Điều 37. Tài sản của Hiệp hội do Chủ tịch Hiệp hội quản lý và phân công quản lý. Các phương thức quản lý được Chủ tịch Hiệp hội quyết định phù hợp với luật pháp sau khi đã thông qua Ban Chấp hành Trung ương Hiệp hội. — Quyết định Quyết định 15/2002/QĐ-BNV
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Quyết định Quyết định 15/2002/QĐ-BNV › Chương V › Điều 37
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Phê duyệt bản Điều lệ của Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam đã được Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ 1 ngày 11 tháng 10 năm 2002 thông qua.
Điều 2. Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam, Vụ trưởng Vụ tổ chức phi chính phủ chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — ĐIỀU KHOẢN CHUNG
Điều 1
Điều 2. Hiệp hội Kinh doanh Vàng việt Nam (dưới đây gọi tắt là Hiêp hội) có tên giao dịch quốc tế bằng tiếng Anh là Vietnam Gold Trader Association, viết tắt là "VGTA").
Điều 3
Điều 4. Hiệp hội có trụ sở chính tại Hà Nội, có tư cách pháp nhân, có con dấu, có tài khoản riêng và tự chủ về tài chính.
Chương II — CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ
Điều 5. Hiệp hội có chức năng:
Điều 6. Hiệp hội có những nhiệm vụ sau:
Chương III — HỘI VIÊN
Điều 7. Mọi tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh vàng tán thành và tự nguyện xin gia nhập Hiệp hội đều có thể trở thành Hội viên của Hiệp hội.
Điều 8. Các tổ chức, cá nhân muốn trở thành Hội viên chính thức của Hiệp hôi phải có đơn xin gia nhập Hiệp hội và phải được Ban Chấp hành Trung ương Hiệp hội chấp thuận.
Điều 9. Người đại diện của Hội viên tại Hiệp hội phải là người có thẩm quyền. Người đại diện hoặc người được ủy quyền là người có đủ thẩm quyền quyết định và phải chịu trách nhiệm về các quyết định đó.
Điều 10. Hội viên có quyền:
Điều 11. Các Hội viên có nghĩa vụ:
Điều 12. Tổ chức, cá nhân có thể bị tước quyền Hội viên nếu thuộc vào một trong những trường hợp sau:
Chương IV — NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC
Điều 13. Hiệp hội được tổ chức theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Nội dung cơ bản của nguyên tắc đó là:
Điều 14. Hệ thống tổ chức của Hiệp hội gồm có:
Điều 15. Đại hội toàn thể Hiệp hội có Đại hội thường kỳ và Đại hội bất thường. Đại hội toàn thể Hiệp hội là cơ quan quyền lực cao nhất của Hiệp hội.
Điều 16. Đại hội nhiệm kỳ 3 năm 1 lần, Đại hội có nhiệm vụ:
Điều 17. Đại hội có thể được tổ chức bất thường khi có yêu cầu của ít nhất 2/3 số Hội viên trở lên hoặc theo đề nghị của ít nhất 2/3 Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Hiệp hội.
Điều 18. Hội nghị thường niên toàn thể Hội viên Hiệp hội 1 năm họp 1 lần vào năm không có đại hội để:
Điều 19. Nguyên tắc biểu quyết tại Đại hội và Hội nghị thường niên theo đa số và có giá trị khi ít nhất 2/3 Hội viên của Hiệp hội có mặt đồng ý.
Điều 20
Điều 21. Ban Chấp hành Trung ương Hiệp hội có quyền hạn, nhiệm vụ sau:
Điều 22
Điều 23. Chủ tịch Hiệp hội
Điều 24. Chủ tịch Hiệp hội có nhiệm vụ:
Điều 25. Hiệp hội có Chủ tịch và các Phó Chủ tịch, trong đó có một Phó chủ tịch kiêm tổng thư ký.
Điều 26. Văn phòng Hiệp hội và các Ban chuyên môn của Hiệp hội.
Điều 27. Tổng Thư ký.
Điều 28. Tổng Thư ký điều hành bộ phận thường trực của Ban chấp hành theo chế độ thủ trưởng, chịu trách nhiệm trước Ban Chấp hành và Chủ tịch Hiệp hội về các hoạt động của Hiệp hội, có nhiệm vụ:
Điều 29
Điều 30. Các Ban chuyên môn.
Điều 31. Ban Kiểm soát gồm 3 thành viên do Đại hội bầu. Trưởng Ban Kiểm soát là ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Hiệp hội bầu và miễn nhiệm. Nhiệm kỳ của Ban Kiểm soát là 3 năm.
Điều 32
Điều 33. Việc giải thể Hiệp hội do Đại hội toàn thể Hội viên quyết định và phải được các cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền chuẩn y.
Chương V — CÁC QUY ĐỊNH VỀ TÀI CHÍNH
Điều 34. Năm tài chính của Hiệp hội bắt đầu từ ngày 01 tháng 01 và kết thúc vào 31 tháng 12 hàng năm.
Điều 35
Điều 36. Ban Chấp hành Trung ương Hiệp hội có trách nhiệm lập báo cáo dự toán cho tài khóa và tổng kết kết thu-chi của tài khóa trước để trình trước Đại hội.
Điều 37
Điều 38. Trường hợp Hiệp hội giải thể, toàn bộ tài sản của Hiệp hội sẽ được kiểm kê, đánh giá lại và xử lý theo quy định của pháp luật.
Chương VI — KHEN THƯỞNG - KỶ LUẬT
Điều 39. Khen thưởng - Kỷ luật
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 40. Điều lệ này có 7 Chương, 40 Điều đã được Đại hội Hiệp hội nhất trí thông qua ngày 11/10/2002 và bắt đầu có hiệu lực thi hành kể từ ngày được Bộ Nội vụ phê duyệt./.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy