Điều 1. Lượng hàng hóa nhập khẩu theo ngạch thuế quan năm 2012
| TT | Mã số hàng hóa | Tên hàng | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | 04070091 | Trứng gà | tá | 40.000 |
| 04070092 | Trứng vịt | |||
| 04070099 | Loại khác | |||
| 2 | 2501 | Muối | tấn | 102.000 |
| 3 | 1701 | Đường tinh luyện, đường thô | tấn | 70.000 |
| TT | Mã số hàng hóa | Tên hàng | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | 04070091 | Trứng gà | tá | 40.000 |
| 04070092 | Trứng vịt | |||
| 04070099 | Loại khác | |||
| 2 | 2501 | Muối | tấn | 102.000 |
| 3 | 1701 | Đường tinh luyện, đường thô | tấn | 70.000 |