Điều 10. Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
Giá bán lẻ điện cho kinh doanh như sau:
| STT | Cấp điện áp |
Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Từ 22 kV trở lên | |
| a) Giờ bình thường | 2.004 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.142 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.442 | |
| 2 | Từ 6 kV đến dưới 22 kV | |
| a) Giờ bình thường | 2.148 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.286 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.557 | |
| 3 | Dưới 6 kV | |
| a) Giờ bình thường | 2.177 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.343 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.715 |