù
Điều 309. Chấm dứt việc chấp hành biện pháp tư pháp, giảm hoặc miễn chấp hành hình phạt
Điều 310. Xóa án tích
Chương XXXIII — THỦ TỤC ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BẮT BUỘC CHỮA BỆNH
Điều 311. Điều kiện và thẩm quyền áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 312. Điều tra
Điều 313. Quyết định của Viện kiểm sát sau khi kết thúc điều tra
Điều 314. Xét xử
Điều 315. Áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh đối với người chấp hành hình phạt tù
Điều 316. Khiếu nại, kháng nghị, kháng cáo
Điều 317. Thực hiện, đình chỉ thực hiện biện pháp bắt buộc chữa bệnh
Chương XXXIV — THỦ TỤC RÚT GỌN
Điều 318. Phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn
Điều 319. Điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn
Điều 320. Quyết định áp dụng thủ tục rút gọn
Điều 321. Điều tra
Điều 322. Tạm giữ, tạm giam để điều tra, truy tố
Điều 323. Quyết định việc truy tố
Điều 324. Xét xử
Chương XXXV — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Điều 325. Người có quyền khiếu nại
Điều 326. Quyền và nghĩa vụ của người khiếu nại
Điều 327. Quyền và nghĩa vụ của người bị khiếu nại
Điều 328. Thời hiệu khiếu nại
Điều 329. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Điều tra viên, Phó Thủ trưởng và Thủ trưởng Cơ quan điều tra
Điều 330. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Kiểm sát viên, Phó Viện trưởng và Viện trưởng Viện kiểm sát
Điều 331. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Thẩm phán, Phó Chánh án và Chánh án Toà án
Điều 332. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với người có thẩm quyền tiến hành một số hoạt động điều tra
Điều 333. Thời hạn giải quyết khiếu nại liên quan đến việc áp dụng biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam
Điều 334. Người có quyền tố cáo
Điều 335. Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo
Điều 336. Quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo
Điều 337. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo
Điều 338. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo
Điều 339. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
Phần tám — HỢP TÁC QUỐC TẾ
Chương XXXVI — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG HOẠT ĐỘNG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Điều 340. Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 341. Thực hiện tương trợ tư pháp
Điều 342. Từ chối thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp
Chương XXXVII — DẪN ĐỘ VÀ CHUYỂN GIAO HỒ SƠ, TÀI LIỆU, VẬT CHỨNG CỦA VỤ ÁN
Điều 343. Dẫn độ để truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành án
Điều 344. Từ chối dẫn độ
Điều 345. Việc chuyển giao hồ sơ, vật chứng của vụ án
Điều 346. Việc giao nhận, chuyển giao tài liệu, đồ vật, tiền liên quan đến vụ án
Không có điều nào khớp từ khoá.
Bản án áp dụng
5 bản án đã áp dụng điều này — mới nhất:
Nguyễn Thị H và Trần Huy H2 - Trộm cắp tài sản - phạm tội trộm cắp tài sản (điều 173 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 2015)
Cố ý gây thương tích - phạm tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (điều 134 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 2015)
Ngô Đ - phạm tội trộm cắp tài sản (điều 173 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 2015)
Đỗ Văn T - Mua bán trái phép chất ma túy - phạm tội tàng trữ vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt ma tuý (điều 194 Bộ luật hình sự năm 1999)
Nguyễn Văn H cùng đồng phạm - phạm tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản (điều 178 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 2015)
Xem tất cả bản án áp dụng Điều 154
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy