Điều 23. (được bãi bỏ) — Văn bản hợp nhất 106/VBHN-VPQH
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Văn bản hợp nhất 106/VBHN-VPQH › Chương IV › Điều 23
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Trợ giúp pháp lý
Điều 3. Nguyên tắc hoạt động trợ giúp pháp lý
Điều 4. Chính sách của Nhà nước về trợ giúp pháp lý
Điều 5. Nguồn tài chính cho công tác trợ giúp pháp lý
Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trợ giúp pháp lý
Chương II — NGƯỜI ĐƯỢC TRỢ GIÚP PHÁP LÝ,
Điều 7. Người được trợ giúp pháp lý
Điều 8. Quyền của người được trợ giúp pháp lý
Điều 9. Nghĩa vụ của người được trợ giúp pháp lý
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN TRỢ GIÚP PHÁP LÝ,
Điều 10. Tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 11. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước
Điều 12. Tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý
Điều 13. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 14. Hợp đồng thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 15. Đăng ký tham gia thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 16. Chấm dứt thực hiện trợ giúp pháp lý của tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý
Chương IV — NGƯỜI THỰC HIỆN TRỢ GIÚP PHÁP LÝ,
Điều 17. Người thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của người thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 19. Tiêu chuẩn trợ giúp viên pháp lý
Điều 20. Tập sự trợ giúp pháp lý
Điều 21. Bổ nhiệm, cấp thẻ, cấp lại thẻ trợ giúp viên pháp lý
Điều 22. Miễn nhiệm, thu hồi thẻ trợ giúp viên pháp lý
Điều 23. (được bãi bỏ)
Điều 24. Cộng tác viên trợ giúp pháp lý
Điều 25. Các trường hợp không được tiếp tục thực hiện hoặc phải từ chối thực hiện trợ giúp pháp lý
Chương V — PHẠM VI, LĨNH VỰC, HÌNH THỨC
Điều 26. Phạm vi thực hiện trợ giúp pháp lý
Điều 27. Lĩnh vực, hình thức trợ giúp pháp lý
Điều 28. Địa điểm tiếp người được trợ giúp pháp lý
Điều 29. (được bãi bỏ)
Điều 30. Yêu cầu, thụ lý vụ việc trợ giúp pháp lý
Điều 31. Tham gia tố tụng
Điều 32. Tư vấn pháp luật
Điều 33. Đại diện ngoài tố tụng
Điều 34. Phối hợp xác minh vụ việc trợ giúp pháp lý
Điều 35. Chuyển yêu cầu, vụ việc trợ giúp pháp lý
Điều 36. Kiến nghị trong hoạt động trợ giúp pháp lý
Điều 37. Không tiếp tục thực hiện vụ việc trợ giúp pháp lý
Điều 38. Hồ sơ vụ việc trợ giúp pháp lý
Điều 39. Lưu trữ hồ sơ vụ việc trợ giúp pháp lý
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
Điều 40. Trách nhiệm quản lý nhà nước về trợ giúp pháp lý
Điều 41. Trách nhiệm của các cơ quan có liên quan đến hoạt động trợ giúp pháp lý trong tố tụng
Điều 42. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên của Mặt trận và các cơ quan nhà nước có liên quan
Điều 43. Trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Điều 44. Trách nhiệm của tổ chức chủ quản của tổ chức tư vấn pháp luật
Chương VII — GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ TRANH CHẤP
Điều 45. Giải quyết khiếu nại, tố cáo
Điều 46. Giải quyết tranh chấp
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 47. Hiệu lực thi hành
Điều 48. Quy định chuyển tiếp
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy