vanban.org

Điều 3. Đơn vị tiền tệ trong kế toán — Thông tư 200/2014/TT-BTC

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/01/2026 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 5/5 · từ 24/07/2026 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 108/2026/TT-BTC · 24/07/2026 Thay thế: 99/2025/TT-BTC · 27/10/2025
Bộ Tài chính Ban hành 22/12/2014 Hiệu lực 05/02/2015 Hết hiệu lực toàn bộ 23 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 4 đời thông tư · 9 phiên bản · 24 năm
Thông tư số 99/2025/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp · 99/2025/TT-BTC
Thông tư số 200/2014/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh nghiệp · 200/2014/TT-BTC
Thông tư số 244/2009/TT-BTC Hướng dẫn sửa đổi, bổ sung Chế độ kế toán Doanh nghiệp · 244/2009/TT-BTC
Thông tư số 55/2002/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp việt nam áp dụng cho doanh nghiệp, tổ chức có vốn nước ngoài hoạt động tại việt nam · 55/2002/TT-BTC
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 200/2014/TT-BTC › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Đơn vị tiền tệ trong kế toán

“Đơn vị tiền tệ trong kế toán” là Đồng Việt Nam (ký hiệu quốc gia là “đ”; ký hiệu quốc tế là “VND”) được dùng để ghi sổ kế toán, lập và trình bày Báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Trường hợp đơn vị kế toán chủ yếu thu, chi bằng ngoại tệ, đáp ứng được các tiêu chuẩn quy định tại Điều 4 Thông tư này thì được chọn một loại ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ để ghi sổ kế toán.