Điều 9. Cách tính điểm 6 — Văn bản hợp nhất 03/VBHN-BNV
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ
Bạn đang xem một phần của
Văn bản hợp nhất 03/VBHN-BNV › Chương II › Mục 2 › Điều 9
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Phân loại viên chức
Chương II — TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC
Điều 4. Điều kiện đăng ký dự tuyển viên chức
Điều 5. Thẩm quyền tuyển dụng viên chức
Điều 6. Hội đồng tuyển dụng viên chức
Điều 7. Nội dung, hình thức và thời gian thi tuyển viên chức 4
Điều 8. Điều kiện miễn thi một số môn 5
Điều 9. Cách tính điểm 6
Điều 10. Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển viên chức 7
Điều 11. Nội dung và hình thức xét tuyển viên chức 8
Điều 12. Cách tính điểm 9
Điều 13. Xác định người trúng tuyển trong kỳ xét tuyển viên chức 10
Điều 14. Trường hợp đặc biệt trong tuyển dụng viên chức 11
Điều 15. Thông báo tuyển dụng và tiếp nhận Phiếu đăng ký dự tuyển viên chức 12
Điều 16. Tổ chức tuyển dụng viên chức
Điều 17. Thông báo kết quả tuyển dụng viên chức 13
Điều 18. Các nội dung liên quan đến hợp đồng làm việc 14
Điều 19. Ký kết hợp đồng làm việc và nhận việc
Điều 20. Chế độ tập sự đối với viên chức
Điều 21. Hướng dẫn tập sự
Điều 22. Chế độ, chính sách đối với người tập sự và người hướng dẫn tập sự
Điều 23. Trình tự, thủ tục bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp khi hết thời gian tập sự
Điều 24. Chấm dứt hợp đồng làm việc đối với người tập sự
Chương III — SỬ DỤNG VIÊN CHỨC
Điều 25. Phân công nhiệm vụ
Điều 26. Biệt phái viên chức
Điều 27. Bổ nhiệm viên chức quản lý
Điều 28. Thẩm quyền bổ nhiệm, giải quyết thôi giữ chức vụ quản lý hoặc miễn nhiệm đối với viên chức quản lý
Điều 29. Thay đổi chức danh nghề nghiệp của viên chức
Điều 30. Phân công, phân cấp tổ chức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp đối với viên chức 21
Điều 31. Quy trình, thủ tục tổ chức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức
Điều 32. Mục tiêu, nguyên tắc đào tạo, bồi dưỡng đối với viên chức
Điều 33. Chế độ đào tạo, bồi dưỡng
Điều 34. Quyền lợi, trách nhiệm của viên chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng
Điều 35. Kinh phí đào tạo, bồi dưỡng
Điều 36. Đào tạo và đền bù chi phí đào tạo
Điều 37. Trình tự, thủ tục đánh giá viên chức hàng năm
Điều 38. Giải quyết thôi việc đối với viên chức
Điều 39. Trợ cấp thôi việc
Điều 40. Thủ tục nghỉ hưu
Điều 41. Chế độ, chính sách và cơ chế quản lý đối với trường hợp viên chức đã nghỉ hưu thực hiện ký hợp đồng vụ, việc với đơn vị sự nghiệp công lập
Điều 42. Chuyển đổi giữa viên chức và cán bộ, công chức
Điều 43. Chuyển tiếp đối với viên chức
Chương IV — QUẢN LÝ VIÊN CHỨC
Điều 44. Nội dung quản lý viên chức
Điều 45. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Nội vụ
Điều 46. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ thành lập mà không phải là đơn vị sự nghiệp công lập.
Điều 47. Nhiệm vụ và quyền hạn của các Bộ quản lý chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành
Điều 48. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Điều 49. Nhiệm vụ và quyền hạn của đơn vị sự nghiệp công lập
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 50. Áp dụng Nghị định đối với các đối tượng khác
Điều 51. Hiệu lực thi hành 39
Điều 52. Trách nhiệm thi hành 40
Phụ lục & mẫu biểu
Phụ lục. Mẫu phiếu đăng ký dự tuyển 41
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy