vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 28/2013/TT-NHNN

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 14/02/2025 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 14/02/2025 Thay thế: 58/2024/TT-NHNN · 31/12/2024
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Ban hành 05/12/2013 Hiệu lực 20/01/2014 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 3 phiên bản · 12 năm
Thông tư số 58/2024/TT-NHNN Hướng dẫn về xử lý tiền giả, tiền nghi giả trong ngành ngân hàng · 58/2024/TT-NHNN
Thông tư số 28/2013/TT-NHNN Quy định về xử lý tiền giả, tiền nghi giả trong ngành ngân hàng · 28/2013/TT-NHNN
14/02/202558/2024/TT-NHNNThay thế Đang xem 20/01/2014Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 28/2013/TT-NHNN › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Tiền giả là những loại tiền làm giống như tiền Việt Nam nhưng không phải do Ngân hàng Nhà nước tổ chức in, đúc, phát hành.

2. Tiền giả loại mới là loại tiền giả chưa được Ngân hàng Nhà nước (hoặc Bộ Công an) thông báo bằng văn bản.

3. Tiền nghi giả là tiền chưa kết luận được là tiền thật hay tiền giả.

4. Đặc điểm bảo an là những đặc điểm có trên đồng tiền để phân biệt tiền thật, tiền giả.

5. Khách hàng là tổ chức, cá nhân giao dịch tiền mặt với Ngân hàng Nhà nước, tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.