vanban.org

Điều 3. Giải thích từ​ ngữ — Thông tư 48/2016/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/01/2022 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 15/01/2022 Thay thế: 24/2021/TT-BGTVT · 22/11/2021 Sửa đổi, bổ sung: 28/2020/TT-BGTVT · 29/10/2020
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 30/12/2016 Hiệu lực 01/03/2017 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 7 phiên bản · 12 năm
Thông tư số 24/2021/TT-BGTVT Quy định về quản lý, bảo trì công trình hàng không · 24/2021/TT-BGTVT
Thông tư số 48/2016/TT-BGTVT Quy định về bảo trì công trình hàng không · 48/2016/TT-BGTVT
Thông tư số 22/2013/TT-BGTVT Quy định về bảo trì công trình hàng không dân dụng · 22/2013/TT-BGTVT
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 48/2016/TT-BGTVT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ​ ngữ

1. Công trình hàng không là công trình phục vụ cho hoạt động hàng không dân dụng theo quy định của pháp luật về hàng không dân dụng, bao gồm:

a) Công trình thuộc kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Nghị định số 102/2015/NĐ-CP ngày 20 tháng 10 năm 2015 của Chính phủ về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay;

b) Công trình cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay nằm ngoài ranh giới cảng hàng không, sân bay.

2. Công trình, bộ phận công trình có biểu hiện xuống cấp về chất lượng là công trình đã xuất hiện các hư hỏng hoặc không duy trì đủ điều kiện khai thác theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật liên quan.

3. Công trình, bộ phận công trình có dấu hiệu nguy hiểm, không đảm bảo an toàn cho khai thác, sử dụng là công trình, bộ phận công trình xuất hiện các dấu hiệu biến dạng đến giá trị giới hạn an toàn cho phép theo thiết kế, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.