vanban.org

Điều 5. Hồ sơ kiểm định — Thông tư 22/2009/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/10/2012 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 20/06/2011 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 29/2012/TT-BGTVT · 31/07/2012 Sửa đổi, bổ sung: 37/2011/TT-BGTVT · 06/05/2011
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 06/10/2009 Hiệu lực 20/11/2009 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 16 năm
Thông tư số 22/2009/TT-BGTVT Quy định về thủ tục kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ · 22/2009/TT-BGTVT
20/06/201137/2011/TT-BGTVTSửa đổi, bổ sung Đang xem 20/11/2009Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 22/2009/TT-BGTVT › Chương II › Điều 5
Đọc toàn văn

Điều 5. Hồ sơ kiểm định

1. Hồ sơ kiểm tra lần đầu để cấp Sổ kiểm định bao gồm:

a) Giấy Đăng ký xe do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp;

b) Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới còn hiệu lực;

c) Giấy chứng nhận chất lượng ô tô nhập khẩu hoặc Thông báo miễn kiểm tra chất lượng ô tô nhập khẩu (chỉ áp dụng với xe nhập khẩu);

d) Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới cải tạo (chỉ áp dụng với xe cơ giới cải tạo);

đ) Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải (chỉ áp dụng với xe cơ giới có kinh doanh vận tải).

2. Hồ sơ kiểm định lần tiếp theo gồm:

a) Giấy Đăng ký xe do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp;

b) Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới còn hiệu lực;

c) Sổ kiểm định; Giấy chứng nhận và Tem kiểm định của lần kiểm định trước đó;

d) Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải (chỉ áp dụng với xe cơ giới có kinh doanh vận tải).