vanban.org

Điều 1. Đối tượng áp dụng: — Thông tư 228/2009/TT-BTC

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 10/10/2019 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 4/4 · từ 10/10/2019 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 48/2019/TT-BTC · 08/08/2019 Sửa đổi, bổ sung: 89/2013/TT-BTC · 28/06/2013
Bộ Tài chính Ban hành 07/12/2009 Hiệu lực 21/01/2010 Hết hiệu lực toàn bộ 3 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 7 phiên bản · 24 năm
Thông tư số 228/2009/TT-BTC Hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư tài chính, nợ phải thu khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hóa, công trình xây lắp tại doanh nghiệp · 228/2009/TT-BTC
Thông tư số 13/2006/TT-BTC Hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư tài chính, nợ khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hoá, công trình xây lắp tại doanh nghiệp · 13/2006/TT-BTC
Thông tư số 107/2001/TT-BTC hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, giảm giá chứng khoán đầu tư, dự phòng nợ khó đòi tại doanh nghiệp · 107/2001/TT-BTC
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 228/2009/TT-BTC › Phần I › Điều 1
Đọc toàn văn

Điều 1. Đối tượng áp dụng:

Các tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuế theo quy định của pháp luật Việt Nam (sau đây gọi là doanh nghiệp).

1. Đối với các doanh nghiệp được thành lập trên cơ sở các Hiệp định ký giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước ngoài, nếu Hiệp định có các quy định về trích lập và sử dụng các khoản dự phòng khác với hướng dẫn tại Thông tư này, thì thực hiện theo quy định của Hiệp định đó.

Khoản 2 Điều 1 đã bị bãi bỏ bởi 34/2011/TT-BTC, hiệu lực từ 28/04/2011. Xem nội dung trước khi bị bãi bỏ