vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Thông tư 35/2013/TT-BNNPTNT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 05/03/2020 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 05/03/2020 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 13/2020/NĐ-CP · 21/01/2020
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Ban hành 22/07/2013 Hiệu lực 06/09/2013 Hết hiệu lực toàn bộ 1 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 13 năm
Thông tư số 35/2013/TT-BNNPTNT Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến · 35/2013/TT-BNNPTNT
05/03/202013/2020/NĐ-CPBãi bỏ Đang xem 06/09/2013Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 35/2013/TT-BNNPTNT › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Nuôi chim yến: là hoạt động dẫn dụ và khai thác tổ của chim yến (tổ yến).

2. Cơ sở nuôi chim yến: là cơ sở thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân có nuôi chim yến, bao gồm toàn bộ công trình xây dựng để phục vụ hoạt động nuôi chim yến mang tính chất thương mại bao gồm nhà nuôi chim yến, nhà kho và cơ sở chế biến.

3. Nhà nuôi chim yến: là công trình xây dựng được cải tạo hoặc xây mới  nhằm mục đích làm nơi dẫn dụ để chim yến trú ngụ và làm tổ.

4. Dẫn dụ chim yến: là việc sử dụng thiết bị âm thanh để hấp dẫn chim yến trú ngụ và làm tổ.