Điều 23. Danh mục Báo cáo tài chính áp dụng đối với Công ty chứng khoán
1. Danh mục Báo cáo tài chính riêng áp dụng đối với Công ty chứng khoán
| STT | Danh mục Báo cáo tài chính riêng | Ký hiệu |
| I | Báo cáo tài chính riêng năm | |
| 01 | Báo cáo thu nhập toàn diện riêng | Mẫu số B 01 - CTCK |
| 02 | Báo cáo tình hình tài chính riêng | Mẫu số B 02 - CTCK |
| 03 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ riêng | Mẫu số B 03 (a,b) - CTCK |
| 04 | Báo cáo tình hình biến động vốn chủ sở hữu riêng | Mẫu số B 04 - CTCK |
| 05 | Bản thuyết minh Báo cáo tài chính riêng | Mẫu số B 05 - CTCK |
| II | Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ, bán niên (dạng đầy đủ) | |
| 01 | Báo cáo thu nhập toàn diện riêng (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 01g - CTCK |
| 02 | Báo cáo tình hình tài chính riêng (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 02g - CTCK |
| 03 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ riêng (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 03 (a,b)g - CTCK |
| 04 | Báo cáo tình hình biến động vốn chủ sở hữu riêng (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 04g – CTCK |
| 05 | Bản thuyết minh Báo cáo tài chính riêng (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 05g - CTCK |
2. Danh mục Báo cáo tài chính hợp nhất áp dụng đối với Công ty chứng khoán
| STT | Danh mục Báo cáo tài chính hợp nhất | Ký hiệu |
| I | Báo cáo tài chính hợp nhất năm | |
| 01 | Báo cáo thu nhập toàn diện hợp nhất năm | Mẫu số B 01 - CTCK/HN |
| 02 | Báo cáo tình hình tài chính hợp nhất năm | Mẫu số B 02 - CTCK/HN |
| 03 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất năm | Mẫu số B 03 (a,b) - CTCK/HN |
| 04 | Báo cáo tình hình biến động vốn chủ sở hữu hợp nhất năm | Mẫu số B 04 - CTCK/HN |
| 05 | Bản thuyết minh Báo cáo tài chính hợp nhất năm | Mẫu số B 05 - CTCK/HN |
| II | Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ, bán niên (dạng đầy đủ) | |
| 01 | Báo cáo thu nhập toàn diện hợp nhất (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 01g - CTCK/HN |
| 02 | Báo cáo tình hình tài chính hợp nhất (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 02g - CTCK/HN |
| 03 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 03 (a,b)g -CTCK/HN |
| 04 | Báo cáo tình hình biến động vốn chủ sở hữu hợp nhất (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 04g - CTCK/HN |
| 05 | Bản thuyết minh Báo cáo tài chính hợp nhất (Bán niên, giữa niên độ) | Mẫu số B 05g - CTCK/HN |