Điều 10. [10] (được bãi bỏ) — Văn bản hợp nhất 75/2026/VBHN-TT-BXD
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Văn bản hợp nhất 75/2026/VBHN-TT-BXD › Chương IV › Điều 10
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh [2]
Điều 2. Đối tượng áp dụng [3]
Điều 3. Giải thích từ ngữ [4]
Chương II — PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
Điều 4. Xe cơ giới
Điều 5. Xe máy chuyên dùng
Điều 6. Xe thô sơ
Chương III — PHÂN LOẠI XE CƠ GIỚI, XE MÁY CHUYÊN DÙNG
Điều 7. Phương tiện giao thông thông thường [7]
Điều 8. Phương tiện giao thông thông minh [8]
Chương IV — [9]
Điều 9. Phân loại xe điện hóa
Điều 10. [10] (được bãi bỏ)
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 11. Hiệu lực thi hành [11]
Điều 12. Điều khoản chuyển tiếp
Phụ lục & mẫu biểu
Phụ lục I. Phân loại ô tô chở người đến 08 chỗ không kể chỗ của người lái xe
Phụ lục II. Phân loại ô tô chở người trên 08 chỗ không kể chỗ của người lái xe
Phụ lục III. Phân loại ô tô chở người chuyên dùng
Phụ lục IV. Phân loại ô tô tải thông dụng
Phụ lục V. Phân loại ô tô tải chuyên dùng
Phụ lục VI. Phân loại ô tô chuyên dùng
Phụ lục VII. Phân loại rơ moóc
Phụ lục VIII. Phân loại sơ mi rơ moóc
Phụ lục IX. Phân loại xe máy thi công
Phụ lục X. Phân loại xe máy thực hiện chức năng, công dụng đặc biệt
Phụ lục XI. Phương pháp xác định diện tích hữu ích sàn khoang chở hàng và sàn khoang chở người đối với ô tô tải pickup, ô tô tải van
Phụ lục XII. Phân loại máy kéo
Phụ lục XIII. Các cấp độ tự động hóa của phương tiện cơ giới đường bộ, xe máy chuyên dùng
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy