vanban.org

Điều 2. Mã số và phân hạng chức danh nghề nghiệp viên chức Trợ giúp viên pháp lý — Thông tư liên tịch 08/2016/TTLT-BTP-BNV

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 20/10/2022 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 20/10/2022 Thay thế: 05/2022/TT-BTP · 05/09/2022
Bộ Tư pháp, Bộ Nội vụ Ban hành 23/06/2016 Hiệu lực 08/08/2016 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư liên tịch · 6 phiên bản · 14 năm
Thông tư số 05/2022/TT-BTP Quy định mã số, tiêu chuẩn và xếp lương đối với chức danh nghề nghiệp viên chức trợ giúp viên pháp lý · 05/2022/TT-BTP
Thông tư liên tịch số 08/2016/TTLT-BTP-BNV Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức Trợ giúp viên pháp lý · 08/2016/TTLT-BTP-BNV
20/10/202205/2022/TT-BTPThay thế Đang xem 08/08/2016Bản gốcThay thế
Thông tư liên tịch số 23/2011/TTLT-BTP-BNV Hướng dẫn thực hiện chuyển ngạch và xếp lương đối với viên chức trợ giúp pháp lý · 23/2011/TTLT-BTP-BNV
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư liên tịch 08/2016/TTLT-BTP-BNV › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn