vanban.org

Điều 2. Quy ước viết tắt — Thông tư 28/2009/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/05/2011 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 15/05/2011 Thay thế: 19/2017/TT-BGTVT · 06/06/2017 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 22/2011/TT-BGTVT · 31/03/2011
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 10/11/2009 Hiệu lực 25/12/2009 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 16 năm
Thông tư số 28/2009/TT-BGTVT Quy định về phương thức bay hàng không dân dụng · 28/2009/TT-BGTVT
15/05/201122/2011/TT-BGTVTBãi bỏ Đang xem 25/12/2009Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 28/2009/TT-BGTVT › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Quy ước viết tắt

Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:

1. CRM (Collision risk model): Mô hình về rủi ro va chạm.

2. DA/H (Decision altitude/height): Độ cao hoặc chiều cao quyết định.

3. DME (Distance measuring equipment): Thiết bị đo cự ly bằng vô tuyến.

4. GP (Glide path): Đài chỉ góc hạ cánh thuộc hệ thống ILS.

5. ILS (Instrument landing system): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.

6. m: Mét.

7. MDA/H (Minimum descent altitude/height): Độ cao hoặc chiều cao giảm thấp tối thiểu.

8. NDB (Non-directional beacon): Đài dẫn đường vô hướng.

9. OAS (Obstacle assessment surface): Bề mặt đánh giá chướng ngại vật.

10. OCA/H (Obstacle clearance altitude/height): Độ cao tuyệt đối/chiều cao vượt chướng ngại vật.

11. OIS (Obstacle identification surface): Bề mặt xác định (nhận dạng) chướng ngại vật.

12. PDG (Procedure design gradient): Độ dốc thiết kế phương thức.

13. RNAV (Area navigation): Dẫn đường khu vực.

14. VOR (Very high frequency omnidirectional radio range): Đài dẫn đường đa hướng sóng cực ngắn.

15. WGS-84 (World Geodetic System): Hệ tọa độ toàn cầu.

16. Km: Ki-lô-mét.