vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Thông tư 20/2012/TT-BVHTTDL

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2025 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/07/2025 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 05/2025/TT-BVHTTDL · 13/05/2025
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Ban hành 28/12/2012 Hiệu lực 15/02/2013 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 13 năm
Thông tư số 20/2012/TT-BVHTTDL Quy định về hồ sơ và thủ tục gửi, nhận gửi tư liệu di sản văn hóa phi vật thể, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia · 20/2012/TT-BVHTTDL
01/07/202505/2025/TT-BVHTTDLSửa đổi Đang xem 15/02/2013Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 20/2012/TT-BVHTTDL › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Tư liệu di sản văn hóa phi vật thể là những thông tin về di sản văn hóa phi vật thể được lưu giữ bằng các loại phương tiện, thiết bị, vật liệu, bao gồm: bản ghi chép, bản ghi âm, bản ghi hình.

2. Các hình thức phát huy giá trị tài liệu, hiện vật gửi bao gồm: xuất bản ấn phẩm về tài liệu, hiện vật; giới thiệu tài liệu, hiện vật trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử; triển lãm, trưng bày tài liệu, hiện vật; làm bản sao tài liệu, hiện vật và các hình thức phát huy giá trị khác.