vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 14/2013/TT-BCT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 20/01/2017 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 4/4 · từ 01/05/2026 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 12/2026/TT-BCT · 09/03/2026 Sửa đổi, bổ sung: 13/2020/TT-BCT · 18/06/2020
Bộ Công Thương Ban hành 15/07/2013 Hiệu lực 01/09/2013 Hết hiệu lực toàn bộ 1 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 7 phiên bản · 27 năm
Thông tư số 14/2013/TT-BCT Quy định về điều kiện kinh doanh than · 14/2013/TT-BCT
Thông tư số 04/2007/TT-BCT Hướng dẫn điều kiện kinh doanh than · 04/2007/TT-BCT
Thông tư số 02/1999/TT-BCN Hướng dẫn điều kiện kinh doanh than mỏ · 02/1999/TT-BCN
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 14/2013/TT-BCT › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, những từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Than: bao gồm tất cả các loại than hóa thạch và than có nguồn gốc hóa thạch dưới dạng nguyên khai hoặc đã qua chế biến.

2. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: là các cơ quan quản lý nhà nước ở Trung ương (các Bộ) và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (UBND cấp tỉnh).

Khoản 3 Điều 3 đã bị bãi bỏ bởi 13/2020/TT-BCT, hiệu lực từ 03/08/2020. Xem nội dung trước khi bị bãi bỏ

4. Hoạt động kinh doanh than: là các hoạt động quy định tại Điều 1.