vanban.org

Điều 2. Hạ tầng mạng viễn thông hàng hải: — Thông tư 81/2010/TT-BTC

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 10/11/2015 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 10/11/2015 Thay thế: 51/2015/TTLT-BGTVT-BTC · 24/09/2015
Bộ Tài chính Ban hành 31/05/2010 Hiệu lực 01/08/2010 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 5 phiên bản · 16 năm
Thông tư số 03/2023/TT-BGTVT Quy định chi tiết đặt hàng cung cấp dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên · 03/2023/TT-BGTVT
Thông tư liên tịch số 51/2015/TTLT-BGTVT-BTC Hướng dẫn quản lý, sử dụng nguồn kinh phí sự nghiệp kinh tế hàng hải để đặt hàng dịch vụ công ích thông tin duyên hải · 51/2015/TTLT-BGTVT-BTC
Thông tư số 81/2010/TT-BTC Hướng dẫn cơ chế đặt hàng trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ công ích thông tin duyên hải · 81/2010/TT-BTC
10/11/201551/2015/TTLT-BGTVT-BTCThay thế Đang xem 01/08/2010Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 81/2010/TT-BTC › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Hạ tầng mạng viễn thông hàng hải:

Hạ tầng mạng viễn thông hàng hải của Việt Nam (là tài sản, vật kiến trúc, trang thiết bị phục vụ trực tiếp của các Đài thông tin) do Nhà nước đầu tư và giao cho Công ty Thông tin điện tử hàng hải Việt Nam quản lý, khai thác, bao gồm:

 - Hệ thống các Đài Thông tin duyên hải;

- Đài thông tin vệ tinh mặt đất Inmarsat Hải Phòng (LES);

- Đài thông tin vệ tinh mặt đất Cospas-Sarsat (LUT);