Điều 14a. — Thông tư 18/2018/TT-BGDĐT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 07/07/2026
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 4/4 · từ 07/07/2026
Sửa đổi, bổ sung: 13/2025/TT-BGDĐT · 12/06/2025
Sửa đổi, bổ sung: 22/2024/TT-BGDĐT · 10/12/2024
Dòng đời phiên bản
3 đời thông tư · 8 phiên bản · 16 năm
07/07/202657/2026/TT-BGDĐTBãi bỏ Đang xem
01/07/202513/2025/TT-BGDĐTChưa hợp nhất
25/01/202522/2024/TT-BGDĐTSửa đổi, bổ sung
20/10/202129/2021/TT-BGDĐTNgưng hiệu lực
10/10/2018Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Thông tư 18/2018/TT-BGDĐT › Chương II › Mục 2 › Điều 14a
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 10 năm 2018.
Điều 3
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Mục đích kiểm định chất lượng giáo dục và công nhận đạt chuẩn quốc gia đối với trường trung học
Điều 4. Quy trình kiểm định chất lượng giáo dục và quy trình công nhận đạt chuẩn quốc gia đối với trường trung học
Điều 5. Chu kỳ kiểm định chất lượng giáo dục và thời hạn công nhận đạt chuẩn quốc gia đối với trường trung học
Điều 6. Các mức đánh giá trường trung học
Chương II — TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ TRƯỜNG TRUNG HỌC
Điều 7. Tiêu chuẩn 1: Tổ chức và quản lý nhà trường
Điều 8. Tiêu chuẩn 2: Cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và học sinh
Điều 9. Tiêu chuẩn 3: Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học
Điều 9a
Điều 10. Tiêu chuẩn 4: Quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội
Điều 11. Tiêu chuẩn 5: Hoạt động giáo dục và kết quả giáo dục
Điều 12. Tiêu chuẩn 1: Tổ chức và quản lý nhà trường
Điều 13. Tiêu chuẩn 2: Cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và học sinh
Điều 14. Tiêu chuẩn 3: Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học
Điều 14a
Điều 15. Tiêu chuẩn 4: Quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội
Điều 16. Tiêu chuẩn 5: Hoạt động giáo dục và kết quả giáo dục
Điều 17. Tiêu chuẩn 1: Tổ chức và quản lý nhà trường
Điều 18. Tiêu chuẩn 2: Cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và học sinh
Điều 19. Tiêu chuẩn 3: Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học
Điều 19a
Điều 20. Tiêu chuẩn 4: Quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội
Điều 21. Tiêu chuẩn 5: Hoạt động giáo dục và kết quả giáo dục
Điều 22. Tiêu chuẩn đánh giá trường trung học đạt Mức 4
Chương III — QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ TRƯỜNG TRUNG HỌC
Điều 23. Quy trình tự đánh giá
Điều 24. Hội đồng tự đánh giá
Điều 25. Nhiệm vụ và quyền hạn của hội đồng tự đánh giá
Điều 26. Hồ sơ đăng ký đánh giá ngoài
Điều 27. Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ đăng ký đánh giá ngoài
Điều 28. Quy trình đánh giá ngoài
Điều 29. Thành lập đoàn đánh giá ngoài
Điều 30. Tiêu chuẩn của các thành viên đoàn đánh giá ngoài
Điều 31. Nhiệm vụ của đoàn đánh giá ngoài
Điều 32. Chế độ của các thành viên đoàn đánh giá ngoài
Điều 33. Thông báo kết quả đánh giá ngoài
Chương IV — CÔNG NHẬN VÀ CẤP CHỨNG NHẬN
Điều 34. Công nhận trường đạt kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 35. Cấp Chứng nhận trường đạt kiểm định chất lượng giáo dục và công bố kết quả kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 36. Thu hồi Chứng nhận trường đạt kiểm định chất lượng giáo dục
Chương V — CÔNG NHẬN VÀ CẤP BẰNG
Điều 37. Công nhận trường đạt chuẩn quốc gia
Điều 38. Cấp Bằng công nhận trường trung học đạt chuẩn quốc gia
Điều 39. Thu hồi Bằng công nhận trường đạt chuẩn quốc gia
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 40. Điều khoản chuyển tiếp và công nhận tương đương
Điều 41. Trách nhiệm của sở giáo dục và đào tạo
Điều 42. Trách nhiệm của phòng giáo dục và đào tạo
Điều 43. Trách nhiệm của trường trung học
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy