Điều 1. Số lượng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu năm 2021
| TT | Mã số hàng hoá | Tên hàng | Đơn vị | Số lượng | Ghi chú |
| 1 | 0407.21.00 và 0407.90.10 | Trứng gà | tá | 60.819 | Trứng thương phẩm không có phôi |
| 0407.29.10 và 0407.90.20 | Trứng vịt, ngan | ||||
| 0407.29.90 và 0407.90.90 | Loại khác | ||||
| 2 | 2501 | Muối | tấn | 80.000 |