vanban.org

Điều 6. Xưng hô và giao tiếp — Thông tư 132/2012/TT-BQP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 25/01/2023 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 25/01/2023 Thay thế: 89/2022/TT-BQP · 06/12/2022 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 182/2019/TT-BQP · 04/12/2019
Bộ Quốc phòng Ban hành 07/12/2012 Hiệu lực 21/01/2013 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 4 phiên bản · 13 năm
Thông tư số 89/2022/TT-BQP ban hành Nội quy cơ sở giam giữ phạm nhân · 89/2022/TT-BQP
Thông tư số 132/2012/TT-BQP Ban hành Nội quy trại giam quân sự · 132/2012/TT-BQP
25/01/202389/2022/TT-BQPThay thế Đang xem 21/01/2013Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 132/2012/TT-BQP › Chương II › Điều 6
Đọc toàn văn

Điều 6. Xưng hô và giao tiếp

1. Trong giao tiếp giữa phạm nhân với nhau, phạm nhân biết tiếng Việt chỉ được dùng tiếng Việt và xưng hô là “tôi”, “anh” hoặc “chị”. Khi gặp cán bộ, khách đến thăm hoặc làm việc tại trại giam, phạm nhân phải đứng nghiêm cách xa từ 5m đến 7m, bỏ mũ, nón và cầm ở tay phải, “chào cán bộ” hoặc “chào quý khách”. Nếu tổ, đội phạm nhân gặp cán bộ, khách đến thăm hoặc đến làm việc thì tổ trưởng hoặc đội trưởng hô tất cả đứng nghiêm, bỏ mũ, nón và thay mặt tập thể phạm nhân “chào cán bộ” hoặc “chào quý khách”. Phạm nhân xưng hô với cán bộ là “cán bộ” và xưng “tôi”.

2. Cấm phạm nhân biết tiếng Việt mà không sử dụng tiếng Việt, giao tiếp bằng tiếng lóng dưới mọi hình thức; cấm hành vi, lời nói thiếu văn hoá, xúc phạm đến người khác.