vanban.org

Điều 17. Túi hồ sơ Căn cước công dân (CC11) — Thông tư 66/2015/TT-BCA

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2024 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 4/4 · từ 01/07/2024 Thay thế: 17/2024/TT-BCA · 15/05/2024
Bộ Công an Ban hành 15/12/2015 Hiệu lực 02/02/2016 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 7 phiên bản · 10 năm
Thông tư số 17/2024/TT-BCA Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Căn cước · 17/2024/TT-BCA
Thông tư số 66/2015/TT-BCA Quy định về biểu mẫu sử dụng trong công tác cấp, quản lý thẻ Căn cước công dân, tàng thư căn cước công dân và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư · 66/2015/TT-BCA
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 66/2015/TT-BCA › Chương II › Điều 17
Đọc toàn văn

Điều 17. Túi hồ sơ Căn cước công dân (CC11)

1. Mẫu CC11 được dùng cho cơ quan quản lý hồ sơ tàng thư căn cước công dân đựng tài liệu, gồm: Tờ khai Căn cước công dân, Phiếu thu nhận thông tin Căn cước công dân, Phiếu chuyển hồ sơ căn cước công dân, Phiếu điều chỉnh thông tin và các tài liệu khác liên quan đến công tác cấp, quản lý thẻ Căn cước công dân.

2. Cách ghi thông tin:

a) Mục “Số thẻ Căn cước”: ghi đầy đủ, cụ thể 12 số Căn cước công dân;

b) Mục “Họ, chữ đệm và tên”; “Giới tính”; “Ngày, tháng, năm sinh”; “Nơi đăng ký thường trú”; “Quê quán”: ghi các thông tin của công dân theo hướng dẫn tại Khoản 2 Điều 7 Thông tư này;

c) Mục “Ngày, tháng, năm lập hồ sơ”: ghi cụ thể ngày, tháng, năm lập hồ sơ căn cước công dân;

d) Mục “Cán bộ lập”; “Đơn vị lập”: ghi đầy đủ, cụ thể tên cán bộ lập hồ sơ và đơn vị lập hồ sơ căn cước công dân;

đ) Mục “Hồ sơ gồm”: ghi đầy đủ, cụ thể các tài liệu được lưu giữ trong hồ sơ căn cước công dân.