vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 03/2023/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 15/05/2023 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 30/03/2023 Hiệu lực 15/05/2023 Còn hiệu lực
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 5 phiên bản · 16 năm
Thông tư số 03/2023/TT-BGTVT Quy định chi tiết đặt hàng cung cấp dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên · 03/2023/TT-BGTVT
15/05/2023Bản gốcThay thế Hiện hành
Thông tư liên tịch số 51/2015/TTLT-BGTVT-BTC Hướng dẫn quản lý, sử dụng nguồn kinh phí sự nghiệp kinh tế hàng hải để đặt hàng dịch vụ công ích thông tin duyên hải · 51/2015/TTLT-BGTVT-BTC
Thông tư số 81/2010/TT-BTC Hướng dẫn cơ chế đặt hàng trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ công ích thông tin duyên hải · 81/2010/TT-BTC
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 03/2023/TT-BGTVT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Các từ ngữ viết tắt trong Thông tư:

1. Inmarsat: Hệ thống thông tin vệ tinh hàng hải quốc tế (International Maritime Satellite System).

2. Cospas-Sarsat: Hệ thống thông tin vệ tinh trợ giúp tìm kiếm, cứu nạn Cospas-Sarsat (Cosmicheskaya Sistyema Poiska Avariynich Suduv - Search And Rescue Satellite Aided Tracking).

3. DSC: Phương thức gọi chọn số (Digital Selective Calling).

4. RTP: Điện thoại vô tuyến (Radio Telephony).

5. MSI: Thông tin an toàn hàng hải (Maritime Safety Information).

6. Navtex: Phương thức điện báo in trực tiếp băng hẹp sử dụng để phát các thông tin cảnh báo hành hải, thời tiết, các thông tin khẩn cấp (Navigational Telex).

7. EGC: Phương thức gọi nhóm tăng cường (Enhance Group Call).

8. LRIT: Nhận dạng và truy theo tầm xa (Long Range Identification and Tracking).