vanban.org

Điều 4. Giải thích từ ngữ — Thông tư 13/2011/TT-BNNPTNT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 05/05/2015 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 05/05/2015 Thay thế: 12/2015/TT-BNNPTNT · 16/03/2015 Sửa đổi, bổ sung: 05/2013/TT-BNNPTNT · 21/01/2013
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Ban hành 16/03/2011 Hiệu lực 01/07/2011 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 6 phiên bản · 15 năm
Thông tư số 12/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn kiểm tra an toàn thực phẩm hàng hóa có nguồn gốc thực vật nhập khẩu · 12/2015/TT-BNNPTNT
Thông tư số 13/2011/TT-BNNPTNT Hướng dẫn việc kiểm tra an toàn thực phẩm hàng hóa có nguồn gốc thực vật nhập khẩu · 13/2011/TT-BNNPTNT
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 13/2011/TT-BNNPTNT › Chương I › Điều 4
Đọc toàn văn

Điều 4. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Lô hàng nhập khẩu: Là lượng hàng hóa nhập khẩu được đăng ký kiểm tra một lần;

2. Lô hàng kiểm tra: Là lượng hàng hóa cùng loại, của cùng một cơ sở sản xuất được đăng ký kiểm tra một lần;

3. Vi phạm nghiêm trọng qui định ATTP: Hàng hóa bị phát hiện có chứa tác nhân gây hại sức khỏe, tính mạng con người;

4. Tần suất lấy mẫu lô hàng: Là số lần thực hiện lấy mẫu kiểm nghiệm đối với các lô hàng kiểm tra nhập khẩu.