vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Thông tư 195/2009/TT - BTC

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 14/02/2014 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 13/02/2014 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 211/2013/TT-BTC · 30/12/2013
Bộ Tài chính Ban hành 05/10/2009 Hiệu lực 19/11/2009 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 4 phiên bản · 20 năm
Thông tư số 195/2009/TT - BTC Quy định về giao nhận, quản lý, phân phối, sử dụng hàng xuất cấp từ nguồn dự trữ quốc gia không thu tiền để cứu trợ, hỗ trợ, tìm kiếm cứu hộ, cứu nạn, phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai, hoả hoạn, dịch bệnh · 195/2009/TT - BTC
13/02/2014211/2013/TT-BTCBãi bỏ Đang xem 19/11/2009Bản gốcThay thế
Thông tư số 09/2006/TT-BTC Hướng dẫn việc tiếp nhận, quản lý, sử dụng, bảo quản, xử lý hàng cứu hộ, cứu nạn sau khi xuất kho dự trữ quốc gia · 09/2006/TT-BTC
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 195/2009/TT - BTC › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. “Các Bộ, ngành và địa phương” là các Bộ, ngành, các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Ủy ban Quốc gia Tìm kiếm cứu nạn, Ban Chỉ đạo Phòng chống lụt bão Trung ương (sau đây gọi chung là Bộ, ngành và địa phương).

2. “Các đơn vị dự trữ quốc gia” là các Cục Dự trữ Nhà nước khu vực thuộc Tổng cục Dự trữ Nhà nước, các Chi cục Dự trữ Nhà nước trực thuộc các Cục Dự trữ Nhà nước khu vực và các đơn vị dự trữ quốc gia thuộc các Bộ, ngành trực tiếp quản lý, bảo quản hàng dự trữ quốc gia theo quy định của pháp luật.