vanban.org

Điều 3. Giải thích thuật ngữ — Thông tư 150/2011/TT-BTC

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 24/12/2011 Sửa đổi, bổ sung: 15/2018/TT-BTC · 07/02/2018
Bộ Tài chính Ban hành 09/11/2011 Hiệu lực 24/12/2011 Còn hiệu lực
Dòng đời phiên bản 1 phiên bản · 14 năm
Thông tư số 150/2011/TT-BTC Hướng dẫn hoán đổi trái phiếu Chính phủ · 150/2011/TT-BTC
01/04/201815/2018/TT-BTCChưa hợp nhất 24/12/2011Bản gốcBan hành mới Hiện hành
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 150/2011/TT-BTC › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích thuật ngữ

Trong Thông tư này, các thuật ngữ được hiểu như sau:

1. "Hoán đổi trái phiếu" là việc cùng mua, cùng bán hai (02) mã trái phiếu khác nhau của cùng một chủ thể phát hành tại cùng một thời điểm với mục tiêu cơ cấu lại danh mục trái phiếu.

2. "Trái phiếu kho bạc" (sau đây gọi tắt là trái phiếu) là trái phiếu Chính phủ có kỳ hạn phát hành từ một (01) năm trở lên.

3. "Trái phiếu phát hành lần đầu" là loại trái phiếu mới được phát hành để hoán đổi cho các loại trái phiếu đang lưu hành.

4. "Trái phiếu phát hành bổ sung" là loại trái phiếu được phát hành bổ sung, có cùng lãi suất danh nghĩa và cùng ngày đáo hạn với loại trái phiếu đang lưu hành.

5. "Trái phiếu bị hoán đổi" là loại trái phiếu đang lưu hành được lựa chọn để hoán đổi với loại trái phiếu phát hành lần đầu hoặc trái phiếu phát hành bổ sung.

6. "Trái phiếu được hoán đổi" là trái phiếu phát hành lần đầu hoặc trái phiếu phát hành bổ sung được lựa chọn để hoán đổi cho các loại trái phiếu đang lưu hành.

7. "Lãi suất danh nghĩa" của trái phiếu là tỷ lệ phần trăm (%) lãi hàng năm tính trên mệnh giá trái phiếu mà chủ thể phát hành phải thanh toán cho chủ sở hữu trái phiếu vào các kỳ trả lãi theo các điều kiện, điều khoản của trái phiếu được quy định tại thời điểm phát hành.

8. "Kỳ hạn còn lại" của trái phiếu là thời gian thực tế tính từ ngày hoán đổi trái phiếu đến ngày trái phiếu đó đáo hạn.

9. "Đợt hoán đổi trái phiếu" là khoảng thời gian Kho bạc Nhà nước tổ chức hoán đổi trái phiếu.

10. "Ngày hoán đổi trái phiếu" là ngày phát hành trái phiếu được hoán đổi để hoán đổi cho các loại trái phiếu đang lưu hành.

11. "Lãi suất chiết khấu" là tỷ lệ phần trăm (%) lãi hàng năm, được dùng làm căn cứ để xác định giá trái phiếu bị hoán đổi, giá trái phiếu được hoán đổi và tỷ lệ hoán đổi giữa trái phiếu bị hoán đổi và trái phiếu được hoán đổi.

12. "Tỷ lệ hoán đổi" là tỷ lệ xác định giữa giá của một (01) trái phiếu bị hoán đổi và giá của một (01) trái phiếu được hoán đổi.