Điều 25. [155] (đươc bãi bỏ) — Văn bản hợp nhất 09/VBHN-NHNN
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Văn bản hợp nhất 09/VBHN-NHNN › Chương II › Mục 4 › Điều 25
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh [7]
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Ban hành, công khai các chính sách quản lý, quy định nội bộ về mua, bán, xử lý nợ xấu
Điều 4a. Quy định về quản lý ngoại hối trong hoạt động mua, bán nợ của Công ty Quản lý tài sản [35]
Chương II — MUA, BÁN NỢ XẤU GIỮA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN
Điều 5. Thẩm quyền mua, bán nợ xấu
Điều 6. Đồng tiền giao dịch
Điều 7. Chuyển giao các quyền và lợi ích liên quan đến khoản nợ xấu
Điều 8. Nguyên tắc mua, bán nợ xấu
Điều 9. Cấp tín dụng đối với khách hàng vay có nợ xấu bán cho Công ty Quản lý tài sản [51]
Điều 10. Chủ thể, mục đích và nguyên tắc phát hành trái phiếu, trái phiếu đặc biệt [53]
Điều 11. Điều kiện và điều khoản của trái phiếu, trái phiếu đặc biệt [54]
Điều 12. [63] (được bãi bỏ)
Điều 13. [64] (được bãi bỏ)
Điều 14. Các yếu tố của trái phiếu, trái phiếu đặc biệt [65]
Điều 15. Quyền và trách nhiệm quản lý, sử dụng trái phiếu, trái phiếu đặc biệt [66]
Điều 15a. Gia hạn thời hạn của trái phiếu đặc biệt [72]
Điều 16. Điều kiện các khoản nợ xấu được Công ty Quản lý tài sản mua bằng trái phiếu đặc biệt
Điều 17. Hồ sơ đề nghị mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt
Điều 17b. Hồ sơ, trình tự, thủ tục đề nghị gia hạn thời hạn của trái phiếu đặc biệt [110]
Điều 18. Trình tự, thủ tục mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt
Điều 19. Quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng mua, bán nợ của Công ty Quản lý tài sản
Điều 20. Hợp đồng mua, bán nợ bằng trái phiếu đặc biệt
Điều 21. Bán nợ xấu theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước
Điều 22. Phối hợp, trao đổi thông tin liên quan đến các khoản nợ xấu được mua bằng trái phiếu đặc biệt
Điều 23. Điều kiện các khoản nợ xấu được Công ty Quản lý tài sản mua theo giá trị thị trường [153]
Điều 24. [154] (được bãi bỏ)
Điều 25. [155] (đươc bãi bỏ)
Điều 26. Thực hiện mua nợ xấu theo giá trị thị trường [156]
Chương III — XỬ LÝ NỢ XẤU VÀ TÀI SẢN BẢO ĐẢM
Điều 27. Nguyên tắc cơ cấu lại khoản nợ xấu đã mua [157]
Điều 28. Điều chỉnh lãi suất của khoản nợ xấu đã mua bằng trái phiếu đặc biệt [158]
Điều 29. Miễn, giảm tiền lãi quá hạn thanh toán, phí, tiền phạt vi phạm của các khoản nợ xấu đã mua bằng trái phiếu đặc biệt [160]
Điều 30. Biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ của các khoản nợ xấu đã mua bằng trái phiếu đặc biệt [165]
Điều 31. Biện pháp hỗ trợ tài chính cho khách hàng vay
Điều 32. Thủ tục đề nghị chấp thuận Phương án hỗ trợ tài chính cho khách hàng vay [173]
Điều 33. Một số giới hạn an toàn, kiểm soát rủi ro trong hoạt động của Công ty Quản lý tài sản
Điều 34. Nguyên tắc bán nợ xấu đã mua [175]
Điều 35. Bán nợ xấu được mua bằng trái phiếu đặc biệt [179]
Điều 35a. Bán nợ xấu được mua theo giá trị thị trường [190]
Điều 36. Góp vốn điều lệ, vốn cổ phần của khách hàng vay là doanh nghiệp [191]
Điều 37. Thủ tục đề nghị chấp thuận Phương án góp vốn điều lệ, vốn cổ phần của khách hàng vay là doanh nghiệp [195]
Điều 38. Xử lý và bán tài sản bảo đảm của các khoản nợ xấu đã mua
Điều 39. Nội dung, phương thức ủy quyền
Điều 40. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các hoạt động được ủy quyền
Điều 41. Quyền và trách nhiệm của Công ty Quản lý tài sản và tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài [208] được ủy quyền
Chương IV — XỬ LÝ SỐ TIỀN THU HỒI NỢ, THANH TOÁN TRÁI PHIẾU, TRÁI PHIẾU ĐẶC BIỆT VÀ MUA LẠI KHOẢN NỢ XẤU MUA BẰNG TRÁI PHIẾU ĐẶC BIỆT [218]
Điều 42. Thứ tự ưu tiên thanh toán khoản nợ xấu đã mua [219]
Điều 43. Xử lý số tiền thu hồi nợ của khoản nợ xấu được mua bằng trái phiếu đặc biệt
Điều 43a. Xử lý số tiền thu hồi nợ của khoản nợ xấu được mua theo giá trị thị trường bằng trái phiếu [228]
Điều 44. Thanh toán trái phiếu đặc biệt
Điều 44a. Thanh toán trái phiếu [252]
Điều 45. Mua lại khoản nợ xấu khi thanh toán trái phiếu đặc biệt
Chương V — TRÍCH LẬP VÀ SỬ DỤNG DỰ PHÒNG RỦI RO
Điều 46. Trích lập dự phòng rủi ro đối với trái phiếu đặc biệt và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro liên quan đến khoản nợ xấu
Điều 47. Nguyên tắc trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro đối với các khoản nợ xấu được mua theo giá trị thị trường [306]
Điều 47a. Trích lập dự phòng đối với khoản nợ xấu mua theo giá trị thị trường [307]
Điều 47b. Sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro đối với khoản nợ xấu mua theo giá trị thị trường [321]
Điều 47c. Hạch toán và báo cáo việc trích lập, sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro đối với các khoản nợ xấu mua theo giá trị thị trường [323]
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CÓ LIÊN QUAN
Điều 48. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
Điều 49. Trách nhiệm của Công ty Quản lý tài sản
Điều 50. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài [347]
Điều 51. Trách nhiệm của khách hàng vay, bên có nghĩa vụ trả nợ
Điều 52. Trách nhiệm của bên bảo đảm
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN [371] , [372] , [373] , [374] , [375] , [376] , [377]
Điều 53. Hiệu lực thi hành
Điều 54. Tổ chức thực hiện [378]
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy