vanban.org

Điều 6: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế - Vận tải, Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam, các Giám đốc Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và Thủ trưởng cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. — Quyết định 727/1999/QĐ-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/07/1999 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 24/03/1999 Hiệu lực 01/07/1999 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 727/1999/QĐ-BGTVT › Điều 6
Đọc toàn văn

Điều 6: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế - Vận tải, Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam, các Giám đốc Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và Thủ trưởng cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

  Đào Đình Bình  (Đã ký)

DANH MỤC

ĐỢT I CÁC TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG 
LIÊN TỈNH BẰNG ĐƯỜNG BỘ TRONG CẢ NƯỚC

(Kèm theo Quyết định số 727/1999/QĐ-BGTVT ngày 24 tháng 3 năm 1999
của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải)

STT toàn quốc STT từng tỉnh Tuyến vận chuyển Cự ly (km) Bến xe tại trung tâm TP, thị xã Bến xe tại Trung tâm kinh tế huyện
        Bến Bến
        Đi Đến Đi Đến
    An Giang đi          
1 1 Bạc Liêu 260     Châu Đốc Hộ Phòng
  2 ,,       Long xuyên Hộ Phòng
  3 ,,       Châu Đốc Láng Trâm
2 4 Bà Rịa - Vũng Tàu 400     Châu Đốc TP Vũng Tàu
3 5 Cà Mâu 240 TX Long Xuyên Cà Mau    
4 6 ,, 320     Tịnh Biên Cà Mâu
5 7 ,, 294     Châu Đốc Cà Mâu
6 8 ,, 400     Châu Đốc TT Tân Phú
7 9 ,, 315     Châu Đốc Tam Hoà
8 10 ,, 325     Chợ Mới Tân Phú
  11 ,,       Long Xuyên Tân Phú
  12 ,,       Châu Đốc TT Xuân Lộc
9 13 Hà Nội 2000     Châu Đốc Giáp Bát
10 14 TP Hồ Chí Minh 231 TX Long Xuyên Miền Tây    
11 15 ,, 313     Tịnh Biên Miền Tây
12 16 ,, 330     Tri Tôn Miền Tây
13 17 ,, 200     Chợ mới Miền Tây
14 18 ,, 298     Tân Châu Miền Tây
15 19 ,, 230     Phú Tân Miền Tây
16 20 ,, 285     Châu Đốc Miền Tây
17 21 ,,       Thoại Sơn Miền Tây
18 22 ,,       Châu Phú Miền Tây
  23 ,,       An Phú Miền Tây
  24 ,,       Chợ Vàm Miền Tây
19 25 Sóc Trăng 125 TX Long Xuyên Sóc Trăng    
20 26 ,, 214     Châu Đốc Vĩnh Châu
21 27 ,, 179     Châu Đốc TX Sóc Trăng
22 28 ,, 206     Tịnh Biên TX Sóc Trăng
23 29 Trà Vinh 217     Châu Đốc Trà Vinh
24 30 Tây Ninh 390     Châu Đốc TX Tây Ninh
25 31 Vĩnh Long 146     Châu Đốc TX Vĩnh Long
26 32 ,, 174     Tịnh Biên TX Vĩnh Long
27 33 ,,       Bắc An Hoà TX Vĩnh Long
  34 ,,       Châu Đốc Vũng Liêm
28 35 Tiền Giang       Châu Đốc Mỹ Tho
  36 Long An       Châu Đốc TX Tân An
    Bà Rịa - Vũng Tàu đi          
  1 An Giang 370     TP Vũng Tàu Châu Đốc
29 2 Bạc Liêu 405 TP Vũng Tàu TX Bạc Liêu    
  3 ,,       TP Vũng Tàu Hộ Phòng
30 4 Bắc Giang 1824 TP Vũng Tàu TX Bẵc Giang    
31 5 Bến Tre 254     TP Vũng Tàu Chợ Lách
32 6 ,, 189     Bà Rịa TX Bến Tre
33 7 ,, 214 TP Vũng Tàu TX Bến Tre    
34 8 Bình Định 711 TP Vũng Tàu TP Quy Nhơn    
35 9 ,, 961     Xuyên Mộc Quy Nhơn
  10 ,,       TP Vũng Tàu Hoài Nhơn
36 11 Bình Thuận 150 TP Vũng Tàu TX Phan Thiết    
37 12 ,, 125     Bà Rịa TX Phan Thiết
38 13 Bình Phước 234     TP Vũng Tàu Lộc Ninh
39 14 ,, 148     Bà Rịa Lộc Ninh
  15 ,,       TP Vũng Tàu Phước Long
40 16 Cà Mau 474 TP Vũng Tàu TX Cà Mau    
41 17 ,, 477     Xuyên Mộc TX Cà Mau
42 18 Cần Thơ 294 TP Vũng Tàu TP Cần Thơ    
43 19 ,, 279     Long Đất TP Cần Thơ
44 20 ,, 275     Bà Rịa TP Cần Thơ
45 21 Đà Nẵng 1106 TP Vũng Tàu TP Đà Nẵng    
46 22 ,, 1036     Bà Rịa TP Đà Nẵng
47 23 ,, 1041     Long Đất TP Đà Nẵng
48 24 ,, 950     Xuyên Mộc Đà Nẵng
49 25 Đồng Tháp 296 TP Vũng Tàu TX Cao Lãnh    
50 26 ,, 364     TP Vũng Tàu Hồng Ngự
51 27 Hà Nội 1784     Bà Rịa Giáp Bát
52 28 ,, 1769 TP Vũng Tàu Giáp Bát    
53 29 Hải Dương 1842 TP Vũng Tàu TP Hải Dương    
54 30 Hải Phòng 1881 TP Vũng Tàu Niệm Nghĩa    
55 31 Khánh Hoà 493 TP Vũng Tàu TP Nha Trang    
56 32 ,, 453     Xuyên Mộc Nha Trang
57 33 Kiên Giang 463     TP Vũng Tàu Hà Tiên
58 34 ,, 373 TP Vũng Tàu Rạch Sói    
  35 ,,   TP Vũng Tàu 30 tháng 4    
59 36 Long An 172 TP Vũng Tàu TX Tân An    
60 37 ,, 305     Xuyên Mộc Đức Huệ
  38 ,,     TP Vũng Tàu Châu Thành  
  39 ,,     TP Vũng Tàu Mộc Hoá  
  40 ,,     TP Vũng Tàu Đức Huệ  
61 41 Nam Định 1724     TP Vũng Tàu Hải Hậu
62 42 ,, 1700     Bà Rịa TP Nam định
  43 ,,   TP Vũng Tàu TP Nam Định    
63 44 Quảng Ngãi 906 TP Vũng Tàu TX Quảng Ngãi    
64 45 ,, 882     Bà Rịa Quảng Ngãi
65 46 ,, 897     Long Đất Quảng Ngãi
  47 ,,       Xuyên Mộc Quảng Ngãi
66 48 Sóc Trăng 332     Bà Rịa TX Sóc Trăng
  49 ,,   TP Vũng Tàu TX Sóc Trăng    
67 50 Tây Ninh 224 TP Vũng Tàu TX Tây Ninh    
68 51 ,, 214     Long Đất TX Tây Ninh
69 52 ,, 202     Bà Rịa TX Tây Ninh
70 53 Tiền Giang 197 TP Vũng Tàu TX Mỹ Tho    
71 54 ,, 247     TP Vũng Tàu TX Gò Công
72 55 ,, 130     Bà Rịa TX Mỹ Tho
  56 ,,       TP Vũng Tàu TX Gò Công Đông
  57 ,,       Bà Rịa TX Gò Công
73 58 Vĩnh Long 261 TP Vũng Tàu TX Vĩnh Long    
74 59 ,, 295     TP Vũng Tàu Vũng Liêm
75 60 ,, 290     TP Vũng Tàu Bình Minh
76 61 ,, 239     Bà Rịa TX Vĩnh Long
77 62 Trà Vinh 327 TP Vũng Tàu Trà Vinh    
78 63 ,, 315     Long Đất Trà Vinh
79 64 Lâm Đồng 375 TP Vũng Tàu TP Đà Lạt    
80 65 ,, 353     Bà Rịa Đà Lạt
81 66 TP Hồ Chí Minh 125 TP Vũng Tàu Miền Đông    
82 67 ,, 101     Bà Rịa Miền Đông
83 68 ,, 115     Long Đất Miền Đông
84 69 ,, 130     Xuyên Mộc Miền Đông
  70 ,,       Long Hải Miền Đông
  71 ,,       Bình Châu Miền Đông
  72 ,,       Long Điền Miền Đông
  73 ,,       Xuân Sơn Miền Đông
85 74 Quảng Ninh 1888 TP Vũng Tàu Bãi Cháy    
86 75 Đắc Lắc 460     Long Đất TP Buôn Mê Thuật
87 76 Hà Nam 1742 Vũng Tàu Phủ Lý    
88 77 ,, 1722     Bà Rịa Phủ Lý
  78 Bắc Ninh   TP Vũng Tàu TX Bắc Ninh    
  79 Gia Lai   TP Vũng Tàu TX Plâycu    
  80 Hà Tĩnh   TP Vũng Tàu TX Hà Tĩnh    
  81 Hưng Yên   TP Vũng Tàu TX Hưng Yên    
  82 Nghệ An   TP Vũng Tàu TP Vinh    
  83 Quảng Trị   TP Vũng Tàu TX Đông Hà    
  84 Thái Bình   TP Vũng Tàu TX Thái Bình    
  85 Thừa Thiên Huế   TP Vũng Tàu An Cựu    
    Bắc Cạn  đi          
89 1 Bắc Ninh 131 TX Bắc Cạn TX Bắc Ninh    
90 2 Hà Nội 166 TX Bắc Cạn Gia Lâm    
91 3 Hà Nam 220 TX Bắc Cạn TX Phủ Lý    
92 4 Thái Bình 279 TX Bắc Cạn TX Thái Bình    
93 5 Bắc Giang 211 TX Bắc Cạn TX Bắc Giang    
94 6 Hà Tây 190 TX Bắc Cạn TX Hà Đông    
95 7 Nam Định 260 TX Bắc Cạn TP Nam Định    
96 8 Hải Phòng 258 TX Bắc Cạn Niệm Nghĩa    
97 9 Hải Dương 208 TX Bắc Cạn TP Hải Dương    
98 10 Hưng Yên 216 TX Bắc Cạn TX Hưng Yên    
  11 Gia Lai   TX Bắc Cạn TX Plây cu    
  12 Kon Tum   TX Bắc Cạn TX Kon Tum    
  13 Ninh Bình   TX Bắc Cạn TX Ninh Bình    
  14 ,,       TX Bắc Cạn TX Kim Sơn
    Bạc Liêu đi          
99 1 Hà Nội 2038     Láng Trâm Giáp Bát
100 2 Cao Bằng 2299     Láng Trâm TX Cao Bằng
101 3 Hải Dương 2096     Láng Trâm TP Hải Dương
102 4 Nam Định 1975     Láng Trâm TP Nam Định
103 5 ,, 2015     Láng Trâm TT Nghĩa Hưng
104 6 Bà Rịa - Vũng Tàu 440     Hộ Phòng TP Vũng Tàu
  7 ,,   TX Bạc Liêu TP Vũng Tàu    
105 8 Ninh Bình 1945     Láng Trâm TX Ninh Bình
106 9 Thanh Hoá 1885     Láng Trâm TX Thanh hoá
107 10 Tiền Giang       Hộ Phòng TP Mỹ Tho
  11 ,,   TX Bạc Liêu TX Mỹ Tho    
108 12 Kiên Giang 253     Láng Trâm Rạch Sói
  13 ,,       Hộ Phòng Rạch Sói
109 14 An Giang 206     Hộ Phòng TX Long Xuyên
110 15 ,, 260     Láng Trâm Châu Đốc
  16 ,,       Hộ Phòng Châu Đốc
111 17 TP Hồ Chí Minh 280 TX Bạc Liêu Miền Tây    
112 18 ,, 315     TT Hộ Phòng Miền Tây
113 19 ,, 110     Láng Trâm Miền Tây
  20 Cần Thơ   TX Bạc Liêu TP Cần Thơ    
  21 ,,       Láng Trâm TP Cần Thơ
  22 Tây Ninh   TX Bạc Liêu TX Tây Ninh    
    Bắc Giang đi          
114 1 Thái Bình 140 TX Bắc Giang TX Thái Bình    
115 2 Ninh Bình 140 TX Bắc Giang TX Ninh Bình    
116 3 ,, 160     TT Chũ TT Kim Sơn
117 4 Nghệ An 350 TX Bắc Giang TP Vinh    
118 5 ,, 310     TX Bắc Giang TT Đô Lương
119 6 Yên Bái   TX Bắc Giang TX Yên Bái    
120 7 Hưng Yên 110 TX Bắc Giang TX Hưng Yên    
  8 ,,       TT Sơn Động TX Hưng Yên
121 9 Bình Phước 2150 TX Bắc Giang TX Bình Phước    
  10 Bà Rịa - Vũng Tàu 1850 TX Bắc Giang TP Vũng Tàu    
122 11 Phú Thọ 121 TX Bắc Giang TP Việt Trì    
123 12 Sơn La 380 TX Bắc Giang TX Sơn La    
124 13 ,, 296     TX Bắc Giang Mộc Châu
125 14 TP Hồ Chí Minh 1805 TX Bắc Giang Miền Đông    
126 15 Hoà Bình 126 TX Bắc Giang TX Hoà Bình    
127 16 Tuyên Quang 175 TX Bắc Giang TX Tuyên Quang    
128 17 Tây Ninh 1879 TX Bắc Giang TX Tây Ninh    
129 18 Cao Bằng 310 TX Bắc Giang TX Cao Bằng    
130 19 Quảng Trị 570 TX Bắc Giang TX Đông Hà    
131 20 Đắc Lắc 1450 TX Bắc Giang TP Buôn Mê Thuật    
132 21 Đồng Nai 1720 TX Bắc Giang TP Biên Hoà    
133 22 Hà Giang 190 TX Bắc Giang TX Hà Giang    
134 23 Hà Nội 50 TX Bắc Giang TT Gia Lâm    
135 24 ,,       TT An Châu Gia Lâm
136 25 ,, 94     TT Chũ Gia Lâm
137 26 ,, 94     TT Lục Nam Gia Lâm
138 27 ,, 80     TT Bố Hạ Gia Lâm
139 28 ,, 81     TT Mỏ Trọng Gia Lâm
140 29 Lâm Đồng 1850 TX Bắc Giang TP Đà Lạt    
  30 ,,       TX Bắc Giang TT Bảo Lộc
141 31 Nam Định 140     TX Bắc Giang TT Hải Hậu
142 32 ,, 140 TX Bắc Giang TP Nam Định    
  33 ,,       TT Chũ TT Hải Hậu
143 34 Thanh Hoá 210 TX Bắc Giang TP Thanh Hoá    
144 35 ,,       TX Bắc Giang TT Sầm Sơn
145 36 Hà Tây 65 TX Bắc Giang TX Hà Đông    
146 37 ,, 107     TT Chũ TX Hà Đông
147 38 ,, 87     TT Kép TX Hà Đông
148 39 ,, 69     TT Thắng TX Hà Đông
149 40 ,, 83     TT Nhũ Nam TX Hà Đông
  41 ,,       TT Lục Ngạn TX Hà Đông
150 42 Hải Phòng 150 TX Bắc Giang Tam Bạc    
151 43 ,, 193     TT Chũ Tam Bạc
  44 ,,       Lục Ngạn Tam Bạc
152 45 Hải Dương 105 TX Bắc Giang TP Hải Dương    
153 46 ,, 148     TT Chũ TP Hải Dương
  47 ,,       TT Chũ TT Sao Đỏ
  48 Bắc Cạn 205 TX Bắc Giang TX Bắc Cạn    
154 49 Hà Tĩnh 400 TX Bắc Giang TX Hà Tĩnh    
155 50 Long An 2013 TX Bắc Giang TX Tân An    
  51 ,,       TX Bắc Giang TT Vĩnh Hưng
156 52 Gia Lai 1768 TX Bắc Giang TX Plâycu    
  53 Hà Nam       TX Bắc Giang TT Lý Nhân
  54 Kon Tum   TX Bắc Giang TX Kon Tum    
    Bắc Ninh đi          
157 1 Thái Nguyên 80 TX Bắc Ninh TP Thái Nguyên    
158 2 ,, 42     TX Bắc Ninh TT Phú Bình
  3 ,,       TT Gia Lương TP Thái Nguyên
159 4 Hà Tây 41 TX Bắc Ninh TX Hà Đông    
  5 ,,       TT Thuận Thành TX Hà Đông
160 6 Thanh Hoá 160 TX Bắc Ninh TP Thanh Hoá    
  7 Bắc Cạn 172 TX Bắc Ninh TX Bắc Cạn    
161 8 Phú Thọ 70 TX Bắc Ninh TP Việt Trì    
  9 ,,       TX Bắc Ninh TX Phú Thọ
162 10 Nam Định 130 TX Bắc Ninh TP Nam Định    
163 11 Quảng Ninh 120 TX Bắc Ninh Bãi Cháy    
164 12 ,, 313     TX Bắc Ninh TT Móng Cái
  13 ,,       TT Gia Lương TT Cửa Ông
165 14 Tuyên Quang 200 TX Bắc Ninh TX Tuyên Quang    
166 15 Lạng Sơn 123 TX Bắc Ninh Lạng Sơn    
167 16 ,, 145     TX Bắc Ninh TT Bắc Sơn
  17 ,,       TX Bắc Ninh TT Hữu Lũng
168 18 Hải Phòng 118 TX Bắc Ninh Niệm Nghĩa    
  19 ,,   TX Bắc Ninh Tam Bạc    
169 20 Nghệ An 322 TX Bắc Ninh TP Vinh    
170 21 Thái Bình 140 TX Bắc Ninh TX Thái Bình    
171 22 Hà Giang 330 TX Bắc Ninh TX Hà Giang    
172 23 Cao Bằng 320 TX Bắc Ninh TX Cao Bằng    
173 24 Hà Tĩnh 372 TX Bắc Ninh TX Hà Tĩnh    
174 25 Sơn La 370     Gia Thuận TX Sơn La
175 26 Đắc Lắc 1450 TX Bắc Ninh TP Buôn Mê Thuột    
176 27 TP Hồ Chí Minh 1750 TX Bắc Ninh Miền Đông    
177 28 Bà Rịa - Vũng Tàu   TX Bắc Ninh TP Vũng Tàu    
178 29 Lâm Đồng 1650     TX Bắc Ninh TX Bảo Lộc
179 30 Bình Dương 1780 TX Bắc Ninh TX Thủ Dầu Một    
180 31 Bình Phước   TX Bắc Ninh TX Đồng Xoài    
  32 Kon Tum   TX Bắc Ninh TX Kon Tum    
  33 Lai Châu   TX Bắc Ninh TX Điện Biên    
  34 Ninh Bình   TX Bắc Ninh TX Ninh Bình    
    Bình Dương đi          
181 1 Vĩnh Long 150 TX Thủ Dầu Một TX Vĩnh Long    
182 2 Đắc Lắc 400 TX Thủ Dầu Một TP Buôn Mê Thuật    
183 3 Hà Nội 1750 TX Thủ Dầu Một Giáp Bát    
184 4 Hải Phòng 1850 TX Thủ Dầu Một Niệm Nghĩa    
185 5 Thái Bình 1720 TX Thủ Dầu Một TX Thái Binh    
  6 Bắc Ninh   TX Thủ Dầu Một TX Bắc Ninh    
  7 Cao Bằng   TX Thủ Dầu Một TX Cao Bằng    
  8 Cà Mâu   TX Thủ Dầu Một TX Cà Mâu    
  9 Hải Dương   TX Thủ Dầu Một TP Hải Dương    
  10 Nam Định   TX Thủ Dầu Một TP Nam Định    
    Bình Định đi          
186 1 TP Hồ Chí Minh 700 TP Quy Nhơn Miền Đông    
187 2 ,, 750     TX Phù Cát Miền Đông
188 3 ,, 800     TX Hoài Nhơn Miền Đông
189 4 ,, 750     TT Tây Sơn Miền Đông
190 5 ,, 750     TT Phù Mỹ Miền Đông
  6 ,,       Tuy Phước Miền Đông
  7 ,,       Bồng Sơn Miền Đông
191 8 Bà Rịa - Vũng Tàu 900     TX Hoài Nhơn Vũng Tàu
  9 ,, 800 TP Quy Nhơn TP Vũng Tàu    
  10 ,,       TP Quy Nhơn Xuyên Mộc
192 11 Khánh Hoà 240 TP Quy Nhơn TP Nha Trang    
  12 ,,       TP Quy Nhơn TX Cam Ranh
193 13 Kon Tum 180 TP Quy Nhơn TX Kon Tum    
194 14 ,, 200     TX Hoài Nhơn TX Kon Tum
195 15 ,, 160     TT An Nhơn TX Kon Tum
196 16 ,, 180     TT Phù Mỹ TX Kon Tum
  17 ,,       TT Phù Cát TX Kon Tum
197 18 Đắc Lắc 380     TX Hoài Nhơn TP Buôn Mê Thuật
198 19 ,, 310 TP Quy Nhơn TP Buôn Ma Thuật    
199 20 ,, 320     TX Phù Cát TP Buôn Mê Thuật
200 21 ,, 320     TX Hoài Nhơn TT Krông Pắc
201 22 ,, 390     TT Phù Mỹ TP Buôn Mê Thuật
202 23 ,,       TT Tuy Phước TP Buôn Mê Thuật
  24 ,,       TP Quy Nhơn TT Eahleo
203 25 Đà Nẵng 320 TP Quy Nhơn TP Đà Nẵng    
204 26 ,, 300     TT Tuy Phước TP Đà Nẵng
205 27 ,, 230     TX Hoài Nhơn TP Đà Nẵng
206 28 Nghệ An 700 TP Quy Nhơn TP Vinh    
207 29 Hà Nội 1100 TP Quy Nhơn Giáp Bát    
208 30 ,,       TT Phù Mỹ Giáp Bát
209 31 Hải Phòng 1200 TP Quy Nhơn Niệm Nghĩa    
210 32 Quảng Ninh 1300     TP Quy Nhơn Móng Cái
211 33 ,, 1200     TX Hoài Nhơn Bãi Cháy
212 34 Thừa Thiên - Huế   TP Quy Nhơn An Cựu    
213 35 Quảng Bình       TT Phù Mỹ TX Đồng Hới
214 36 Tiền Giang       TT Hoài Nhơn TX Mỹ Tho
  37 Lâm Đồng   TP Quy Nhơn TP Đà Lạt    
  38 Quảng Nam   TP Quy Nhơn TX Hội An    
  39 ,,       TP Quy Nhơn TX Vĩnh Diện
  40 ,,       TP Quy Nhơn TX Tam Kỳ
    Bình Phước đi          
215 1 TP Hồ Chí Minh 132     Lộc Ninh Miền Đông
216 2 ,, 163     Phước Long Miền Đông
217 3 ,, 86     Chơn Thành Miền Đông
218 4 ,, 112     Bình Long Miền Đông
219 5 ,, 167     Bù Đăng Miền Đông
220 6 ,, 109 Đồng Xoài Miền Đông    
  7 ,,       Bù Đốp Miền Đông
  8 ,,       Phú Văn Miền Đông
  9 ,,       Nha Bích Miền Đông
221 10 Bến Tre 238     Lộc Ninh TX Bến Tre
222 11 ,, 269     Phước Long TX Bến Tre
  12 Bắc Giang   Đồng Xoài Bắc Giang    
  13 Bắc Ninh   Đồng Xoài Bắc Ninh    
223 14 Thái Bình 1802 Đồng Xoài TX Thái Bình    
224 15 ,, 1856     Phước Long TX Thái Bình
225 16 ,, 1805     Bình Long TX Thái Bình
  17 ,,       TX Đồng Xoài Diêm Điền
  18 ,,       TX Đồng Xoài Kiến Xương
  19 ,,       TX Đồng Xoài Đông Hưng
226 20 Ninh Bình 1742 Đồng Xoài Ninh Bình    
227 21 Long An 210     Lộc Ninh TX Tân An 
228 22 ,, 210     Phước Long Tân An    
229 23 ,, 166     Phước Long Cần Giuộc
230 24 ,, 214     Bù Đăng Tân An
231 25 ,, 135     Lộc Ninh Cần Giuộc
232 26 Bà Rịa - Vũng Tàu 265     Phước Long Vũng Tàu
  27 ,, 234     Lộc Ninh Vũng Tàu
  28 ,,       Lộc Ninh Bà Rịa
233 29 Đồng Nai 170     Phước Long Tam Hoà
234 30 ,, 195     Lộc Ninh Long Khánh
235 31 ,, 117 Đồng Xoài Tam Hoà    
236 32 ,, 172     Đồng Xoài Long Khánh
237 33 ,, 140     Lộc Ninh Tam Hoà
238 34 ,, 226     Phước Long Long Khánh
239 35 ,, 174     Bù Đăng Tam Hoà
240 36 ,, 230     Bù Đăng Long Khánh
  37 ,,       Bù Đăng Tân Phú
  38 ,,       Lộc Ninh Xuân Lộc
241 39 Trà Vinh 277     Lộc Ninh Trà Vinh
242 40 ,, 300 Đồng Xoài Trà Vinh    
243 41 Vĩnh Long 266     Lộc Ninh TT Bình Minh
  42 ,,       Bình Long Vũng Liêm
  43 ,,       Đồng Xoài Tam Bình
  44 ,,       Bù Đăng Trà Ôn
  45 ,,       Lộc Ninh Vĩnh Long
  46 Cao Bằng   Đồng Xoài Cao Bằng    
  47 Đồng Tháp       Lộc Ninh TX Cao Lãnh
  48 Hải Phòng   TX Bình Phước Niệm Nghĩa    
  49 Hải Dương   TX Bình Phước TP Hải Dương    
  50 Thanh Hoá   Đồng Xoài TP Thanh Hoá    
  51 ,,       Đồng Xoài TT Nga Sơn
  52 Thừa Thiên Huế   Đồng Xoài An Cựu    
  53 Tiền Giang       Lộc Ninh Mỹ Tho
    Bình Thuận đi          
244 1 TP Hồ Chí Minh 198 TX Phan Thiết Miền Đông    
245 2 ,, 175     TT Hàm Tân Miền Đông
246 3 ,, 150     TT Đức Linh Miền Đông
247 4 ,, 178     TT Tánh Linh Miền Đông
248 5 ,, 270     TT Phan Rí Miền Đông
249 6 ,, 300     Liên Hương Miền Đông
250 7 ,, 268     Chợ Lầu Miền Đông
251 8 ,, 178     Bác Ruộng Miền Đông
252 9 ,,       Đa Mi Miền Đông
  10 ,,       Tuy Phong Miền Đông
  11 ,,       Hàm Thuận Bắc Miền Đông
  12 ,,       Mũi Né Miền Đông
  13 ,,       Hàm Thuận Nam Miền Đông
253 14 Bến Tre 284 TX Phan Thiết TX Bến Tre    
  15 Bà Rịa - Vũng Tàu   TX Phan Thiết TP Vũng Tàu    
  16 ,,       TX Phan Thiết Bà Rịa
  17 Cà Mau   TX Phan Thiết TX Cà Mau    
  18 Cần Thơ   TX Phan Thiết TP Cần Thơ    
254 19 Hà Nội 1520 TX Phan Thiết Giáp Bát    
255 20 Khánh Hoà 180     TT Phan Rí TP Nha Trang
256 21 ,, 160     Liên Hương TP Nha Trang
257 22 Thái Bình 1500     Đức Linh TX Thái Bình
  23 ,,   TX Phan Thiết TX Thái Bình    
258 24 Đà Nẵng       TT Hàm Tân TP Đà Nẵng
259 25 ,,       TT Tánh Linh TP Đà Nẵng
260 26 Tiền Giang       TT Đức Linh TP Mỹ Tho
  27 Trà Vinh   TX Phan Thiết TX Trà Vinh    
  28 Vĩnh Long   TX Phan Thiết Vĩnh Long    
    Bến Tre đi          
261 1 TP Hồ Chí Minh 86 TX Bến Tre Miền Tây    
262 2 ,, 122     TT Chợ Lách Miền Tây
263 3 ,, 137     TT Thanh Phú Miền Tây
264 4 ,, 130     TT Bình Đại Miền Tây
265 5 ,, 126     Ba Tri Miền Tây
266 6 ,, 103     Mỏ Cày Miền Tây
  7 ,,       TT Giồng Trôm Miền Tây
  8 ,,       TT Ba Vát Miền Tây
267 9 ,,       TT Tiên Thuý Miền Tây
  10 Bà Rịa - Vũng Tàu 251     TT Chợ Lách TP Vũng Tàu
  11 ,, 215 TX Bến Tre TP Vũng Tàu    
  12 ,,       TX Bến Tre TX Bà Rịa
268 13 Đồng Nai 225     TX Bến Tre Tân Phú
269 14 ,, 259     TT Bình Đại Tân Phú
270 15 ,, 170     TX Bến Tre Long Khánh
271 16 ,, 226     Ba Tri Tân Phú
272 17 ,, 271     Thạnh Phú Tân Phú
273 18 Tây Ninh 197 TX Bến Tre TX Tây Ninh    
274 19 Lâm Đồng 295     TX Bến Tre TX Bảo Lộc
  20 Bình Thuận 295 TX Bến Tre TX Phan Thiết    
  21 Bình Phước 230     TX Bến Tre Lộc Ninh
  22 ,, 250     TX Bến Tre Phước Long
275 23 Long An 110     TX Bến Tre Mộc Hoá
  24 Cà Mau   TX Bến Tre TX Cà Mau    
  25 Đồng Tháp       TX Bến Tre Mỹ An
    Cao Bằng đi          
276 1 Hà Nội 280 TX Cao Bằng Gia Lâm    
277 2 Hà Tây 300 TX Cao Bằng TX Hà Đông    
278 3 Phú Thọ 320 TX Cao Bằng TP Việt Trì    
  4 ,,       TX Cao Bằng TX Phú Thọ
279 5 Thái Nguyên 200 TX Cao Bằng TP Thái Nguyên    
  6 Bắc Giang 310 TX Cao Bằng TX Bắc Giang    
280 7 Nam Định 400 TX Cao Bằng TP Nam Định    
  8 ,,       TX Cao Bằng Giao Thuỷ
281 9 Gia Lai 1800 TX Cao Bằng TX Plây Cu    
282 10 Đắc Lắc 1700 TX Cao Bằng TP Buôn Mê Thuật    
283 11 Lâm Đồng 1850 TX Cao Bằng TP Đà Lạt    
  12 ,,       TX Cao Bằng TT Cát Tiên
284 13 Bình Dương 2100 TX Cao Bằng TX Thủ Dầu Một    
285 14 Hà Nam 330     TX Cao Bằng TX Phủ Lý
  15 ,,       TX Cao Bằng Bình Lục
286 16 Vĩnh Phúc 300 TX Cao Bằng TX Vĩnh Yên    
  17 Bắc Ninh 290 TX Cao Bằng TX Bắc Ninh    
287 18 Tuyên Quang 300 TX Cao Bằng TX Tuyên Quang    
288 19 Hưng Yên 330 TX Cao Bằng TX Hưng Yên    
289 20 Ninh Bình   TX Cao Bằng TX Ninh Bình    
290 21 Bình Phước   TX Cao Bằng TX Đồng Xoài    
  22 Bạc Liêu       TX Cao Bằng Láng Trâm
  23 TP Hồ Chí Minh   TX Cao Bằng Miền Đông    
  24 Kon Tum   TX Cao Bằng TX Kon Tum    
  25 Quảng Ngãi   TX Cao Bằng TX Quảng Ngãi    
  26 Thái Bình   TX Cao Bằng TX Thái Bình    
    Cà Mau đi          
291 1 Sóc Trăng 116 TX Cà Mau TX Sóc Trăng    
292 2 Cần Thơ 176 TX Cà Mau TP Cần Thơ    
293 3 ,, 201     TX Cà Mau TT Ѻ Môn
294 4 ,, 224     TX Cà Mau TT Vị Thanh
  5 An Giang 240 TX Cà Mau Long Xuyên    
  6 ,, 295     TX Cà Mau Châu Đốc
  7 ,, 320     TX Cà Mau Tịnh Biên
295 8 Kiên Giang 383     TX Cà Mau Hà Tiên
  9 ,,   TX Cà Mau Rạch Sỏi    
296 10 Vĩnh Long 253     TX Cà Mau Vũng Liêm
297 11 ,, 213 TX Cà Mau TX Vĩnh Long    
298 12 Trà Vinh 277 TX Cà Mau TX Trà Vinh    
299 13 Tiền Giang 284 TX Cà Mau Mỹ Tho    
300 14 Bến Tre 267 TX Cà Mau TX Bến Tre    
301 15 Long An 300 TX Cà Mau Tân An    
302 16 TP Hồ Chí Minh 347 TX Cà Mau Miền Tây    
  17 ,,       TT Nam Căn Miền Tây
  18 ,,       TT Cái Nước Miền Tây
303 19 Đồng Nai 432     TX Cà Mau Long Khánh
304 20 ,, 472     TX Cà Mau Tân Phú
305 21 Bình Dương 377 TX Cà Mau TX Thủ Dầu Một    
  22 Bà Rịa - Vũng Tàu 374 TX Cà Mau TP Vũng Tàu    
  23 ,,       TX Cà Mau Xuyên Mộc
306 24 Bình Thuận 539 TX Cà Mau Phan Thiết    
307 25 Nghệ An 1779 TX Cà Mau Vinh    
308 26 Thanh Hoá 1917 TX Cà Mau TP Thanh Hoá    
309 27 Ninh Bình 1977 TX Cà Mau TX Ninh Bình    
310 28 Nam Định 2007 TX Cà Mau TP Nam Định    
311 29 ,, 2047     TX Cà Mau Nghĩa Hưng
312 30 Hà Nội 2070 TX Cà Mau Giáp Bát    
313 31 Hải Dương 2128 TX Cà Mau TP Hải Dương    
314 32 Lạng Sơn 2235 TX Cà Mau Lạng Sơn    
315 33 Tây Ninh 447 TX Cà Mau Tây Ninh    
316 34 Đồng Tháp 228     TX Cà Mau Sa Đéc
317 35 Hải Phòng 2173 TX Cà Mau Niệm Nghĩa    
    Cần Thơ đi          
318 1 Bình Thuận 367 TP Cần Thơ TX Phan Thiết    
319 2 Lâm Đồng 500 TP Cần Thơ TP Đà Lạt    
  3 Cà Mau 177 TP Cần Thơ TX Cà Mau    
  4 ,,       TT Ѻ Môn TX Cà Mau
  5 ,,       TT Vị Thanh TX Cà Mau
320 6 TP Hồ Chí Minh 169 TP Cần Thơ Miền Tây    
321 7 ,, 229     Vị Thanh Miền Tây
322 8 ,, 200     Phụng Hiệp Miền Tây
323 9 ,, 214     Thốt Nốt Miền Tây
  10 ,,       TT Ѻ Môn Miền Tây
  11 ,,       Long Mỹ Miền Tây
324 12 Bạc Lỉêu 110 TP Cần Thơ TX Bạc Liêu    
325 13 ,, 155     TP Cần Thơ Láng Trâm
326 14 Kiên Giang 110 TP Cần Thơ TX Rạch Sỏi    
327 15 ,, 205     TP Cần Thơ TX Hà Tiên
328 16 ,, 92     TP Cần Thơ Gò Quao
329 17 Đồng Nai 310     TP Cần Thơ Tân Phú
330 18 ,, 245     TP Cần Thơ Long Khánh
331 19 ,, 256     Thốt Nốt Tam Hoà
332 20 ,, 280     TP Cần Thơ Xuân Lộc
  21 ,,       TP Cần Thơ Tam Hoà
333 22 Trà Vinh 101 TP Cần Thơ TX Trà Vinh    
334 23 Khánh Hoà 592 TP Cần Thơ TP Nha Trang    
335 24 Đà Nẵng 1106 TP Cần Thơ TP Đà Nẵng    
336 25 Quảng Trị 1283 TP Cần Thơ TX Đông Hà    
337 26 Hà Nội 1874 TP Cần Thơ Giáp Bát    
338 27 Lạng Sơn 2033 TP Cần Thơ TX Lạng Sơn    
  28 Tiền Giang   TP Cần Thơ TX Mỹ Tho    
  29 Bà Rịa - Vũng Tàu       TP Cần Thơ Bà Rịa
  30 ,,       TP Cần Thơ Long Đất
  31 ,, 315 TP Cần Thơ TP Vũng Tàu    
    Đà Nẵng đi          
339 1 TP Hồ Chí Minh 973 TP Đà Nắng Miền Đông    
340 2 Đắc Lắc 639 TP Đà Nắng TP Buôn Ma Thuật    
341 3 ,,       Đà Nẵng TT Eah Leo
  4 ,,       Đà Nẵng TT Krông Pắc
342 5 Lâm Đồng 745 TP Đà Nắng TP Đà Lạt    
343 6 ,, 800     TP Đà Nẵng TT Bảo Lộc
  7 ,,       Đà Nẵng TT Lâm Hà
344 8 Nghệ An 475 TP Đà Nắng TP Vinh    
345 9 Hà Nội 761 TP Đà Nắng Giáp Bát    
346 10 Kon Tum 511 TP Đà Nắng TX Kon Tum    
347 11 Gia Lai 451 TP Đà Nắng TX Plây Cu    
  12 ,,       TP Đà Nẵng TT Aym Pa
  13 Bình Định 301 TP Đà Nẵng TP Quy Nhơn    
  14 ,,       TP Đà Nẵng TT Tuy Phước
  15 ,,       TP Đà Nẵng TT Hoài Nhơn
  16 Bình Thuận       TP Đà Nẵng Hàm Tân
  17 ,,       TP Đà Nẵng Tánh Linh
  18 Cần Thơ   TP Đà Nẵng TP Cần Thơ    
  19 Đồng Nai   TP Đà Nẵng Tam Hoà    
  20 ,,       TP Đà Nẵng Tân Phú
348 21 Quảng Ngãi 126 TP Đà Nẵng TX Quảng Ngãi    
  22 Bà Rịa - Vũng Tàu 850 TP Đà Nẵng TP Vũng Tàu    
  23 ,,       TP Đà Nẵng Bà Rịa
  24 ,,       TP Đà Nẵng Long Đất
  25 ,,       TP Đà Nẵng Xuyên Mộc
349 26 Tây Ninh 1020 TP Đà Nẵng TX Tây Ninh    
350 27 Khánh Hoà 522 TP Đà Nẵng TP Nha Trang    
  28 ,,       TP Đà Nẵng TX Cam Ranh
351 29 Hải Phòng 860 TP Đà Nẵng Niệm Nghĩa    
352 30 Quảng Ninh 912 TP Đà Nẵng Bãi Cháy    
353 31 Nam Định 698 TP Đà Nẵng TP Nam Định    
354 32 Quảng Trị 175 TP Đà Nẵng TX Đông Hà    
355 33 Quảng Bình 270 TP Đà Nẵng Đồng Hới    
356 34 Lạng Sơn 920 TP Đà Nẵng TX Lạng sơn    
  35 Ninh Bình   TP Đà Nẵng TX Ninh Bình    
    Đắc Lắc đi          
357 1 TP Hồ Chí Minh 650 TP Buôn Ma Thuột Miền Đông    
358 2 ,, 290     TT Đắc Nông Miền Đông
  3 ,,       Gia Nghĩa Miền Đông
359 4 Phú Thọ 1480 TP Buôn Ma Thuột TP Việt Trì    
  5 ,,       TP Buôn Mê Thuật TX Phú Thọ
360 6 Thanh Hoá 1230 TP Buôn Ma Thuột TP Thanh Hoá    
361 7 Quảng Ngãi 520 TP Buôn Ma Thuột TX Quảng Ngãi    
  8 ,,       TX Đắc Nông TX Quảng Ngãi
  9 Đà Nẵng 650 TP Buôn Ma Thuột TP Đà Nẵng    
362 10 ,, 700     TT Krông Pắc TP Đà Nẵng
  11 ,, 560     TT Eah Leo TP Đà Nẵng
363 12 Nghệ An 1090 TP Buôn Ma Thuột TP Vinh    
364 13 ,, 1150     TT Đắc Nông TP Vinh
  14 ,,       TT Krông Pắc TP Vinh
365 15 Hà Nội 1390 TP Buôn Ma Thuột Giáp Bát    
366 16 Đồng Nai 430 TP Buôn Ma Thuột TP Biên Hoà    
367 17 ,, 270     TT Đắc Nông TP Biên Hoà
  18 ,,       TP Buôn Mê Thuật Tân Phú
  19 ,,       TT Đắc Nông Xuân Lộc
368 20 Hải Phòng 1490 TP Buôn Ma Thuột Niệm Nghĩa    
369 21 Nam Định 698 TP Buôn Ma Thuột TP Nam Định    
370 22 Thừa Thiên Huế 750 TP Buôn Ma Thuột An Cựu    
  23 ,,       Krông Pắc An Cựu
371 24 Thái Bình 1400 TP Buôn Ma Thuột TX Thái Bình    
372 25 ,, 1460     TT Krông Pắc TX Thái Bình
373 26 Lạng sơn 1500 TP Buôn Ma Thuột TX Lạng Sơn    
374 27 ,, 1560     TT Krông Pắc TX Lạng Sơn
  28 Bắc Giang 1430 TP Buôn Ma Thuột TX Bắc Giang    
375 29 Ninh Bình 1290 TP Buôn Ma Thuột TX Ninh Bình    
  30 ,,       TP Buôn Mê Thuật TT Kim Sơn
  31 Cao Bằng 1662 TP Buôn Ma Thuột Cao Bằng    
376 32 Hưng Yên 1460 TP Buôn Ma Thuột Hưng Yên    
  33 ,,       Eaka TX Hưng Yên
377 34 Bình Định 260     TT Eah Leo TP Quy Nhơn
  35 ,, 250 TP Buôn Ma Thuột Quy Nhơn    
  36 ,,       TP Buôn Ma Thuột TX Hoài Nhơn
  37 ,,       TP Buôn Ma Thuột TX Phù Cát
  38 ,,       TT Krông Pắc TX Hoài Nhơn
  39 ,,       TP Buôn Ma Thuột TT Phù Mỹ
  40 ,,       TP Buôn Ma Thuột Tuy Phước
  41 Bình Dương 300 TP Buôn Ma Thuột TX Thủ Dầu Một    
378 42 Quảng Nam 580 TP Buôn Ma Thuột TX Hội An    
379 43 ,, 550     TP Buôn Ma Thuột TX Tam Kỳ
380 44 Hà Tĩnh 1050 TP Buôn Ma Thuột TX Hà Tĩnh    
  45 ,,       TP Buôn Ma Thuột TT Hồng Lĩnh
381 46 Hải Dương 1450 Buôn Ma Thuột TX Hải Dương    
  47 ,,       TT Eaka Qúy Cao
  48 ,,       TP Buôn Ma Thuột Sặt
  49 ,,       TP Buôn Ma Thuột Ninh Giang
  50 ,,       TP Buôn Ma Thuột TT Sao Đỏ
382 51 Hà Tây 1380 TP Buôn Ma Thuột TX Hà Đông    
383 52 Hà Nam 1300 TP Buôn Ma Thuột TX Phủ Lý    
  53 ,,       TP Buôn Ma Thuột TT Hoà Mạc
384 54 Quảng Trị 850 TP Buôn Ma Thuột TX Đông Hà    
  55 ,,       TP Buôn Ma Thuột Hương Hoá
385 56 Kon Tum 250 TP Buôn Ma Thuột TX Kon Tum    
386 57 Vĩnh Phúc 1430 TP Buôn Ma Thuột TX Vĩnh Yên    
387 58 Phú Yên 200 TP Buôn Ma Thuột TX Tuy Hoà    
  59 Bà Rịa Vũng Tàu       TP Buôn Ma Thuột Long Đất
  60 Bắc Ninh   TP Buôn Ma Thuột TX Bắc Ninh    
  61 Long An   TP Buôn Ma Thuột TX Tân An    
  62 Quảng Bình   TP Buôn Ma Thuột Đồng Hới    
  63 Tây Ninh   TP Buôn Ma Thuột TX Tây Ninh    
  64 Thái Nguyên   TP Buôn Ma Thuột TP Thái Nguyên    
    Đồng Nai đi          
  1 Bình Phước 227     Long Khánh Phước Long
  2 ,,       Long Khánh Bù Đăng
  3 ,, 237     Long Khánh Lộc Ninh
  4 ,, 193     Long Khánh Đồng Xoài
388 5 ,, 200     Xuân Lộc Lộc Ninh
389 6 ,, 300     Tân Phú Bù Đăng (Bù Đốp)
  7 ,,       Tam Hoà Bù Đăng
  8 ,,       Tam Hoà Phước Long
  9 ,,       Tam Hoà Đồng Xoài
  10 ,,       Tam Hoà Lộc Ninh
390 11 Tây Ninh 223     Long Khánh TX Tây Ninh
391 12 ,, 224     Tân Phú TX Tây Ninh
392 13 ,, 210     Xuân Lộc TX Tây Ninh
  14 Cần Thơ 293     Tân Phú Cần Thơ
393 15 ,, 198 Tam Hoà TP Cần Thơ    
  16 ,, 266     Long Khánh TP Cần Thơ
  17 ,,       Tam Hoà Thốt Nốt
  18 ,,       Xuân Lộc TP Cần Thơ
394 19 Đồng Tháp 348     Tân Phú Hồng Ngự
395 20 ,,   Tam Hoà TX Châu Đốc    
396 21 ,, 268     Tân Phú TX Sa Đéc
397 22 ,, 292     Tân Phú TX Cao Lãnh
398 23 ,, 260     Xuân Lộc TX Cao Lãnh
  24 ,,       Long Khánh TX Cao Lãnh
399 25 Vĩnh Long 166 Tam Hoà TX Vĩnh Long    
400 26 ,, 260     Tân phú Vũng Liêm
  27 ,,       Tam Hoà Vũng Liêm
401 28 Đà Nẵng 818     Tân Phú TP Đà Nẵng
402 29 ,, 942 Tam Hoà TP Đà Nẵng    
403 30 Thái Bình 1629 Tam Hoà TX Thái Bình    
404 31 ,, 1553     Tân Phú TX Thái Bình
  32 Bến Tre 196     Long Khánh TX Bến Tre
  33 ,, 230     Tân Phú TX Bến Tre
  34 ,, 250     Tân Phú TT Thạnh Phú
  35 ,, 259     Tân Phú TT Bình Đại
  36 ,, 241     Tân Phú Ba Tri
405 37 Ninh Bình 1637 Tam Hoà TX Ninh Bình    
406 38 ,, 1584     Long Khánh Kim Sơn
407 39 Nam Định 1690     Tam Hoà Hải Hậu
408 40 ,, 1618     TT Xuân Lộc Hải Hậu
409 41 ,, 1624     Tân Phú Hải Hậu
  42 ,,       Tam Hoà TP Nam Định
410 43 Hải Dương 1624     Tân Phú Hải Dương
411 44 ,,   Tam Hoà Hải Dương    
412 45 Hà Nội 1700 Tam Hoà Giáp Bát    
413 46 Long An 169     Tân Phú TX Tân An
414 47 ,, 148     TT Xuân Lộc TX Tân An
415 48 ,, 80     Tam Hoà Hậu Nghĩa
  49 ,,       Long Khánh TX Tân An
  50 ,,       Long Khánh Mộc Hoá
  51 ,,       Long Khánh Đức Huệ
  52 ,,       Tân Phú Mộc Hoá
  53 ,,       Tân Phú Vĩnh Hưng
  54 ,,       Tân Phú Đức Huệ
  55 ,,       Tân Phú Châu Thành
  56 ,,       Tân Phú Tân Trụ
416 57 Tiền Giang 133     Long Khánh TX Gò Công
417 58 ,, 195     Tân Phú TP Mỹ Tho
418 59 ,, 213     Tân Phú TT Cái Bè
419 60 ,, 203     Tân Phú Cai Lậy
  61 ,,       Tân Phú TX Gò Công
  62 ,,       Tam Hoà Gò Công Đông
  63 An Giang 370     Tân Phú Châu Đốc
  64 ,, 323     Tân Phú TT Chợ Mới
420 65 ,, 315     Tân Phú TX Long Xuyên
421 66 ,, 314     TT Xuân Lộc TX Châu Đốc
  67 ,,       Tam Hoà TX Châu Đốc
422 68 Đắc Lắc 820     Tân Phú TP Buôn Mê Thuột
423 69 ,, 370     Xuân Lộc TT Đắc Nông
  70 ,,   TP Biên Hoà TP Buôn Mê Thuật    
  71 ,,       TP Biên Hoà TT Đắc Nông
424 72 Sóc Trăng 261 Tam Hoà TX Sóc Trăng    
  73 ,,       Tân Phú TX Sóc Trăng
  74 ,,       Trị An TX Sóc Trăng
425 75 Trà Vinh 335     TT Tân Phú TX Trà Vinh
  76 ,,       Long Khánh Trà Vinh
426 77 ,,       Tam Hoà Tiểu Cần
  78 Cà Mau 310     TT Tân Phú TX Cà Mau
  79 ,, 270     Long Khánh TX Cà Mau
427 80 Kiên Giang 278     Tam Hoà Rạch Sỏi
428 81 Thanh Hoá 1577     Tam Hoà Nga Sơn
429 82 Khánh Hoà 420 Tam Hoà Nha Trang    
430 83 Thừa Thiên Huế 1044 Tam Hoà An cựu    
431 84 Nghệ An   Tam Hoà TP Vinh    
  85 Bắc Giang   TP Biên Hoà TX Bắc Giang    
  86 Quảng Trị       TT Long Khánh TX Đông Hà
    Đồng Tháp đi          
432 1 TP Hồ Chí Minh 157 Cao Lãnh Miền Tây    
  2 ,,       Xa Rài Miền Tây
  3 ,,       Tam Nông Miền Tây
433 4 ,, 143     Sa Đéc Miền Tây
434 5 ,, 132     Mỹ An Miền Tây
435 6 ,, 214     Hồng Ngự Miền Tây
436 7 ,, 181     TT Vàm Cống Miền Tây
437 8 ,, 177     Mỹ An Hưng Miền Tây
438 9 ,, 231     Tân Hồng Miền Tây
439 10 ,, 219     Tràm Chim Miền Tây
440 11 ,, 165     Lái Vung Miền Tây
441 12 ,, 200     An Long Miền Tây
  13 Đồng Nai 292     Cao Lãnh Tân Phú
  14 ,, 275     Sa Đéc Tân Phú
442 15 ,,   Cao Lãnh Long Khánh    
  16 ,, 348     Hồng Ngự Tân Phú
  17 ,,   TX Châu Đốc Tam Hoà    
  18 ,,       TX Cao Lãnh Xuân Lộc
  19 Bà Rịa - Vũng Tàu 292 Cao Lãnh TP Vũng Tàu    
  20 ,,       Hồng Ngự TP Vũng Tàu
443 21 Tây Ninh 270 Cao Lãnh TX Tây Ninh    
444 22 ,, 250     Sa Đéc TX Tây Ninh
445 23 Trà Vinh 91     Sa Đéc Trà Vinh
  24 ,,   Cao Lãnh TX Trà Vinh    
  25 Cà Mau 220     Sa Đéc Cà Mau
446 26 Kiên Giang 100     Sa Đéc Rạch Sỏi
447 27 Bến Tre 84     Mỹ An TX Bến Tre
448 28 Bình Phước 220     TX Cao Lãnh Lộc Ninh
449 29 Lâm Đồng 450 TX Cao Lãnh TP Đà Lạt    
    Gia Lai đi          
450 1 TP Hồ Chí Minh 840 TX Play cu Miền Đông    
451 2 ,, 750     TX An Khê Miền Đông
452 3 ,, 821     TT Ayun Pa Miền Đông
453 4 ,, 780     TT K Bang Miền Đông
454 5 Bà Rịa - Vũng Tàu 890 TX Play cu TP Vũng Tàu    
455 6 Quảng Ngãi 310 TX Play cu TX Quảng Ngãi    
456 7 Lâm Đồng 591 TX Play cu TP Đà Lạt    
  8 Bắc Giang 1300 TX Play cu TX Bắc Giang    
457 9 Đà Nẵng 545     TT Ayun Pa TP Đà Nẵng
  10 ,, 450 TX Play cu TP Đà Nẵng    
458 11 Hà Nội 1250 TX Play cu Giáp Bát    
459 12 ,, 1291     Yaly Giáp Bát
460 13 ,, 1160     TT An Khê Giáp Bát
461 14 ,, 1190     TT K Bang Giáp Bát
462 15 ,, 1270     TT Ia Grai Giáp Bát
463 16 ,, 1340     TT Chư Sê Giáp Bát
464 17 ,, 1290     TT Chư Prông Giáp Bát
465 18 ,, 1420     TT Đức Cơ Giáp Bát
466 19 Lạng Sơn 1360 TX Play cu TX Lạng Sơn    
467 20 Hải Dương 1240     TT Kbang TP Hải Dương
468 21 ,, 1300 TX Play cu TP Hải Dương    
469 22 ,, 1340     TT Chư Sê TP Hải Dương
470 23 Hải phòng 1352 TX Play cu Niệm Nghĩa    
471 24 Tuyên Quang 1415 TX Play cu TX Tuyên Quang    
  25 ,,       Ayunpa TX Tuyên Quang
472 26 Hoà Bình 1325 TX Play cu TX Hoà Bình    
473 27 ,, 1341     TT Yaly TX Hoà Bình
474 28 Thanh Hoá 1097 TX Play cu TP Thanh Hoá    
475 29 Ninh Bình 1166 TX Play cu TX Ninh Bình    
476 30 ,,       TT Chư Prông TX Ninh Bình
  31 ,,       Play cu TT Kim Sơn
477 32 Khánh Hoà 385 TX Play cu TP Nha Trang    
478 33 Thái Bình 1210 TX Play cu TX Thái Bình    
479 34 ,, 1350     TT Krông pa TT Đông Hưng
480 35 Nam Định 1190 TX Play cu TP Nam Định    
481 36 ,,       TT Chư Prông TP Nam Định
482 37 Hà Nam 1220 TX Play cu TX Phủ Lý    
483 38 Hưng Yên 1318 TX Play cu TX Hưng Yên    
484 39 Bắc Cạn   TX Play cu TX Bắc Cạn    
485 40 Vĩnh Phúc   TX Play cu TX Vĩnh Yên    
  41 Cao Bằng   TX Play cu TX Cao Bằng    
  42 Thái Nguyên   TX Play cu TP Thái Nguyên    
    Hà Nam đi          
486 1 Hà Nội 60 TX Phủ Lý Giáp Bát    
487 2 ,, 60     Hoà Mạc Giáp Bát
488 3 ,, 60     TT Kim Bảng Giáp Bát
489 4 ,, 100     TT Lý Nhân Giáp Bát
490 5 ,,       TT Bình Lục Giáp Bát
  6 ,,       Đồng Văn Giáp Bát
491 7 Bắc Giang       TT Lý Nhân TX Bắc Giang
492 8 Lạng Sơn   TX Phủ Lý TX Lạng Sơn    
493 9 ,,       TT Lý Nhân TX Lạng Sơn
494 10 ,,       TT Lý Nhân TT Bắc Sơn
495 11 ,,       TT Bình Lục TX Lạng Sơn
496 12 Thái Nguyên       TT Lý Nhân TP Thái Nguyên
497 13 ,,       TT Lý Nhân TT Đại Từ
498 14 ,,       TT Bình Lục TP Thái Nguyên
499 15 ,,       TT Bình Lục TT Phú Bình
500 16 ,,       TT Bình Lục TT Giang Tiên
  17 ,,   TX Phủ Lý TP Thái Nguyên    
  18 ,,       Kim Bảng TP Thái Nguyên
501 19 ,,       Hoà Mạc TP Thái Nguyên
502 20 Tuyên Quang       TT Lý Nhân TT Hàm Yên
503 21 ,,   TX Phủ Lý TX Tuyên Quang    
504 22 Cao Bằng       TT Bình Lục TX Cao Bằng
  23 ,,   TX Phủ Lý TX Cao Bằng    
505 24 Lào Cai       TT Lý Nhân TX Lào Cai
  25 ,,   TX Phủ Lý TX Lào Cai    
506 26 Yên Bái       TT Hoà Mạc TX Yên Bái
507 27 ,,       TT Kim Bảng TX Yên Bái
508 28 ,,       TT Lý Nhân TX Yên Bái
  29 ,,       TT Kim Bảng TT Nghĩa Lộ
509 30 Hà Giang   TX Phủ Lý TX Hà Giang    
510 31 Lai Châu   TX Phủ Lý TX Điện Biên    
511 32 Sơn La       TT Bình Lục TT Mộc Châu
512 33 ,,       TT Lý Nhân TT Mai Sơn
513 34 Hoà Bình       TT Lý Nhân TX Hoà Bình
514 35 ,,       TT Lý Nhân TT Yên Thuỷ
515 36 ,,   TX Phủ Lý TX Hoà Bình    
516 37 Phú Thọ       TT Lý Nhân TT Thanh Sơn
517 38 ,,   TX Phủ Lý TP Việt Trì    
518 39 Quảng Ninh       TX Phủ Lý TT Cửa Ông
519 40 ,,       TT Lý Nhân TT Móng Cái
520 41 ,,       TT Bình Lục TT Cẩm Phả
  42 ,,   TX Phủ Lý Bãi Cháy    
521 43 Thanh Hoá       TT Lý Nhân TP Thanh Hoá
522 44 Nghệ An       TT Lý Nhân TP Vinh
523 45 Đắc Lắc       TT Hoà Mạc TP Buôn Mê Thuột
  46 ,,   TX Phủ Lý TP Buôn Mê Thuật    
524 47 Lâm Đồng       TT Lý Nhân TX Bảo Lộc
525 48 ,,       TT Lý Nhân TT Cát Tiên
  49 Bà Rịa - Vũng Tàu   TX Phủ Lý TP Vũng Tàu    
  50 ,,       Phủ Lý Bà Rịa
  51 Bắc Kạn   TX Phủ Lý TX Bắc Kạn    
  52 Gia Lai   TX Phủ Lý Plây cu    
  53 Hải Phòng   TX Phủ Lý Niệm Nghĩa    
    Hà Giang đi          
526 1 Vĩnh Phúc 270     TX Hà Giang TX Phúc Yên
  2 ,,   TX Hà Giang TX Vĩnh Yên    
  3 ,,       TX Hà Giang Vĩnh Tường
527 4 Hà Nội 320 TX Hà Giang Gia Lâm    
528 5 Nam Định 408 TX Hà Giang TP Nam Định    
  6 ,,       TX Hà Giang TT Giao Thuỷ
529 7 Hưng Yên 373 TX Hà Giang TX Hưng Yên    
530 8 Thái Bình 427 TX Hà Giang TX Thái Bình    
  9 ,,       TX Hà Giang TT Kiến Xương
531 10 Ninh Bình 410 TX Hà Giang TX Ninh Bình    
  11 Bắc Ninh 339 TX Hà Giang TX Bắc Ninh    
532 12 Hà Tây 320 TX Hà Giang TX Hà Đông    
  13 ,,       TX Hà Giang TX Sơn Tây
533 14 Thái Nguyên 234 TX Hà Giang TP Thái Nguyên    
  15 Bắc Giang   TX Hà Giang TX Bắc Giang    
  16 Hà Nam   TX Hà Giang TX Phủ Lý    
  17 Hải Phòng   TX Hà Giang Niệm Nghĩa    
  18 Phú Thọ   TX Hà Giang TP Việt Trì    
    Hà Nội đi          
  1 Cao Bằng 281 Gia Lâm TX Cao Bằng    
534 2 Lạng Sơn 165 Gia Lâm TX Lạng Sơn    
535 3 ,, 85     Gia Lâm TT Mẹt
  4 ,,       Gia Lâm TT Hữu Lũng
  5 ,,       Gia Lâm TT Bắc Sơn
  6 Bắc Giang 56 Gia Lâm TX Bắc Giang    
  7 ,,       Gia Lâm TT An Châu
  8 ,,       Gia Lâm TT Trũ
  9 ,,       Gia Lâm TT Lục Nam
  10 ,,       Gia Lâm TT Bố Hạ
  11 ,,       Gia Lâm TT Mỏ Trọng
536 12 Quảng Ninh 180 Gia Lâm Bãi Cháy    
537 13 ,, 210     Gia Lâm TT Cửa Ông
538 14 ,, 200     Gia Lâm TT Cẩm Phả
539 15 ,, 340     Gia Lâm TT Móng Cái
  16 ,,       Gia Lâm TX Uông Bí
540 17 Thái Bình 107 Giáp Bát Thái Bình    
541 18 ,, 110 TT Gia Lâm TX Thái Bình    
542 19 ,, 90     Gia Lâm TT Hưng Hà
  20 ,,       Gia Lâm Thái Thuỵ
  21 ,,       Giáp Bát Tiền Hải
  22 ,,       Giáp Bát Quỳnh Côi
  23 ,,       Giáp bát Hưng Hà
543 24 Nam Định 90 Giáp Bát TP Nam Định    
544 25 ,, 115     Giáp Bát TT Hải Hậu
  26 ,,       Giáp Bát TT Xuân Trường
  27 ,,       Giáp Bát TT Giao Thuỷ
  28 ,,       Giáp Bát TT Nghĩa Hưng
  29 ,,       Giáp Bát TT Ý Yên
  30 ,,       Giáp Bát TT Trực Ninh
  31 Hà Nam 59 Giáp Bát TX Phủ Lý    
  32 ,, 60     Giáp Bát Hoà Mạc
545 33 ,, 50     Giáp Bát Đồng Văn
  34 ,,       Giáp Bát TT Kim Bảng
  35 ,,       Giáp Bát TT Lý Nhân
  36 ,,       Giáp Bát TT Bình Lục
546 37 Phú Thọ 100     Kim Mã TX Phú Thọ
547 38 ,, 80 Kim Mã TP Việt Trì    
548 39 ,, 80     Kim Mã TT Cổ Tiết
  40 ,,   Gia Lâm Việt Trì    
  41 ,,       Kim Mã TT ấm Thượng
  42 ,,       Kim Mã Thanh Sơn
  43 ,,       Kim Mã Yên Lập
  44 ,,       Gia Lâm TX Phú Thọ
  45 ,,       Gia Lâm TT ấm Thượng
549 46 Lào Cai 490 Gia Lâm TX Lào Cai    
  47 ,,   Kim Mã TX Lào Cai    
  48 ,,       Kim Mã TT Bắc Hà
  49 ,,       Kim Mã TT Phố Giàng
550 50 Yên Bái 180 Gia Lâm TX Yên Bái    
  51 ,,       Gia Lâm TT Nghĩa Lộ
  52 ,,       Gia Lâm TT Mậu A
551 53 Tuyên Quang 165 Gia Lâm TX Tuyên Quang    
552 54 ,, 140     Gia Lâm TT Sơn Dương
553 55 ,, 185     Gia Lâm Chiêm Hoá
  56 Hà Giang 320 Gia Lâm TX Hà Giang    
554 57 Lai Châu 476 Kim Mã TX Điện Biên    
555 58 ,, 394     Kim Mã Tuần Giáo
  59 ,,       Kim Mã Tam Đường
556 60 Sơn La 308 Kim Mã Sơn La    
557 61 ,, 210     Kim Mã TT Mộc Châu
  62 ,,       Kim Mã TT Mai Sơn
  63 ,,       Kim Mã TT Phù Yên
  64 ,,       Kim Mã TT Thuận Châu
  65 ,,       Kim Mã TT Bắc Yên
558 66 Hoà Bình 160     Kim Mã TT Mai Châu
559 67 ,,       Kim Mã Lạc Thuỷ
560 68 ,, 70 Kim Mã TX Hoà Bình    
561 69 ,, 100     Kim Mã TT Yên Thuỷ
  70 ,,       Kim Mã TT Chi Nê
562 71 Ninh Bình 93 Giáp Bát TX Ninh Bình    
563 72 ,, 120     Giáp Bát TT Kim Sơn
  73 ,,       Giáp Bát TT Phát Diệm
  74 ,,       Giáp Bát Nho quan
  75 ,,       Giáp Bát TT Khánh Thành
  76 ,,       Giáp Bát TT Tam Điệp
  77 ,,   Kim Mã TX Ninh Bình    
564 78 Thanh Hoá 155 Giáp Bát Thanh Hoá    
565 79 ,,       Giáp Bát TT Sầm Sơn
566 80 Nghệ An 300 Giáp Bát Vinh    
567 81 ,, 340     Giáp Bát TT Nghĩa Đàn
568 82 ,, 287     Giáp Bát TT Đô Lương
569 83 Hà Tĩnh 340 Giáp Bát TX Hà Tĩnh    
  84 ,,       Giáp Bát TT Đức Thọ
570 85 Thừa Thiên Huế 660 Giáp Bát An Hoà    
  86 TP Đà Nẵng 760 Giáp Bát TP Đà Nẵng    
571 87 Lâm Đồng 1650 Giáp Bát TP Đà Lạt    
  88 ,,       Giáp Bát Bảo Lộc
  89 ,,       Giáp Bát TT Lâm Hà
572 90 Khánh Hoà 1200 Giáp Bát TP Nha Trang    
  91 Đắc Lắc 1500 Giáp Bát TX Buôn Mê Thuột    
573 92 TP Hồ Chí Minh 1760 Giáp Bát Miền Đông    
  93 An Giang       Giáp Bát Châu Đốc
  94 Bà Rịa - Vũng Tàu       Giáp Bát Bà Rịa
  95 ,,   Giáp Bát TP Vũng Tàu    
  96 Bắc Cạn   Gia Lâm Bắc Cạn    
  97 Bạc Liêu       Giáp Bát Láng Trâm
  98 Bình Dương   Giáp Bát TX Thủ Dầu Một    
  99 Bình Định   Giáp Bát TP Quy Nhơn    
  100 ,,       Giáp Bát TT Phù Mỹ
  101 Bình Thuận   Giáp Bát TX Phan Thiết    
  102 Cà Mau   Giáp Bát TX Cà Mau    
  103 Cần Thơ   Giáp Bát Cần Thơ    
  104 Đồng Nai   Giáp Bát Tam Hoà    
  105 Gia Lai   Giáp Bát TX Plây Cu    
  106 ,,       Giáp Bát Yaly
  107 ,,       Giáp Bát TT An Khê
  108 ,,       Giáp Bát TT Kbang
  109 ,,       Giáp Bát TT Ia grai
  110 ,,       Giáp Bát TT Chư Sê
  111 ,,       Giáp Bát TT Chư prông
  112 ,,       Giáp Bát TT Đức Cơ
  113 Hải Dương   Gia Lâm Hải Dương    
  114 ,,       Gia Lâm TT Sao Đỏ
  115 ,,       Gia Lâm Bến Trại
  116 ,,       Gia Lâm TT Ninh Giang
  117 ,,       Gia Lâm TT Từ Ô
  118 ,,       Gia Lâm Bến Sặt
  119 ,,       Gia Lâm Quý Cao
  120 Hải Phòng   Gia Lâm Tam Bạc    
  121 ,,       Gia Lâm TT Vĩnh Bảo
  122 Kon Tum   Giáp Bát Kon Tum    
  123 Phú Yên   Giáp Bát TX Tuy Hoà    
  124 Quảng Bình   Giáp Bát TX Đồng Hới    
  125 ,,       Giáp Bát TT Ba Đồn
  126 Quảng Nam       Giáp Bát TX Tam Kỳ
  127 Quảng Ngãi   Giáp Bát TX Quảng Ngãi    
  128 Quảng Trị   Giáp Bát TX Đông Hà    
  129 Sóc Trăng   Giáp Bát TX Sóc Trăng    
  130 Tây Ninh   Giáp Bát TX Tây Ninh    
  131 Tiền Giang   Giáp Bát TX Mỹ Tho    
    Hà Tây đi          
  1 Đắc Lắc 1262  TX Hà Đông TP Buôn Mê Thuột    
574 2 Tuyên Quang 190 TX Hà Đông TX Tuyên Quang    
575 3 Yên Bái 210 TX Hà Đông TX Yên Bái    
576 4 ,, 220     TT Phú Xuyên TX Yên Bái
577 5 Quảng Ninh 162 TX Hà Đông Bãi Cháy    
578 6 ,, 202     TX Hà Đông TX Cẩm Phả
579 7 ,, 360     TX Hà Đông TT Móng Cái
580 8 Lâm Đồng 1532     TX Sơn Tây Lâm Hà
  9 ,,       TX Sơn Tây TT Bảo Lộc
  10 ,,       TT Vân Đình TT Đức Trọng
581 11 Ninh Bình 150     TX Hà Đông TT Kim Sơn
582 12 ,, 145     TX Sơn Tây TX Ninh Bình
583 13 ,, 120 TX Hà Đông TX Ninh Bình    
584 14 ,, 180     TT Quốc Oai TX Ninh Bình
585 15 Thái Bình 156     TX Sơn Tây TX Thái Bình
586 16 ,, 165     TX Sơn Tây TT Hưng Hà
587 17 ,, 187     TX Sơn Tây TT Quỳnh Côi
  18 ,,       TX Hà Đông TT Quỳnh Côi
588 19 Thái Nguyên 104 TX Hà Đông TP Thái Nguyên    
589 20 ,, 133     TT Vân Đình TP Thái Nguyên
590 21 ,,       TX Hà Đông TT Phú Bình
  22 ,,       TT Mỹ Đức TP Thái Nguyên
  23 ,,       TX Sơn Tây TP Thái Nguyên
  24 Bắc Cạn 196 TX Hà Đông TX Bắc Cạn    
591 25 Lạng Sơn 178 TX Hà Đông TX Lạng Sơn    
592 26 ,, 180     TT Phú Xuyên TX Lạng Sơn
593 27 ,, 210     TX Hà Đông TT Bắc Sơn
594 28 Sơn La 200 TX Hà Đông TX Sơn La    
595 29 ,, 200     TX Hà Đông TT Mộc Châu
  30 ,,       TX Hà Đông TT Mai Sơn
596 31 Hưng Yên 90 TX Hà Đông TX Hưng Yên    
597 32 ,, 94     TX Hà Đông TT Phố Giác
  33 ,,       TX Hà Đông Suôi
  34 ,,       TX Hà Đông Chợ Thi
  35 ,,       TX Hà Đông La Tiến
  36 ,,       TX Hà Đông Ân Thi
  37 ,,       TX Hà Đông Chợ Giàn
  38 ,,       TX Sơn Tây TX Hưng Yên
598 39 Hải Dương 65 TX Hà Đông TX Hải Dương    
599 40 ,, 170     TX Hà Đông TT Thanh Miện
  41 ,,       TX Hà Đông TT Sao Đỏ
  42 Bắc Giang 75 TX Hà Đông TX Bắc Giang    
600 43 ,, 129     TX Hà Đông Lục Ngạn
  44 ,,       TX Hà Đông TT Trũ
  45 ,,       TX Hà Đông TT Kép
  46 ,,       TX Hà Đông TT Thắng
  47 ,,       TX Hà Đông TT Nhũ Nam
601 48 Hải Phòng 127 TX Hà Đông Niệm Nghĩa    
602 49 ,, 169     TX Sơn Tây Niệm Nghĩa
603 50 ,, 147     TX Hà Đông TX Đồ Sơn
604 51 Nam Định 130 TX Sơn Tây TP Nam Định    
605 52 ,, 90 TX Hà Đông TP Nam Định    
  53 Bắc Ninh 47 TX Hà Đông TX Bắc Ninh    
606 54 ,, 38     TX Hà Đông TT Thuận Thành
  55 Hà Giang 370 TX Hà Đông TX Hà Giang    
607 56 ,, 270     TX Sơn Tây TX Hà Giang
  57 Cao Bằng 330 TX Hà Đông TX Cao Bằng    
608 58 Lào Cai   TX Hà Đông TX Lao Cai    
  59 ,,       TT Thường Tín TX Lào Cai
609 60 Thanh Hoá 205     TX Sơn Tây TP Thanh Hoá
  61 TP Hồ Chí Minh   TX Hà Đông Miền Đông    
    Hà Tĩnh đi          
610 1 TP Hồ Chí Minh 1400 TX Hà Tĩnh Miền Đông    
611 2 Bà Rịa Vũng Tàu 1400 TX Hà Tĩnh TP Vũng Tàu    
  3 Đắc Lắc 1100 TX Hà Tĩnh TP Buôn Ma Thuột    
612 4 ,,       TX Hồng Lĩnh TP Buôn Mê Thuột
613 5 Thái Nguyên 420 TX Hà Tĩnh TP Thái Nguyên    
614 6 Hải Phòng 500 TX Hà Tĩnh Niệm Nghĩa    
  7 Hà Nội 350 TX Hà Tĩnh Giáp Bát    
615 8 ,, 360     Đức Thọ Giáp Bát
  9 Bắc Ninh 340 TX Hà Tĩnh TX Bắc Ninh    
  10 Bắc Giang   TX Hà Tĩnh TX Bắc Giang    
  11 Nam Định   TX Hà Tĩnh TP Nam Định    
  12 ,,       TX Hà Tĩnh TT Trực Ninh
  13 ,,       TX Hà Tĩnh TT Nam Trực
  14 Ninh Bình   TX Hà Tĩnh TX Ninh Bình    
    Hải Dương đi          
616 1 TP Hồ Chí Minh 1800 TP Hải Dương Miền Đông    
617 2 ,, 1830     Sao Đỏ Miền Đông
618 3 ,, 1800     Bến Sặt Miền Đông
  4 Gia Lai 1800 TP Hải Dương TX Pay cu    
  5 ,,       TP Hải Dương TT Kbang
  6 ,,       TP Hải Dương TT Chư Sê
  7 Đắc Lắc 1800 TP Hải Dương TX Buôn Mê Thuột    
619 8 ,, 1830     Bến Quý Cao TT Eakar
620 9 ,, 1830     Sao Đỏ TP Buôn Mê Thuột
621 10 ,, 1800     Bến Sặt TP Buôn Mê Thuột
622 11 ,, 1830     Ninh Giang TP Buôn Mê Thuột
  12 Bà Rịa Vũng Tàu 2000 TP Hải Dương TP Vũng Tàu    
  13 Bắc Cạn 200 TP Hải Dương TX Bắc Cạn    
623 14 Yên Bái 200 TP Hải Dương TX Yên Bái    
624 15 Lạng Sơn 200 TP Hải Dương TX Lạng Sơn    
625 16 Tuyên Quang 210 TP Hải Dương TX Tuyên Quang    
  17 Hà Tây 60 TP Hải Dương TX Hà Đông    
626 18 ,, 100     TT Sao Đỏ TX Hà Đông
  19 ,,       TT Thanh Miện TX Hà Đông
627 20 Hoà Bình 140 TP Hải Dương TX Hoà Bình    
628 21 Hà Nội 90     TT Sao Đỏ Gia Lâm
629 22 ,, 50 TP Hải Dương Gia Lâm    
630 23 ,, 90     Bến Trại Gia Lâm
631 24 ,, 90     TT Ninh Giang Gia Lâm
632 25 ,, 90     Bến Từ Ô Gia Lâm
633 26 ,, 40     Bến Sặt Gia Lâm
634 27 ,, 100     Bến Quý Cao Gia Lâm
635 28 Lào Cai 300 TP Hải Dương TX Lào Cai    
636 29 ,, 300     Bến Sặt TX Lào Cai
637 30 Bình Dương 1850 TP Hải Dương TX Thủ Dầu Một    
  31 Bắc Giang 170     TP Hải Dương TT Chũ
638 32 ,, 70     TT Sao Đỏ TT Chũ
  33 ,,   TP Hải Dương TX Bắc Giang    
639 34 Sơn La 300 TP Hải Dương TX Sơn La    
640 35 Bình Phước 1800 TP Hải Dương TX Bình Phước    
641 36 Thái Bình 70 TP Hải Dương TX Thái Bình    
642 37 Thái Nguyên   TP Hải Dương TP Thái Nguyên    
643 38 ,,       TP Hải Dương TT Đại Từ
644 39 ,,       Ninh Giang Giang Tiên
  40 ,,       TT Kim Thành TP Thái Nguyên
  41 Cà Mau   TP Hải Dương TX Cà Mau    
  42 Đồng Nai   TP Hải Dương Tam Hoà    
  43 ,,       TP Hải Dương Tân Phú
  44 Bạc Liêu       TP Hải Dương Láng Trâm
  45 Kon Tum   TP Hải Dương TX Kon Tum    
    Hải Phòng đi          
645 1 TP Hồ Chí Minh 1840 Niệm Nghĩa Miền Đông    
  2 Đắc Lắc 1600 Niệm Nghĩa Buôn Mê Thuột    
  3 Đà Nẵng 790 Niệm Nghĩa Đà Nẵng    
  4 Hà Tĩnh 430 Niệm Nghĩa Hà Tĩnh    
646 5 Nghệ An 400 Niệm Nghĩa Vinh    
647 6 ,,       Niệm Nghĩa TT Đô Lương
648 46 ,, 400     Niệm Nghĩa TT Nam Đàn
649 7 Thanh Hoá 180 Niệm Nghĩa Thanh Hoá    
650 8 Ninh Bình 120 Niệm Nghĩa Ninh Bình    
651 9 ,, 160     Niệm Nghĩa TT Kim Sơn
652 10 Hoà Bình 180 Niệm Nghĩa TX Hoà Bình    
  11 Hà Tây 120 Niệm Nghĩa TX Hà Đông    
  12 ,, 170     Niệm Nghĩa TX Sơn Tây
  13 ,,       TX Đồ Sơn TX Hà Đông
653 14 Yên Bái 280 Niệm Nghĩa TX Yên Bái    
654 47 ,,       Niệm Nghĩa Văn Chân
655 15 Tuyên Quang 265 Niệm Nghĩa TX Tuyên Quang    
656 16 Hà Giang 420 Niệm Nghĩa TX Hà Giang    
657 17 Thái Nguyên 170 Niệm Nghĩa TP Thái Nguyên    
658 18 ,, 170     Niệm Nghĩa TT Đại Từ
659 19 ,, 178     Niệm Nghĩa TT Giang Tiên
  20 Bắc Cạn 260 Niệm Nghĩa Bắc Cạn    
660 21 Lạng Sơn 250 Niệm Nghĩa TX Lạng Sơn    
661 22 ,, 250     Niệm Nghĩa Bắc Sơn
662 23 Hà Nội 110 Tam Bạc Gia Lâm    
663 24 ,, 91     TT Vĩnh Bảo Gia Lâm
  25 Bình Định 1100 Niệm Nghĩa TX Quy Nhơn    
664 26 Kiên Giang 2120 Niệm Nghĩa TX Rạch Sỏi    
665 27 Lào Cai 439 Niệm Nghĩa TX Lào Cai    
666 28 Sơn La 439 Niệm Nghĩa TX Sơn La    
667 29 Hưng Yên 115 Niệm Nghĩa TX Hưng Yên    
668 30 ,, 160     Niệm Nghĩa Châu Giang
  31 ,,   Tam Bạc TX Hưng Yên    
  32 ,,       Tam Bạc TT Suôi
  33 ,,       Tam Bạc Đông Kết
  34 ,,       Tam Bạc Khoái Châu
  35 ,,       Tam Bạc Chợ Giàn
  36 Bắc Giang 150 Tam Bạc TX Bắc Giang    
669 37 ,, 170     Tam Bạc TT Lục Ngạn
  38 ,,       Tam Bạc TT Trũ
670 39 Bắc Ninh 120 Tam Bạc TX Bắc Ninh    
  40 ,,   Niệm Nghĩa Bắc Ninh    
671 41 Hà Nam 125 Niệm Nghĩa TX Phủ Lý    
  42 Bình Dương 1840 Niệm Nghĩa TX Thủ Dầu Một    
672 43 Bình Phước 1840 Niệm Nghĩa TX Bình Phước    
673 44 Lâm Đồng   Niệm Nghĩa TP Đà Lạt    
674 45 Nam Định 90 Niệm Nghĩa TP Nam Định    
  48 Quảng Ngãi   Niệm Nghĩa TX Quảng Ngãi    
  49 Bà Rịa Vũng Tàu   Niệm Nghĩa TP Vũng Tàu    
  50 Cà Mau   Niệm Nghĩa TX Cà Mau    
  51 Gia Lai   Niệm Nghĩa TX Play cu    
    Hưng Yên đi          
675 1 Quảng Ninh 170     TX Hưng Yên TT Cửa Ông
676 2 ,, 185     Cống Tráng TT Cửa Ông
677 3 ,, 172     TT Suôi TT Cửa Ông
678 4 ,, 160     TT La Tiên TT Cửa Ông
679 5 ,, 150     Ân Thi TT Cửa Ông
680 6 ,, 162     Chợ Thi TT Cửa Ông
681 7 ,, 380     Khoái Châu Móng cái
  8 Hà Tây 80 TX Hưng Yên TX Hà Đông    
682 9 ,, 90     Chợ Thi TX Hà Đông
683 10 ,,       Suôi TX Hà Đông
684 11 ,,       La Tiến TX Hà Đông
685 12 ,,       Ân Thi TX Hà Đông
686 13 ,, 65     Chợ Giàn TX Hà Đông
687 14 ,,       TX Hưng Yên TT Sơn Tây
  15 ,,       TT Phố Giác TX Hà Đông
688 16 Hải Phòng 105 TX Hưng Yên Tam Bạc    
689 17 ,, 90     TT Suôi Tam Bạc
690 18 ,,       TT Đông Kết Tam Bạc
691 19 ,, 95     TT Khoái Châu Tam Bạc
692 20 ,, 100     Chợ Giàng Tam Bạc
  21 ,,   TX Hưng Yên Niệm Nghĩa    
  22 ,,       Châu Giàng Niệm Nghĩa
693 23 Thái Nguyên 145 TX Hưng Yên TP Thái Nguyên    
694 24 ,, 175     TT Khoái Châu TT Võ Nhai
  25 ,,       TT Kim Chi TP Thái Nguyên
  26 ,,       TT Ân Thi TP Thái Nguyên
695 27 Sơn La 380 TX Hưng Yên Sơn La    
696 28 ,, 380     TX Hưng Yên TT Mộc Châu
697 29 ,, 340     TX Hưng Yên TT Mai Sơn
698 30 Hoà Bình 160 TX Hưng Yên TX Hoà Bình    
699 31 Yên Bái 250 TX Hưng Yên TX Yên Bái    
700 32 ,,       Chợ Giàn TT Lục Yên
  33 Hà Giang 400 TX Hưng Yên TX Hà Giang    
701 34 Lạng Sơn 200 TX Hưng Yên TX Lạng sơn    
702 35 ,, 280     TX Hưng Yên TT Bắc Sơn
703 36 ,, 200     Chợ Thi TX Lạng Sơn
704 37 ,,       Cống Tráng TX Lạng Sơn
  38 Bắc Cạn 230 TX Hưng Yên TX Bắc Cạn    
705 39 TP Hồ Chí Minh 1800 TX Hưng Yên Miền Đông    
706 40 Đắc Lắc 1500     TX Hưng Yên Eaka
  41 ,,   TX Hưng Yên TP Buôn Ma Thuột    
707 42 Bà Rịa Vũng Tàu 1870 TX Hưng Yên TP Vũng Tàu    
708 43 Kiên Giang 2100 TX Hưng Yên TX Rạch Sỏi    
  44 Gia Lai 1300 TX Hưng Yên TX Play cu    
709 45 Tuyên Quang   TX Hưng Yên TX Tuyên Quang    
710 46 Bắc Giang       TX Hưng Yên TT Sơn Động
  47 ,,   TX Hưng Yên TX Bắc Giang    
  48 Cao Bằng   TX Hưng Yên TX Cao Bằng    
  49 Lai Châu   TX Hưng Yên TX Điện Biên    
  50 Kon Tum   TX Hưng Yên TX Kon Tum    
    Hoà Bình đi          
  1 Hà Nam 110 Cầu Đen TX Phủ Lý    
  2 ,,       TT Yên Thuỷ TT Lý Nhân
  3 ,,       TX Hoà Bình TT Lý Nhân
  4 Hải Phòng 200 Sông Đà Niệm Nghĩa    
711 5 Lạng Sơn 230 Sông Đà TX Lạng Sơn    
712 6 Thái Bình 175 Sông Đà TX Thái Bình    
  7 Hưng Yên 157 Cầu Đen TX Hưng Yên    
  8 Gia Lai 1330 Cầu Đen TX Plây cu    
  9 ,,       TX Hoà Bình TT Yaly
713 10 Phú Thọ 120 Cầu Đen TP Việt Trì    
  11 ,,       TX Hoà Bình TX Phú Thọ
  12 Hà Nội 115     Yên Thuỷ Kim Mã
  13 ,, 75 Sông Đà Kim Mã (HN)    
714 14 ,, 105     TT Chi Nê Kim Mã
  15 ,,       TT Mai Châu Kim Mã
  16 ,,       Lạc Thuỷ  
  17 Bắc Giang 126 Sông Đà TX Bắc Giang    
715 18 Thái Nguyên 152 Sông Đà TP Thái Nguyên    
  19 ,,       TX Hoà Bình TX Sông Công
716 20 Nam Định 156 Sông Đà TP Nam Định    
717 21 ,, 270     Mai Châu TT Giao Thuỷ
718 22 ,, 230     Mai Châu TT Nghĩa Hưng
  23 ,,       Sông Đà TT Hải Hậu
719 24 ,,       TX Hoà Bình TT Nghĩa Hưng
  25 Nghệ An   TX Hoà Bình TP Vinh    
  26 Ninh Bình       TX Hoà Bình Nho Quan
  27 ,,       TX Hoà Bình Kim Sơn
  28 Thanh Hoá   TX Hoà Bình TP Thanh Hoá    
  29 Hải Dương   TX Hoà Bình TP Hải Dương    
  30 Kon Tum   TX Hoà Bình TX Kon Tum    
    TP Hồ Chí Minh đi          
  1 An Giang 285     Miền Tây TX Châu Đốc
  2 ,, 333     Miền Tây TT Tri Tôn
  3 ,, 313     Miền Tây TT Tịnh Biên
  4 ,, 200     Miền Tây TT Chợ Mới
  5 ,, 302     Miền Tây TT Tân Châu
  6 ,, 231 Miền Tây TX Long Xuyên    
  7 ,, 230     Miền Tây Phú Tân
720 8 ,, 398     Miền Tây An Phú
  9 ,, 263     Miền Tây Châu Phú
  10 ,, 256     Miền Tây Thoại Sơn
721 11 ,, 263     Miền Tây Chợ Vàm
  12 Bà Rịa Vũng Tàu 125 Miền Đông TP Vũng Tàu    
  13 ,, 150     Miền Đông Xuyên Mộc
  14 ,, 101     Miền Đông Bà Rịa
722 15 ,, 120     Miền Đông Long Hải
723 16 ,, 170     Miền Đông Bình Châu
724 17 ,, 115     Miền Đông Long Điền
725 18 ,, 130     Miền Đông Xuân Sơn
  19 ,,       Miền Đông Long Đất
  20 Bắc Ninh   Miền Đông TX Bắc Ninh    
  21 Bạc Liêu 280 Miền Tây TX Bạc Liêu    
  22 ,, 315     Miền Tây TT Hộ Phòng
  23 ,, 333     Miền Tây TT Láng Trâm
  24 Bắc Giang 1783 Miền Đông TX Bắc Giang    
  25 Bến Tre 86 Miền Tây TX Bến Tre    
  26 ,, 130     Miền Tây TT Bình Đại
  27 ,, 123     Miền Tây TT Ba Tri
  28 ,, 120     Miền Tây TT Chợ Lách
  29 ,, 132     Miền Tây TT Thạnh Phú
726 30 ,, 105     Miền Tây TT Giồng Trôm
727 31 ,, 105     Miền Tây Ba Vát
  32 ,, 114     Miền Tây Mỏ Cày
  33 ,, 94     Miền Tây Tiên Thuỷ
  34 Bình Định 678 Miền Đông TP Quy Nhơn    
  35 ,, 677     Miền Đông TT Phù Cát
  36 ,, 716     Miền Đông Phù Mỹ
  37 ,, 700     Miền Đông Tây Sơn
728 38 ,, 760     Miền Đông Bồng Sơn
729 39 ,,       Miền Đông Tuy Phước
  40 ,,       Miền Đông Hoài Nhơn
  41 Bình Thuận 198 Miền Đông TX Phan Thiết    
  42 ,, 178     Miền Đông Tánh Linh
  43 ,, 279     Miền Đông TX Phan Rí
  44 ,, 150     Miền Đông TT Đức Linh
  45 ,, 175     Miền Đông TT Hàm Tân
  46 ,, 300     Miền Đông Liên Hương
  47 ,, 263     Miền Đông Chợ Lầu
730 48 ,, 360     Miền Đông Tuy Phong
731 49 ,, 180     Miền Đông Hàm Thuận Bắc
732 50 ,, 220     Miền Đông Mũi Né
733 51 ,, 173     Miền Đông Hàm Thuận Nam
  52 ,,       Miền Đông Bát Ruộng
  53 ,,       Miền Đông Đa Mi
  54 Bình Phước 163     Miền Đông Phước Long
  55 ,, 132     Miền Đông Lộc Ninh
  56 ,, 109 Miền Đông TX Đồng Xoài    
  57 ,, 111     Miền Đông Bình Long
  58 ,, 163     Miền Đông Bù Đăng
734 59 ,, 167     Miền Đông Bù Đốp
735 60 ,, 188     Miền Đông Phú Văn
736 61 ,, 120     Miền Đông Nha Bích
  62 ,,       Miền Đông Chơn Thành
  63 Cà Mau 347 Miền Tây TX Cà Mau    
737 64 ,, 410     Miền Tây TT Năm Căn
738 65 ,, 380     Miền Tây TT Cái Nước
  66 Cần Thơ 169 Miền Tây TP Cần Thơ    
  67 ,, 214     Miền Tây TT Thốt Nốt
  68 ,, 231     Miền Tây TT Vị Thanh
739 69 ,, 190     Miền Tây TT Ô Môn
  70 ,, 200     Miền Tây TT Phụng Hiệp
740 71 ,, 224     Miền Tây Long Mỹ
741 72 Cao Bằng 2028 Miền Đông TX Cao Bằng    
  73 Đà Nẵng 973 Miền Đông TP Đà Nẵng    
  74 Đắc Lắc 610 Miền Đông TP Buôn Mê Thuột    
742 75 " 238     Miền Đông Gia Nghĩa
  76 " 296     Miền Đông TT Đắc Nông
  77 Đồng Tháp 157 Miền Tây TX Cao Lãnh    
  78 " 165     Miền Tây TT Lái Vung
  79 " 214     Miền Tây Hồng Ngự
  80 " 143     Miền Tây TX Sa Đéc
  81 " 132     Miền Tây Mỹ An
  82 " 200     Miền Tây An Long
  83 " 177     Miền Tây Mỹ An Hưng
743 84 " 223     Miền Tây Tam Nông
  85 " 231     Miền Tây Tân Hồng
  86 " 181     Miền Tây Vàm Cống
744 87 " 244     Miền Tây Sa Rài
  88 " 220     Miền Tây Tràm Chim
  89 Gia Lai 837 Miền Đông TX Play Cu    
  90 " 821     Miền Đông TT Aynpa
  91 " 740     Miền Đông TT An Khê
  92 "       Miền Đông TT Khang
  93 Hà Nội 1730 Miền Đông Giáp Bát    
745 94 Hà Tây 1745 Miền Đông TX Hà Đông    
  95 Hà Tĩnh 1400 Miền Đông TX Hà Tình    
  96 Hải Dương 1783 Miền Đông TP Hải Dương    
  97 " 1753     Miền Đông Bến Sặt
  98 "       Miền Đông Sao Đỏ
  99 Hải Phòng 1843 Miền Đông Niệm Nghĩa    
  100 Hưng Yên   Miền Đông TX Hưng Yên    
746 101 Khánh Hoà 448 Miền Đông TP Nha Trang    
747 102 " 390     Miền Đông TX Cam Ranh
748 103 " 480     Miền Đông Ninh Hoà
749 104 Kiên Giang 285 Miền Tây TX Rạch Sỏi    
750 105 " 310     Miền Tây TT Gò Quao
751 106 " 373     Miền Tây TX Hà Tiên
752 107 " 344     Miền Tây TT Hòn Chong
753 108 " 252     Miền Tây Tân Hiệp
754 109 " 274     Miền Tây Giồng Riềng
755 110 "       Miền Tây Kiên Lương
  111 "   Miền Tây 30 tháng 4    
756 112 Kon Tum 917 Miền Đông TX Kon Tum    
757 113 Lạng Sơn 1881 Miền Đông TX Lạng Sơn    
758 114 Lâm Đồng 308 Miền Đông TP Đà Lạt    
759 115 " 280     Miền Đông TT Đức Trọng
760 116 " 210     Miền Đông TX Bảo Lộc
761 117 " 306     Miền Đông Lâm Hà
762 118 " 198     Miền Đông Cát Tiên
763 119 " 145     Miền Đông Đa Huoai
764 120 " 166     Miền Đông Đạ Tẻ
765 121 " 231     Miền Đông Di Linh
766 122 " 302     Miền Đông Đơn Dương
767 123 " 145     Miền Đông Nadagoui
768 124 Nam Định 1680 Miền Đông TP Nam Định    
769 125 " 1750     Miền Đông Xuân Thuỷ
770 126 Ninh Bình 1638 Miền Đông TX Ninh Bình    
771 127 Ninh Thuận 346 Miền Đông TX Phan Rang    
772 128 " 392     Miền Đông Quảng Sơn
773 129 Nghệ An 1450 Miền Đông TP Vinh    
774 130 Phú Thọ 1795 Miền Đông TP Việt Trì    
775 131 " 1795     Miền Đông TX Phú Thọ
  132 "       Miền Đông TT Thanh Sơn
776 133 Phú Yên 567 Miền Đông TX Tuy Hoà    
777 134 Quảng Bình 1230 Miền Đông TX Đồng Hới    
  135 "       Miền Đông TT Ba Đồn
778 136 Quảng Nam 963 Miền Đông TX Hội An    
  137 "       Miền Đông TT Đại Lộc
779 138 Quảng Ngãi 838 Miền Đông TX Quảng Ngãi    
780 139 " 760     Miền Đông Đức Phổ
781 140 " 878     Miền Đông Bình Sơn
  141 "       Miền Đông Châu Ổ
782 142 Quảng Ninh 1870 Miền Đông Bãi Cháy    
783 143 " 2030     Miền Đông Móng Cái
784 144 Quảng Trị 1140 Miền Đông TX Đông Hà    
  145 "       Miền Đông TT Hương Hoá
785 146 Tiền Giang 105     Chợ Lớn Cái Bè
786 147 " 110     Chợ Lớn TX Gò Công
787 148 " 90     Chợ Lớn Cai Lậy
788 149 " 72 Chợ Lớn TP Mỹ Tho    
789 150 " 123     Chợ Lớn TT An Hữu
790 151 " 125     Chợ Lớn TT Gò Công Đông
791 152 " 120     Chợ Lớn Cái Thia
792 153 " 123     Chợ Lớn Hậu Mỹ Bắc
793 154 " 116     Chợ Lớn Tân Phước
794 155 " 94     Chợ Lớn Hoà Đồng
795 156 " 60     Chợ Lớn Tân Hiệp
796 157 " 90     Chợ Lớn Mỹ Phước
797 158 " 84     Chợ Lớn Kim Sơn
798 159 " 125     Chợ Lớn Tân Thanh
799 160 " 137     Chợ Lớn Tân Thanh
800 161 " 125     Chợ Lớn Vàm Láng
801 162 " 116     Chợ Lớn Tân Hoà
802 163 " 121     Chợ Lớn Tân Điền
803 164 " 90     Chợ Lớn Chợ Gạo
804 165 " 84     Chợ Lớn Vinh Kim
805 166 " 126     Miền Tây Mỹ Thuận
  167 "       Chợ Lớn Vĩnh Bình
  168 "       Chợ Lớn Đồng Sơn
  169 "       Chợ Lớn Hiệp Đức
806 170 Thanh Hoá 1560 Miền Đông TP Thanh Hoá    
807 171 Thái Bình 1700 Miền Đông TX Thái Bình    
808 172 Thái Nguyên 1810 Miền Đông TP Thái Nguyên    
809 173 Tuyên Quang 1900 Miền Đông TX Tuyên Quang    
810 174 Thừa Thiên Huế 1070 Miền Đông An Cựu    
811 175 Trà Vinh 203 Miền Tây TX Trà Vinh    
812 176 " 237     Miền Tây TT Trà Cú
813 177 " 226     Miền Tây TT Cầu Ngang
814 178 " 239     Miền Tây TT Cầu Kè
815 179 " 253     Miền Tây TT Duyên Hải
816 180 " 183     Miền Tây Càng Long
817 181 " 213     Miền Tây TT Châu Thành
818 182 " 221     Miền Tây TT Tiểu Cần
819 183 Vĩnh Long 166     Miền Tây Bình Minh
820 184 " 205     Miền Tây TT Trà ôn
821 185 " 160     Miền Tây TT Mang Thít
822 186 " 136 Miền Tây TX Vĩnh Long    
823 187 " 174     Miền Tây Vũng Liêm
824 188 " 145     Miền Tây Long Hồ
825 189 " 176     Miền Tây TT Tam Bình
826 190 " 126     Miền Tây Mỹ Thuận
827 191 Sóc Trăng 231 Miền Tây TX Sóc Trăng    
828 192 " 263     Miền Tây TT Vĩnh Châu
829 193 " 250     Miền Tây TT Long Phú
830 194 " 236     Miền Tây TT Mỹ Xuyên
831 195 " 266     Miền Tây Trần Đề
832 196 " 263     Miền Tây Thanh Trị
833 197 " 240     Miền Tây Kế Sách
834 198 " 250     Miền Tây Đại Ngãi
835 199 " 224     Miền Tây Mỹ Tú
  200 Vĩnh Phúc   Miền Đông TX Vĩnh Yên    
    Kiên Giang đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 284 TX Rạch Sỏi Miền Tây    
  2 " 284     TT Tân Hiệp Miền Tây
836 3 " 290 30 tháng 4 Miền Tây    
  4 " 375     Hà Tiên Miền Tây
837 5 Bạc Liêu 253     Rạch Sỏi TT Hộ Phòng
  6 "       Rạch Sỏi Láng Trâm
838 7 Cà Mâu 293 Rạch Sỏi TX Cà Mâu    
  8 "       Hà Tiên TX Cà Mâu
839 9 Sóc Trăng 197 Rạch Sỏi TX Sóc Trăng    
840 10 " 265     TX Hà Tiên TX Sóc Trăng
  11 Đồng Tháp 100     Rạch Sỏi Sa Đéc
841 12 Trà Vinh 196 Rạch Sỏi Trà Vinh    
842 13 Bà Rịa Vũng Tàu 400 30 tháng 4 TP Vũng Tàu    
  14 " 497     Hà Tiên TP Vũng Tàu
  15 "   Rạch Sỏi TP Vũng Tàu    
  16 Đồng Nai 318 Rạch Sỏi TT Tam Hoà    
843 17 Lâm Đồng 486     TT Tân Hiệp TT Bảo Lộc
844 18 " 573 30 tháng 4 TP Đà Lạt    
  19 "       TX Rạch Sỏi TT Bảo Lộc
845 20 Thái Bình 1920 Rạch Sỏi TX Thái Bình    
  21 "     TX Rạch Giá TX Thái Bình  
  22 Hưng Yên 1977 Rạch Sỏi TX Hưng Yên    
  23 Hải Phòng 1983 Rạch Sỏi Bến xe Niệm Nghĩa    
  24 Cần Thơ   Rạch Sỏi TP Cần Thơ    
  25 "       TX Hà Tiên TP Cần Thơ
  26 "       Gò Quao TP Cần Thơ
  27 TP Hồ Chí Minh       Gò Quao Miền Tây
  28 "       TT Hòn Chông Miền Tây
  29 "       Giồng Riềng Miền Tây
  30 "       TT Kiên Lương Miền Tây
  31 Tiền Giang   TX Rạch Giá TX Mỹ Tho    
  32 Vĩnh Long       Hà Tiên Vũng Liêm
    Khánh Hoà đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 448 TP Nha Trang Miền Đông    
  2 " 390     TX Cam Ranh Miền Đông
  3 "       Ninh Hoà Miền Đông
846 4 Bình Định 295     TX Cam Ranh TP Quy Nhơn
  5 " 235 TP Nha Trang TP Quy Nhơn    
  6 Đà Nẵng 535 TP Nha Trang TP Đà Nẵng    
847 7 " 595     TX Cam Ranh TP Đà Nẵng
  8 Gia Lai 397 TP Nha Trang TX Play Cu    
848 9 Quảng Ngãi 465     TX Cam Ranh TX Quảng Ngãi
849 10 " 405 TP Nha Trang TX Quảng Ngãi    
  11 Hà Nội 1300 TP Nha Trang Giáp Bát    
850 12 Lâm Đồng 225 TP Nha Trang TP Đà Lạt    
851 13 " 307     TP Nha Trang TT Bảo Lộc
852 14 " 165     TX Cam Ranh TP Đà Lạt
853 15 " 247     TX Cam Ranh TT Bảo Lộc
  16 "       TP Nha Trang TT Đức Trọng
  17 "       TP Nha Trang Đơn Dương
  18 "       TP Nha Trang Di Linh
  19 Bà Rịa Vũng Tàu   TP Nha Trang TP Vũng Tàu    
  20 "       TP Nha Trang Xuyên Mộc
  21 Bình Thuận       TP Nha Trang TT Phan Rí
  22 "       TP Nha Trang Liên Hương
  23 Cần Thơ   TP Nha Trang TP Cần Thơ    
  24 Đồng Nai   TP Nha Trang Tam Hoà    
  25 Kon Tum   TP Nha Trang TX Kon Tum    
  26 Long An   TP Nha Trang TX Tân An    
  27 Thừa Thiên Huế   TP Nha Trang An Cựu    
    Kon Tum đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 917 TX Kon Tum Miền Đông    
854 2 Hà Nội 1298 TX Kon Tum Giáp Bát    
855 3 Hải Dương 1350 TX Kon Tum TP Hải Dương    
856 4 Lạng Sơn 1452 TX Kon Tum TX Lạng Sơn    
857 5 Nam Định 1258 TX Kon Tum TP Nam Định    
858 6 Thái Nguyên 1376 TX Kon Tum TP Thái Nguyên    
859 7 Thừa Thiên Huế 599 TX Kon Tum An Cựu    
860 8 Nghệ An 989 TX Kon Tum TP Vinh    
  9 Đà Nẵng 511 TX Kon Tum TP Đà Nẵng    
  10 Bình Định 218 TX Kon Tum TP Quy Nhơn    
  11 " 260     TX Kon Tum TT Hoài Nhơn
861 12 " 200     TX Kon Tum TT Phù Cát
  13 "       TX Kon Tum An Nhơn
  14 "       TX Kon Tum Phù Mỹ
  15 Đắc Lắc 250 TX Kon Tum TP Buôn Mê Thuật    
862 16 Thái Bình 1265 TX Kon Tum TX Thái Bình    
863 17 Phú Thọ 1383 TX Kon Tum TP Việt Trì    
864 18 Khánh Hoà 478 TX Kon Tum TP Nha Trang    
865 19 Hoà Bình 1374 TX Kon Tum Cầu Đen    
866 20 Bắc Giang 1338 TX Kon Tum TX Bắc Giang    
867 21 Bắc Ninh 1318 TX Kon Tum TX Bắc Ninh    
868 22 Bắc Cạn 1456 TX Kon Tum TX Bắc Cạn    
869 23 Hưng Yên 1364 TX Kon Tum TX Hưng Yên    
870 24 Cao Bằng 1586 TX Kon Tum TX Cao Bằng    
  25 Ninh Bình       TX Kon Tum TT Kim Sơn
  26 Quảng Ngãi   TX Kon Tum TX Quảng Ngãi    
    Lai Châu đi          
871 1 Thái Bình 710     TX Lai Châu TX Thái Bình
872 2 " 610 TX Điện Biên TX Thái Bình    
873 3 "       TT Tam Đường TX Thái Bình
  4 Hà Nội 500 TX Điện Biên Kim Mã    
  5 " 420     TT Tuần Giáo Kim Mã
874 6 "       TT Tam Đường Kim Mã
875 7 Bắc Ninh 650 TX Điện Biên TX Bắc Ninh    
876 8 Hưng Yên 680 TX Điện Biên TX Hưng Yên    
877 9 Ninh Bình 525 TX Điện Biên TX Ninh Bình    
  10 Hà Nam   TX Điện Biên TX Phủ Lý    
    Lạng Sơn đi          
  1 Bắc Ninh 120 TX Lạng Sơn TX Bắc Ninh    
878 2 " 50     TT Hữu Lũng TX Bắc Ninh
  3 "       TT Bắc Sơn TX Bắc Ninh
  4 Cà Mau   TX Lạng Sơn TX Cà Mau    
  5 Hà Nội 150 TX Lạng Sơn Gia Lâm    
879 6 " 78     TT Hữu Lũng Gia Lâm
880 7 " 165     TT Bắc Sơn Gia Lâm
  8 "       TT Mẹt Gia Lâm
  9 Hà Tây 170 TX Lạng Sơn TX Hà Đông    
  10 " 190     TT Bắc Sơn TX Hà Đông
  11 "       TX Lạng Sơn TT Phú Xuyên
881 12 Phú Thọ 230 TX Lạng Sơn TP Việt Trì    
882 13 Vĩnh Phúc 197 TX Lạng Sơn TX Vĩnh Yên    
  14 "       TX Lạng Sơn TT Vĩnh Tường
  15 Hải Dương 200 TX Lạng Sơn TP Hải Dương    
  16 Hưng Yên 206 TX Lạng Sơn TX Hưng Yên    
  17 "       TT Bắc Sơn TX Hưng Yên
  18 "       TX Lạng Sơn Chợ Thi
  19 "       TX Lạng Sơn Cống Tráng
  20 Hà Nam 215 TX Lạng Sơn TX Phủ Lý    
  21 "       TX Lạng Sơn TT Lý Nhân
  22 "       TT Bắc Sơn TT Lý Nhân
  23 "       TX Lạng Sơn TT Bình Lục
  24 Hải phòng 250 TX. Lạng Sơn Niệm Nghĩa    
  25 "       TT Bắc Sơn Niệm Nghĩa
  26 Hoà Bình   TX. Lạng Sơn Sông Đà    
883 27 Nam Định 230 TX. Lạng Sơn TP. Nam Định    
884 28 "       TT Bắc Sơn TT Hải Hậu
885 29 "       TX. Lạng Sơn TT Nam Trực
  30 "       TX. Lạng Sơn TT Nghĩ Hưng
  31 "       TX. Lạng Sơn TT Trực Ninh
886 32 Thái Bình 240 TX. Lạng Sơn TX. Thái Bình    
887 33 " 193     TT Hữu Lũng TX Thái Bình
888 34 Ninh Bình 230 TX. Lạng Sơn TX. Ninh Bình    
  35 Đà Nẵng 920 TX. Lạng Sơn TP Đà Nẵng    
  36 Kon Tum 1470 TX. Lạng Sơn TX. Kon Tum    
  37 Đắc Lắc 1550 TX. Lạng Sơn TP. Buôn Mê Thuật    
  38 "       TX. Lạng Sơn TT Krông Pắc
  39 Gia Lai   TX. Lạng Sơn TX Plây Cu    
  40 TP Hồ Chí Minh 1865 TX. Lạng Sơn Miền Đông    
  41 Cần Thơ 2032 TX. Lạng Sơn TP Cần Thơ    
889 42 Tây Ninh   TX. Lạng Sơn TX Tây Ninh    
890 43 Thanh Hoá   TX. Lạng Sơn TP Thanh Hoá    
    Lào Cai đi          
891 1 Hà Nội 380 TX. Lào Cai Kim Mã    
892 2 " 360     TT Bắc Hà Kim Mã
893 3 " 300     TT Phố Ràng Kim Mã
  4 "   Gia Lâm TX. Lào Cai    
894 5 Nam Định 460 TX. Lào Cai TP. Nam Định    
  6 "       TX. Lào Cai TT Nghĩa Hưng
  7 "       TX. Lào Cai TT Giao Thuỷ
  8 "       TX. Lào Cai TT Hải Hậu
895 9 Phú Thọ 230     TX. Lào Cai TX Phú Thọ
  10 "   TX. Lào Cai TP. Việt Trì    
896 11 Vĩnh Phúc 300     TX. Lào Cai TX. Vĩnh Yên
897 12 " 300     TX. Lào Cai TT. Yên Lạc
898 13 " 290     TX. Lào Cai TT Vĩnh Tường
  14 "       TX. Lào Cai TT Phúc Yên
  15 Hà Nam 450     TX. Lào Cai TT Lý Nhân
899 16 " 430 TX. Lào Cai TX Phủ Lý    
900 17 Thái Bình 500 TX. Lào Cai TX Thái Bình    
  18 Hải Phòng 480 TX. Lào Cai Niệm Nghĩa    
901 19 Hà Tây 390     TX. Lào Cai TT Thường Tín
  20 "   TX. Lào Cai TP Hà Đông    
  21 Hải Dương   TX. Lào Cai TP Hải Dương    
  22 "       TX. Lào Cai Bến Sặt
    Lâm Đồng đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 308 TP Đà Lạt Miền Đông    
  2 " 208     TT Đức Trọng Miền Đông
  3 " 210     TT Bảo Lộc Miền Đông
  4 " 306     TT Lâm Hà Miền Đông
  5 " 148     TT Da Huoai Miền Đông
  6 " 198     TT Cát Tiên Miền Đông
  7 " 168     TT Đạ Teh Miền Đông
  8 " 302     TT Đơn Dương Miền Đông
  9 " 231     TT Di Linh Miền Đông
  10 "       Nadagoui Miền Đông
  11 Hà Nội 1500 TP Đà Lạt Giáp Bát    
902 12 " 1569     TT Bảo Lộc Giáp Bát
903 13 " 1507     TT Lâm Hà Giáp Bát
904 14 Thừa Thiên Huế 860 TP Đà Lạt An Cựu    
  15 Đà Nẵng 750 TP Đà Lạt TP Đà Nẵng    
  16 " 725     TT Bảo Lộc TP Đà Nẵng
905 17 " 635     TT Lâm Hà TP Đà Nẵng
906 18 Quảng Ngãi 615 TP Đà Lạt TX Quảng Ngãi    
907 19 " 690     TT Bảo Lộc TX Quảng Ngãi
908 20 " 785     TT Cát Tiên TX Quảng Ngãi
909 21 " 615     Đức Trọng TX Quảng Ngãi
910 22 " 635     Lâm Hà TX Quảng Ngãi
911 23 Bình Định 460 TP Đà Lạt TP Quy Nhơn    
  24 Khánh Hoà 225 TP Đà Lạt TP Nha Trang    
  25 " 203     TT Bảo Lộc TP Nha Trang
912 26 " 220     TT Đức Trọng TP Nha Trang
913 27 " 185     TT Đơn Dương TP Nha Trang
914 28 " 268     TT Di Linh TP Nha Trang
  29 "       TT Bảo Lộc Cam Ranh
  30 "       Đà Lạt Cam Ranh
915 31 Bắc Giang 1620     TT Bảo Lộc TX Bắc Giang
  32 "   TP Đà Lạt TX Bắc Giang    
  33 Bắc Ninh       TT Bảo Lộc TX Bắc Ninh
916 34 Nam Định 1500     TT Bảo Lộc TP Nam Định
917 35 Trà Vinh 271     TT Đạ Huoai TX Trà Vinh
  36 "       TT Bảo Lộc TX Trà Vinh
  37 Kiên Giang 458     TT Bảo Lộc TX Tân Hiệp
918 38 " 470     TT Bảo Lộc TX Rạch Sỏi
  39 "   TP Đà Lạt 30 tháng 4    
919 40 Hà Tây 1672     TT Bảo Lộc TX Sơn Tây
  41 " 1607     TT Lâm Hà TX Sơn Tây
920 42 " 1587     TT Đức Trọng TT Vân Đình
921 43 Cao Bằng 1860     TT Cát Tiên TX Cao Bằng
  44 "   TP Đà Lạt TX Cao Bằng    
922 45 Tiền Giang 231     TT Đạ Teh TT An Hữu
  46 "       TT Bảo Lộc TX Gò Công
  47 "       TT Bảo Lộc Cái Bè
  48 Gia Lai 600 TP Đà Lạt TX Play Cu    
923 49 Nghệ An 1226 TP Đà Lạt TP Vinh    
  50 "       TT Bảo Lộc TP Vinh
924 51 Thái Bình       TT Bảo Lộc TX Thái Bình
925 52 Quảng Trị 920 TP Đà Lạt TX Đông Hà    
  53 Bà Rịa Vũng Tàu   TP Đà Lạt TP Vũng Tàu    
  54 "       TP Đà Lạt Bà Rịa
  55 Bến Tre       TT Bảo Lộc TX Bến Tre
  56 Cần Thơ   TP Đà Lạt TP Cần Thơ    
  57 Đồng Tháp   TP Đà Lạt TX Cao Lãnh    
  58 Hà Nam       TT Bảo Lộc TT Lý Nhân
  59 "       TT Cát Tiên TT Lý Nhân
  60 Hải Phòng   TP Đà Lạt Niệm Nghĩa    
  61 Long An       TT Bảo Lộc TX Tân An
  62 Ninh Bình   TP Đà Lạt TX Ninh Bình    
  63 Phú Thọ       TT Cát Tiên TP Việt Trì
  64 "       TT Cát Tiên TX Phú Thọ
  65 Thái Nguyên   TP Đà Lạt TP Thái Nguyên    
  66 Vĩnh phúc       TT Cát Tiên TX Vĩnh Yên
  67 Phú Yên   TP Đà Lạt TX Tuy Hoà    
    Long An đi          
926 1 Đồng Nai 120     TX Tân An Long Khánh
  2 " 160     TX Tân An Tân Phú
927 3 " 185     Mộc Hoá Long Khánh
928 4 " 230     Mộc Hoá Tân Phú
929 5 " 120     Đức Huệ Long Khánh
930 6 " 280     Vĩnh Hưng Tân Phú
931 7 " 145     Đức Huệ Tân Phú
932 8 " 201     Châu Thành Tân Phú
933 9 " 170     Tân Trụ Tân Phú
  10 "       TX Tân An TT Xuân Lộc
  11 "       Hậu Nghĩa Tam Hoà
  12 Bà Rịa Vũng Tàu 172 TX Tân An TP Vũng Tàu    
934 13   201     Châu Thành TP Vũng Tàu
935 14   240     Mộc Hoá TP Vũng Tàu
936 15   158     Đức Huệ TP Vũng Tàu
  16         Đức Huệ Xuyên Mộc
937 17 Khánh Hoà 500 TX Tân An TP Nha Trang    
938 18 An Giang 250     TX Tân An TX Châu Đốc
939 19 Lâm Đồng 235     TX Tân An TT Bảo Lộc
940 20 Đắc Lắc 697 TX Tân An TP Buôn Mê Thuật    
  21 Bắc Giang 1830 TX Tân An TX Bắc Giang    
941 22 " 1921     Vĩnh Hưng TX Bắc Giang
  23 Bình Phước 222     TX Tân An TT Lộc Ninh
  24 " 197     TT Cần Giuộc TT Lộc Ninh
  25 " 253     TT Cần Giuộc TT Phước Long
  26 "       TX Tân An Phước Long
  27 "       TX Tân An Bù Đăng
  28 Cà Mâu 233 TX Tân An TX Cà Mâu    
  29 Bến Tre 110     TT Mộc Hoá TX Bến Tre
942 30 Tây Ninh 146 TX Tân An TX Tây Ninh    
943 31 " 215     TT Mộc Hoá TX Tây Ninh
  32 "       Đức Hoà Tân Biên
  33 "       Đức Hoà Dương Minh Châu
    Nam Định đi          
  1 Hà Nội 87 TP Nam Định Giáp Bát    
944 2 " 137     TT Giao Thuỷ Giáp Bát
945 3 " 120     TT Xuân Trường Giáp Bát
  4 " 140     TT Hải Hậu Giáp Bát
946 5 " 140     TT Nghĩa Hưng Giáp Bát
947 6 " 90     TT Ý Yên Giáp Bát
948 7 "       TT Trực Ninh Giáp Bát
949 8 Thanh Hoá 90 TP Nam Định TP Thanh Hoá    
950 9 "       TT Trực Ninh Tp Thanh Hoá
951 10 "       TT Nam Trực TP Thanh Hoá
952 11 Nghệ An 231 TP Nam Định TP Vinh    
953 12 "       TT Nam Trực Tp Vinh
954 13 "       TT Giao Thuỷ Tp Vinh
955 14 Hà Tĩnh       TT Trực Ninh TX Hà Tĩnh
956 15 "       TT Nam Trực TX Hà Tĩnh
957 16 "   TP Nam Định TX Hà Tĩnh    
  17 Bắc Ninh 121 TP Nam Định TX Bắc Ninh    
  18 Bắc Giang 141 TP Nam Định TX Bắc Giang    
958 19 "       TT Hải Hậu TT Chũ
  20         TT Hải Hậu TX Bắc Giang
  21 Hà Tây 100 TP Nam Định TX Hà Đông    
  22 " 132     TP Nam Định TX Sơn Tây
959 23 Thái Nguyên 170 TP Nam Định TP Thái Nguyên    
960 24 " 240     TT Giao Thuỷ TT Đại Từ
961 25 " 230     TT Nghĩa Hưng TT Giáng Tiên
962 26 " 210     TT Ý Yên TT Đu
  27 "       TT Giao Thuỷ TP Thái Nguyên
  28 "       TT Hải Hậu Định Hoá
963 29 "       Yên Cường Giang Tiên
964 30 "       Liêu Đề Giang Tiên
  31 "       Quỹ Nhất Đại Từ
  32 Bắc Cạn 256 TP Nam Định TX Bắc Cạn    
965 33 Phú Thọ 183 TP Nam Định TP Việt Trì    
  34 "       TP Nam Định TX Phú Thọ
  35 Hà Giang 458 TP Nam Định TX Hà Giang    
966 36 "       TT Giao Thuỷ TX Hà Giang
967 37 Yên Bái 273 TP Nam Định TX Yên Bái    
968 38 " 400     TT Giao Thuỷ TT Nghĩa Lộ
969 39 " 368     TT Nghĩ Hưng Mậu A
970 40 Tuyên Quang 186 TP Nam Định TX Tuyên Quang    
971 41 " 266     TT Nghĩa Hưng TX Tuyên Quang
972 42 "       TT Trực Ninh TX Tuyên Quang
  43 Lạng Sơn 240 TP Nam Định TX Lạng Sơn    
973 44 " 1750     TT Nghĩa Hưng TX Lạng Sơn
  45 "       TT Hải Hậu TT Bắc Sơn
974 46 "       TT Trực Ninh TX Lạng Sơn
  47 "       TT Nam Trực TX Lạng Sơn
  48 Hải Phòng 90 TP Nam Định Niệm Nghĩa    
975 49 Quảng Ninh 138 TP Nam Định Bãi Cháy    
976 50 " 167     TP Nam Định TT Cẩm Phả
977 51 " 172     TP Nam Định TT Cửa ông
978 52 "       TP Nam Định TX Móng Cái
979 53 "       TT Giao Thuỷ TT Mông Dương
980 54 "       TT Hải Hậu TX Móng Cái
  55 "       TT Giao Thuỷ TT Cửa ông
  56 Đà Nẵng 700 TP Nam Định TP Đà Nẵng    
  57 Gia Lai 1114 TP Nam Định TX Play Cu    
  58 "       TP Nam Định TT Chư Prông
  59 Kon Tum 1070 TP Nam Định TX Kon Tum    
  60 Đắc Lắc 1330 TP Nam Định TP Buôn Mê Thuật    
  61 Lâm Đồng 1431     TP Nam Định TT Bảo Lộc
  62 Cao Bằng 362 TP Nam Định TX Cao Bằng    
981 63 "       TT Giao Thuỷ TX Cao Bằng
  64 Lào Cai 428 TP Nam Định TX Lào Cai    
982 65 "       TT Nghĩa Hưng TX Lào Cai
983 66 "       TT Giao Thuỷ TX Lào Cai
984 67 "       TT Hải Hậu TX Lào Cai
985 68 Sơn La 398 TP Nam Định TX Sơn La    
986 69 Bình Dương 1680 TP Nam Định TX Thủ Dầu Một    
  70 TP Hồ Chí Minh 1750 TP Nam Định Miền Đông    
  71 "       Xuân Thuỷ Miền Đông
  72 Hoà Bình 200 TP Nam Định TX Hoà Bình    
  73 "       TT Nghĩa Hưng TX Hoà Bình
  74 "       TT Giao Thuỷ Mai Châu
  75 "       Nghĩa Hưng Mai Châu
987 76 "       Hải Hậu Sông Đà
988 77 Bà Rịa Vũng Tàu 1720 TP Nam Định TP Vũng Tàu    
  78 "       Hải Hậu TP Vũng Tàu
  79 "       Nam Định Bà Rịa
989 80 Đồng Nai 1720 TP Nam Định Tam Hoà    
  81 "       Hải Hậu Tam Hoà
  82 "       Hải Hậu Xuân Lộc
  83 "       Hải Hậu Tân Phú
  84 Cà Mâu 2000 TP Nam Định TX Cà Mâu    
  85 "       Nghĩa Hưng TX Cà Mau
  86 Bạc Liêu       Nam Định Láng Trâm
  87 "       Nghĩa Hưng Láng Trâm
    Nghệ An đi          
  1 Đà Nẵng 470 TP Vinh TP Đà Nẵng    
  2 Đắc Lắc 1065 TP Vinh TP Buôn Mê Thuật    
  3 "       TP Vinh Đắc Nông
990 4 "       TP Vinh Krông Pắc
991 5 Lâm Đồng 1209     TP Vinh TT Bảo Lộc
  6 "   TP Vinh TP Đà Lạt    
  7 Kon Tum   TP Vinh TX Kon Tum    
  8 TP Hồ Chí Minh 1437 TP Vinh Miền Đông    
992 9 Bà Rịa Vũng Tàu 1507 TP Vinh TP Vũng Tàu    
  10 Nam Định 218 TP Vinh TP Nam Định    
  11 "       TP Vinh Nam Trực
  12 "       TP Vinh Giao Thuỷ
  13 Hà Nội 300 TP Vinh Giáp Bát    
  14 ” 300 TP Vinh   TT Đô Lương Giáp Bát
  15 " 290 TP Vinh   TT Nghĩa Đàn Giáp Bát
  16 Hải Phòng 400 TP Vinh Niệm Nghĩa    
  17 "       TT Đô Lương Niệm Nghĩa
  18 "       TT Nam Đàn Niệm Nghĩa
993 19 Thái Nguyên 300 TP Vinh TP Thái Nguyên    
994 20 Quảng Ninh 460 TP Vinh Bãi Cháy    
995 21 Tuyên Quang 445 TP Vinh TX Tuyên Quang    
996 22 Hoà Bình 380 TP Vinh TX Hoà Bình    
  23 Bắc Giang   TP Vinh TX Bắc Giang    
  24 "       TT Đô Lương TX Bắc Giang
  25 Bắc Ninh   TP Vinh TX Bắc Ninh    
  26 Bình Định   TP Vinh TP Quy Nhơn    
  27 Cà Mâu   TP Vinh TX Cà Mâu    
  28 Đồng Nai   TP Vinh Tam Hoà    
  29 Hà Nam       TP Vinh TT Lý Nhân
  30 Ninh Bình   TP Vinh TX Ninh Bình    
  31 Quảng Ngãi   TP Vinh TX Quảng Ngãi    
  32 Sơn La   TP Vinh TX Sơn La    
  33 "       TP Vinh Mộc Châu
  34 Thái Bình   TP Vinh TX Thái Bình    
  35 Thừa Thiên Huế   TP Vinh An Hoà    
    Ninh Thuận đi          
997 1 Quảng Ngãi 493 TX Phan Rang TX Quảng Ngãi    
  2 TP Hồ Chí Minh 347 TX Phan Rang Miền Đông    
  3 "       Quảng Sơn Miền Đông
    Ninh Bình đi          
  1 Hà Nội 93 TX Ninh Bình Giáp Bát    
998 2 " 119     TT Phát Diệm Giáp Bát
999 3 " 105     TT Nho Quan Giáp Bát
1000 4 " 120     TT Khánh Thành Giáp Bát
1001 5 " 100 TX Ninh Bình Kim Mã    
  6 "       TT Kim Sơn Giáp Bát
1002 7 " 110     TT Tam Điệp Giáp Bát
1003 8 Tuyên Quang 258 TX Ninh Bình Tuyên Quang    
1004 9 " 250     TX Ninh Bình TT Sơn Dương
1005 10 Yên Bái 276 TX Ninh Bình TX Yên Bái    
1006 11 " 400     TT Kim Sơn TT Lục Yên
  12 Lạng Sơn 250 TX Ninh Bình TX Lạng Sơn    
1007 13 Bắc Ninh 125 TX Ninh Bình TX Bắc Ninh    
1008 14 Thái Nguyên 173 TX Ninh Bình TP Thái Nguyên    
1009 15 " 210     TT Kim Sơn TP Thái Nguyên
1010 16 "       TT Kim Sơn TT Đại Từ
1011 17 Bắc Cạn 300 TX Ninh Bình TX Bắc Cạn    
1012 18 " 326     TT Kim Sơn TX Bắc Cạn
1013 19 Sơn La 360 TX Ninh Bình TX Sơn La    
1014 20 Quảng Ninh 200 TX Ninh Bình Bãi Cháy    
1015 21 " 280     TX Ninh Bình TT Cửa ông
1016 22 " 400     TT Nho Quan TT Móng Cái
  23 Đắc Lắc 1380 TX Ninh Bình TP Buôn Mê Thuật    
1017 24 " 1406     TT Kim Sơn TP Buôn Mê Thuật
1018 25 Hoà Bình 100     TT Nho Quan TX Hoà Bình
1019 26 " 160     TT Kim Sơn TX Hoà Bình
1020 27 Nghệ An 200 TX Ninh Bình TP Vinh    
  28 Lai Châu 500 TX Ninh Bình TX Điện Biên    
  29 TP Hồ Chí Minh 1620 TX Ninh Bình Miền Đông    
  30 Bắc Giang 150 TX Ninh Bình TX Bắc Giang    
  31 "       TT Kim Sơn TT Trũ
  32 Bình Phước 1800 TX Ninh Bình TX Đồng Xoài    
  33 Hà Tây 100 TX Ninh Bình TX Hà Đông    
  34 "       TT Kim Sơn TX Hà Đông
  35 "       TX Ninh Bình TX Sơn Tây
  36 "       TX Ninh Bình TT Quốc Oai
1021 37 Hà Tĩnh 346 TX Ninh Bình TX Hà Tĩnh    
1022 38 Lâm Đồng 1403 TX Ninh Bình TP Đà Lạt    
  39 Hải Phòng 110 TX Ninh Bình Niệm Nghĩa    
  40 "       TT Kim Sơn Niệm Nghĩa
1023 41 Phú Thọ 178 TX Ninh Bình TP Việt Trì    
  42 Hà Giang 375 TX Ninh Bình TX Hà Giang    
1024 43 Tây Ninh 1800 TX Ninh Bình TX Tây Ninh    
1025 44 Gia Lai 1101     TT Kim Sơn TX Play Cu
  45 Gia Lai   TX Ninh Bình TX Play Cu    
  46 "       TX Ninh Bình TT Chư Krông
1026 47 Kon Tum 968     TT Kim Sơn TX Kon Tum
1027 48 Đà Nắng 670 TX Ninh Bình TP Đà Nẵng    
  49 Bạc Liêu       Ninh Bình Láng Trâm
  50 Cao Bằng   TX Ninh Bình TX Cao Bằng    
  51 Cà Mâu   TX Ninh Bình TX Cà Mâu    
  52 Đồng Nai   TX Ninh Bình Tam Hoà    
  53 "       Kim Sơn Long Khánh
    Phú Thọ đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 1823 TP Việt Trì BX Miền Đông    
  2 "       TX Phú Thọ Miền Đông
1028 3 "       TT Thanh Sơn Miền Đông
1029 4 Lâm Đồng 1743     TP Việt Trì TT Cát Tiên
1030 5 "       TX Phú Thọ TT Cát Tiên
1031 6 Đắc Lắc       TX Phú Thọ TX Buôn Mê Thuật
  7 "   TP Việt Trì TX Buôn Mê Thuật    
  8 Kon Tum 1494 TP Việt Trì TX Kon Tum    
1032 9 Bắc Ninh 135     TX Phú Thọ TX Bắc Ninh
  10 Bắc Ninh   TP Việt Trì TX Bắc Ninh    
1033 11 Hà Nội 85 TP Việt Trì Gia Lâm    
  12 " 85 TP Việt Trì Kim Mã    
  13 " 121     TX Phú Thọ Kim Mã
1034 14 " 121     TX Phú Thọ Gia Lâm
1035 15 "       TT Yên Lập Kim Mã
1036 16 "       TT Thanh Sơn Kim Mã
1037 17 "       TT ấm Thượng Kim Mã
1038 18 "       TT ấm Thượng Gia Lâm
  19 "       Cổ Tiết Kim Mã
1039 20 Quảng Ninh 410     TP Việt Trì TX Móng Cái
1040 21 Thanh Hoá 314     TX Phú Thọ TP Thanh Hoá
1041 22 Nam Định 221     TX Phú Thọ TP Nam Định
  23 "   TP Việt Trì TP Nam Định    
1042 24 Thái Nguyên 104 TP Việt Trì TP Thái Nguyên    
1043 25 "       TX Phú Thọ TP Thái Nguyên
1044 26 Hà Giang 204 TP Việt Trì TX Hà Giang    
1045 27 Lào Cai 208 TP Việt Trì TX Lào Cai    
  28 "       TX Phú Thọ TX Lào Cai
1046 29 Cao Bằng 366     TX Phú Thọ TX Cao Bằng
  30 "   TP Việt Trì TX Cao Bằng    
1047 31 Thái Bình 241     TX Phú Thọ TX Thái Bình
1048 32         Yên Lập TX Thái Bình
1049 33 " 260     TT Thanh Sơn TX Thái Bình
1050 34 Hoà Bình 150     TX Phú Thọ TX Hoà Bình
  35 "   TP Việt Trì Cầu Đen    
  36 Lạng Sơn 234 TP Việt Trì TX Lạng Sơn    
  37 Bắc Giang   TP Việt Trì TX Bắc Giang    
  38 Hà Nam   TP Việt Trì TX Phủ Lý    
  39 "       TT Thanh Sơn TT Lý Nhân
  40 Ninh Bình   TP Việt Trì TX Ninh Bình    
  41 Sơn La   TP Việt Trì TX Sơn La    
    Phú Yên đi          
1051 1 Hà Nội 1170 TX Tuy Hoà Giáp Bát    
  2 TP Hồ Chí Minh 590 TX Tuy Hoà Miền Đông    
1052 3 Lâm Đồng 330 TX Tuy Hoà TP Đà Lạt    
  4 Đắc Lắc   TX Tuy Hoà TP Buôn Mê Thuật    
    Quảng Bình đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 1230 TX Đồng Hới Miền Đông    
1053 2 " 1280     TT Ba Đồn Miền Đông
1054 3 Đắc Lắc 900 TX Đồng Hới TX Buôn Mê Thuật    
  4 Đà Nẵng 280 TX Đồng Hới TP Đà Nẵng    
1055 5 Thừa Thiên - Huế 170 TX Đồng Hới An Cựu    
1056 6 " 60     TT Ba Đồn An Cựu
1057 7 "       Hoàn Lão An Cựu
1058 8 "       Thượng Phong An Cựu
  9 "   TX Đồng Hới An Hoà    
  10 "       TT Ba Đồn An Hoà
  11 "       Thượng Phong An Hoà
1059 12 Hà Nội 500 TX Đồng Hới Giáp Bát    
1060 13 " 460     TT Ba Đồn Giáp Bát
  14 Bình Định       TX Đồng Hới TT Phú Mỹ
  15 Thái Nguyên   TX Đồng Hới TP Thái Nguyên    
    Quảng Nam đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 900 TX Hội An Miền Đông    
1061 2 " 952     TT Đại Lộc Miền Đông
1062 3 Bình Định 285     TX Vĩnh Diện TP Quy Nhơn
1963 4 " 276 TX Hội An TP Quy Nhơn    
1964 5 " 230     TX Tam Kỳ TP Quy Nhơn
1065 6 Hà Nội 833     TX Tam Kỳ Giáp Bát
  7 Đắc Lắc 585 TX Hội An TP Buôn Mê Thuật    
  8 "       TX Tam Kỳ TP Buôn Mê Thuật
1066 9 Thừa Thiên Huế 110 TX Hội An An Cựu    
    Quảng Ngãi đi          
1067 1 Cao Bằng 1236 TX Quảng Ngãi TX Cao Bằng    
1068 2 Hải Phòng 986 TX Quảng Ngãi Niệm Nghĩa    
1069 3 Hà Nội 880 TX Quảng Ngãi Giáp Bát    
1070 4 Nghệ An 597 TX Quảng Ngãi TP Vinh    
  5 Đà Nẵng 126 TX Quảng Ngãi TP Đà Nẵng    
  6 Gia Lai 310 TX Quảng Ngãi TX Plây Cu    
1071 7 Kon Tum 362 TX Quảng Ngãi TX Kon Tum    
  8 Đắc Lắc 520 TX Quảng Ngãi TP Buôn Mê Thuật    
1072 9 "       TX Quảng Ngãi TT Đắc Nông
  10 Lâm Đồng 615 TX Quảng Ngãi TP Đà Lạt    
  11 "       TX Quảng Ngãi TT Lâm Hà
  12 " 660     TX Quảng Ngãi Bảo Lộc
  13 " 610     TX Quảng Ngãi TT Đức Trọng
  14 "       TX Quảng Ngãi TT Cát Tiên
  15 Bà Rịa Vũng Tàu 886 TX Quảng Ngãi TP Vũng Tàu    
1073 16 " 892     TX Quảng Ngãi TX Xuyên Mộc
  17 "       TX Quảng Ngãi Bà Rịa
  18 "       TX Quảng Ngãi Long Đất
  19 TP Hồ Chí Minh 838 TX Quảng Ngãi Miền Đông    
  20 " 790     TT Đức Phổ Miền Đông
1074 21 " 858     TT Châu Ổ Miền Đông
  22 "       Bình Sơn Miền Đông
  23 Khánh Hoà   TX Quảng Ngãi TP Nha Trang    
  24 "       TX Quảng Ngãi Cam Ranh
  25 Ninh Thuận   TX Quảng Ngãi TX Phan Rang    
    Quảng Ninh đi          
1075 1 Thái Bình 145 Bãi Cháy TX Thái Bình    
1076 2 " 180     TX Cẩm Phả TX Thái Bình
1077 3 " 215     TT Cửa ông TT Tiền Hải
1078 4 " 225     Cửa ông TT Thái Thuỵ
1079 5         Cửa ông TX Thái Bình
1080 6         Cửa ông TT Quỳnh Côi
1081 7 " 330     TX Móng Cái TX Thái Bình
1082 8 " 130     TX Uông Bí TX Thái Bình
  9 "       TX Móng Cái Kiến Xương
  10 "       TX Móng Cái TT Thái Thuỵ
  11 "       Cửa ông Diêm Điền
  12 Nam Định 170 Bãi Cháy TP Nam Định    
  13 " 215     TT Cửa ông TP Nam Định
1083 14 " 295     TT Cửa ông TT Giao Thuỷ
  15 "       Cẩm Phả TP Nam Định
  16 "       Móng Cái TP Nam Định
  17 "       Mông Dương Giao Thuỷ
  18 "       Móng Cái Hải Hậu
  19 Ninh Bình 258 Bãi Cháy TX Ninh Bình    
  20 " 250     TT Cửa ông TX Ninh Bình
  21 "       Móng Cái Nho Quan
  22 Bắc Ninh 125 Bãi Cháy TX Bắc Ninh    
1084 23 " 150     TT Cửa ông TT Gia Lương
  24 "       TX Móng Cái TX Bắc Ninh
  25 Hà Nội 150 Bãi Cháy Gia Lâm    
  26 " 200     TT Cửa ông Gia Lâm
  27 " 300     TX Móng Cái Gia Lâm
  28         TX Cẩm Phả Gia Lâm
1085 29 " 120     TX Uông Bí Gia Lâm
  30 Hưng Yên 170     TT Cửa ông TX Hưng Yên
  31 "       TT Cửa ông Công Tráng
  32 "       TT Cửa ông TT Suôi
  33 "       TT Cửa ông TT La Tiến
  34 "       TT Cửa ông Ân Thi
  35 "       TT Cửa ông Chợ Thi
  36 "       TX Móng Cái Khoái Châu
  37 Hà Tây 215 Bãi Cháy Hà Đông    
  38 "       TT Cẩm Phả TX Hà Đông
  39 "       TX Móng Cái TX Hà Đông
1086 40 Hà Nam       Bãi Cháy Phủ Lý
  41 Hà Nam       Cửa ông TX Phủ Lý
  42 "       TX Móng Cái TT Lý Nhân
  43 "       TT Cẩm Phả TT Bình Lục
  44 Nghệ An   Bãi Cháy TP Vinh    
  45 Đà Nẵng 928 Bãi Cháy TP Đà Nẵng    
  46 TP Hồ Chí Minh 1875 Bãi Cháy Miền Đông    
  47 "       TX Móng Cái Miền Đông
1087 48 Thanh Hoá       TT Cẩm Phả TP Thanh Hoá
  49 "       TX Móng Cái TP Thanh Hoá
  50 Phú Thọ       TX Móng Cái TP Việt Trì
  51 Thái Nguyên       TX Móng Cái TP Đại Từ
  52 Bà Rịa Vũng Tàu   Bãi Cháy TP Vũng Tàu    
  53 Bình Định       TX Móng Cái TP Quy Nhơn
  54 "       Bãi Cháy TX Hoài Nhơn
  55 Tuyên Quang       Cẩm Phả Tuyên Quang
    Quảng Trị đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 1150 TX Đông Hà Miền Đông    
1088 2 "       TT Hương Hoá Miền Đông
1089 3 Hà Nội 587 TX Đông Hà Giáp Bát    
1090 4 Đồng Nai 1002     TX Đông Hà TT Long Khánh
  5 Đắc Lắc 840 TX Đông Hà TP Buôn Mê Thuật    
1091 6 "       TT Hướng Hoá TP Buôn Mê Thuật
  7 Lâm Đồng 1010 TX Đông Hà TP Đà Lạt    
1092 8 Bà Rịa Vũng Tàu 1219 TX Đông Hà TP Vũng Tàu    
  9 Đà Nẵng 186 TX Đông Hà TP Đà Nẵng    
  10 Bắc Giang   TX Đông Hà TX Bắc Giang    
  11 Cần Thơ   TX Đông Hà TP Cần Thơ    
  12 Thái Nguyên       TX Đông Hà TT Sông Công
    Sóc Trăng đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 230 TX Sóc Trăng Miền Tây    
  2 " 269     TX Vĩnh Châu Miền Tây
  3 " 248     Long Phú Miền Tây
  4 "       TT Mỹ Xuyên Miền Tây
  5 "       Trần Đề Miền Tây
  6 "       Thanh Trị Miền Tây
  7 "       Kế Sách Miền Tây
  8 "       Đại Ngãi Miền Tây
  9 "       Mỹ Tú Miền Tây
1093 10 Hà Nội 2130 TX Sóc Trăng Giáp Bát    
1094 11 Bà Rịa Vũng Tàu 356 TX Sóc Trăng TP Vũng Tàu    
  12 "       TX Sóc Trăng Bà Rịa
  13 Đồng Nai 270 TX Sóc Trăng Tam Hoà    
1095 14 " 320     TX Sóc Trăng Tân Phú
1096 15 " 291     TX Sóc Trăng Trị An
  16 Kiên Giang 278     TX Sóc Trăng TX Hà Tiên
  17 " 170 TX Sóc Trăng Rạch Sỏi    
1097 18 Trà Vinh 163 TX Sóc Trăng Trà Vinh    
1098 19 Vĩnh Long 130     TX Sóc Trăng Vũng Liêm
  20 Cà Mâu 115 TX Sóc Trăng TX Cà Mâu    
  21 An Giang 178     TX Sóc Trăng TX Châu Đốc
  22 " 220     TT Vĩnh Châu TX Châu Đốc
  23 " 208     TX Sóc Trăng TT Tịnh Biên
  24 "     TX Sóc Trăng TX Long Xuyên  
1099 25 Tây Ninh 356 TX Sóc Trăng TX Tây Ninh    
    Sơn La đi          
  1 Hà Nội 320 TX Sơn La Kim Mã    
1100 2 " 290     TT Mai Sơn Kim Mã
  3 " 200     TT Mộc Châu Kim Mã
1101 4 " 230     TT Phù Yên Kim Mã
1102 5 "       TT Thuận Châu Kim Mã
1103 6 "       Bắc Yên Kim Mã
  7 Hưng Yên 378 TX Sơn La TX Hưng Yên    
  8 " 348     TT Mai Sơn TX Hưng Yên
  9 "       TT Mộc Châu TX Hưng Yên
1104 10 Thái Bình 429 TX Sơn La TX Thái Bình    
1105 11 " 339     TT Mộc Châu TT Thái Thuỵ
1106 12 "       TT Mộc Châu TT Quỳnh Côi
1107 13 "       TT Thuận Châu TX Thái Bình
  14 "       TX Sơn La TT Diêm Điền
  15 Ninh Bình 260 TX Sơn La TX Ninh Bình    
  16 Hải Dương 414 TX Sơn La TP Hải Dương    
  17 Hà Tây 315 TX Sơn La TX Hà Đông    
1108 18 " 280     TT Mai Sơn TX Hà Đông
  19 "       TT Mộc Châu TX Hà Đông
  20 Nam Định 414 TX Sơn La TP Nam Định    
  21 Bắc Giang 380 TX Sơn La TX Bắc Giang    
  22 "       TT Mộc Châu XT Bắc Giang
1109 23 Thanh Hoá 120     TT Mộc Châu TX Thanh Hoá
1110 24 "   TX Sơn La TP Thanh Hoá    
1111 25 Vĩnh Phúc 170     TT Phù Yên TX Vĩnh Yên
  26 "       TT Phù Yên TX Phúc Yên
1112 27 Nghệ An   TX Sơn La TP Trà Vinh    
1113 28 "       TT Mộc Châu TP Vinh
1114 29 Phú Thọ   TX Sơn La TP Việt Trì    
  30 Bắc Ninh       TX Sơn La Gia Thuận
  31 Hà Nam       TT Mộc Châu TT Bình Lục
  32 "       TT Mai Sơn TT Lý Nhân
  33 Hải Phòng   TX Sơn La Niệm Nghĩa    
    Tây Ninh đi          
  1 Bà Rịa Vũng Tàu 225 TX Tây Ninh TP Vũng Tàu    
  2 " 200     TX Tây Ninh Long Đất
  3 "       TX Tây Ninh Bà Rịa
  4 Đồng Nai 185     TX Tây Ninh Long Khánh
  5 " 240     Tây Ninh Tân Phú
  6 "       TX Tây Ninh Xuân Lộc
  7 An Giang 370     TX Tây Ninh TX Châu Đốc
1115 8 Tiền Giang 171 TX Tây Ninh TX Mỹ Tho    
1116 9 " 205     TX Tây Ninh TX Cái Bè
  10 Bến Tre 186 TX Tây Ninh TX Bến Tre    
1117 11 Vĩnh Long 237 TX Tây Ninh Vĩnh Long    
  12 "       TX Tây Ninh Bình Minh
1118 13 Trà Vinh 303 TX Tây Ninh Trà Vinh    
  14 Bắc Giang 1883 TX Tây Ninh Bắc Giang    
  15 Lạng Sơn 1956 TX Tây Ninh Lạng Sơn    
1119 16 Hà Nội 1833 TX Tây Ninh Giáp Bát    
  17 Đà Nẵng 1073 TX Tây Ninh TP Đà Nẵng    
  18 Cà Mâu 447 TX Tây Ninh TX Cà Mâu    
  19 Đồng Tháp 280 TX Tây Ninh TX Cao Lãnh    
  20 " 243     TX Tây Ninh TX Sa Đéc
  21 Long An 147 TX Tây Ninh Tân An    
  22 " 210     TX Tây Ninh Mộc Hoá
1120 23 " 108     Tân Biên Đức Hoà
1121 24 " 93     Dương Minh Châu Đức Hoà
1122 25 Đắc Lắc 453 TX Tây Ninh TP Buôn Mê Thuật    
1123 26 Bạc Liêu 379 TX Tây Ninh TX Bạc Liêu    
  27 Ninh Bình   TX Tây Ninh TX Ninh Bình    
  28 Sóc Trăng   TX Tây Ninh TX Sóc Trăng    
    Thái Bình đi          
  1 Hà Nội 110 TX Thái Bình Giáp Bát    
  2 " 115 TX Thái Bình Gia Lâm    
1124 3 " 130     TT Tiền Hải Giáp Bát
1125 4 "       TT Thái Thuỵ Gia Lâm
1126 5 "       TT Quỳnh Côi Giáp Bát
1127 6 "       TT Hưng Hà Giáp Bát
  7 "       TT Hưng Hà Gia Lâm
  8 Quảng Ninh 131 TX Thái Bình Bãi Cháy    
  9 " 310     TX Thái Bình TX Móng Cái
  10 "       TX Thái Bình TX Cẩm Phả
  11 "       TT Tiền Hải TT Cửa ông
1128 12 "       TT Kiến Xương TX Móng Cái
1129 13 "       TT Diêm Điền TT Cửa ông
1130 14 "       TT Thái Thuỵ TX Móng Cái
  15 "       TT Thái Thuỵ TT Cửa ông
  16 "       TX Thái Bình TT Cửa ông
  17 "       Quỳnh Côi TT Cửa ông
  18 "       TX Thái Bình Uông Bí
1131 19 Tuyên Quang 265 TX Thái Bình TX Tuyên Quang    
1132 20 "       TT Đông Hưng TX Tuyên Quang
1133 21 "       TT Hưng Hà TT Sơn Dương
  22 "       TT Hưng Hà TX Tuyên Quang
1134 23 Hà Giang       TT Kiến Xương TX Hà Giang
  24 "   TX Thái Bình TX Hà Giang    
1135 25 Thái Nguyên 240 TX Thái Bình TX Thái Nguyên    
1136 26 "       TT Tiền Hải TT Định Hoá
1137 27 "       TT Diêm Điền TT Đại Từ
1138 28 "       TT Kiến Xương TT Đại Từ
  29 "       Thái Thuỵ TT Đại Từ
  30 "       Quỳnh Côi TP Thái Nguyên
  31 "       Đông Hưng TP Thái Nguyên
  32 Hoà Bình 186 TX Thái Bình TX Hoà Bình    
  33 Lai Châu 600 TX Thái Bình TX Điện Biên    
  34 "       TX Thái Bình TX Lai Châu
  35 "       TX Thái Bình TT Tam Đường
  36 Lào Cai 480 TX Thái Bình TX Lào Cai    
1139 37 Yên Bái 300 TX Thái Bình TX Yên Bái    
1140 38 "       TX Thái Bình TX Nghĩa Lộ
  39 "       Tiền Hải TX Nghĩa Lộ
  40 "       Đông Hưng TX Nghĩa Lộ
  41 Bắc Cạn 276 TX Thái Bình TX Bắc Cạn    
1141 42 Cao Bằng 400 TX Thái Bình TX Cao Bằng    
  43 Lạng Sơn 264 TX Thái Bình TX Lạng Sơn    
  44 "       TX Thái Bình TT Hữu Lũng
  45 Bắc Ninh 130 TX Thái Bình TX Bắc Ninh    
1142 46 Vĩnh Phúc 174     TX Thái Bình TX Vĩnh Yên
  47 Hải Dương 80 TX Thái Bình TX Hải Dương    
1143 48 Thanh Hoá 130 TX Thái Bình TP Thanh Hoá    
1144 49 Nghệ An 300 TX Thái Bình TP Vinh    
  50 Sơn La 420 TX Thái Bình TX Sơn La    
  51 "       TT Quỳnh Côi TT Mộc Châu
1145 52 "       TT Diêm Điền TX Sơn La
  53 "       Thái Thuỵ TT Mộc Châu
  54 "       TX Thái Bình TT Thuận Châu
  55 Lâm Đồng 1451     TX Thái Bình TT Bảo Lộc
1146 56 Bà Rịa Vũng Tàu 1655 TX Thái Bình TP Vũng Tàu    
1147 57 Bình Thuận 1485 TX Thái Bình TX Phan Thiết    
  58 "       TX Thái Bình Đức Ninh
  59 Đồng Nai 1653 TX Thái Bình Tam Hoà    
  60 "       TX Thái Bình Tân Phú
  61 Kon Tum 1016 TX Thái Bình TX Kon Tum    
  62 Bình Phước 1705 TX Thái Bình TX Đồng Xoài    
1148 63 "       TT Diêm Điền TX Đồng Xoài
1149 64 "       TT Kiến Xương TX Đồng Xoài
1150 65 "       TT Đông Hưng TX Đồng Xoài
  66 "       TX Thái Bình Phước Long
  67 "       TX Thái Bình Bình Long
  68 Đắc Lắc 1345 TX Thái Bình TP Buôn Mê Thuật    
  69 "       TX Thái Bình TT Krông pa
1151 70 Kiên Giang 2030 TX Thái Bình TX Rạch Giá    
  71 "       TX Thái Bình TX Rạch Sỏi
  72 TP Hồ Chí Minh 1760 TX Thái Bình Miền Đông    
1152 73 Hà Tây 110     TT Quỳnh Côi TX Hà Đông
  74 " 150     TX Thái Bình Sơn Tây
  75 "       TT Hưng Hà Sơn Tây
  76 "       TT Quỳnh Côi Sơn Tây
  77 Bắc Giang 150 TX Thái Bình TX Bắc Giang    
  78 Bình Dương   TX Thái Bình TX Thủ Dầu Một    
  79 Gia Lai   TX Thái Bình TX Play Cu    
  80 "       TT Đông Hưng TT Krông Pa
  81 Phú Thọ     TX Thái Bình TX Phú Thọ  
  82 "     TX Thái Bình Yên Lập  
  83 "     TX Thái Bình TT Thanh Sơn  
    Thái Nguyên đi          
  1 Cao Bằng   TP Thái Nguyên TX Cao Bằng    
  2 Hà Giang   TP Thái Nguyên TX Hà Giang    
1153 3 Yên Bái   TP Thái Nguyên TX Yên Bái    
  4 Phú Thọ   Thái Nguyên TP Việt Trì    
  5 "       TP Thái Nguyên TX Phú Thọ
1154 6 Quảng Ninh       TT Đại Từ TX Móng Cái
  7 Bắc Ninh   TP Thái Nguyên Bắc Ninh    
1155 8 "       TP Thái Nguyên TT Gia Lương
  9 "       TT Phú Bình TX Bắc Ninh
  10 Hà Tây   TP Thái Nguyên TX Hà Đông    
1156 11 "       TP Thái Nguyên TX Sơn Tây
  12 "       Phú Bình TX Hà Đông
1157 13 "       TP Thái Nguyên TT Mỹ Đức
  14 "       TP Thái Nguyên TT Vân Đình
1158 15 Hoà Bình       TT Sông Công TX Hoà Bình
  16 "   TP Thái Nguyên Sông Đà    
  17 Hải Phòng   TP Thái Nguyên Niệm Nghĩa    
  18 "       TT Đại Từ Niệm Nghĩa
  19 "       Giang Liên Niệm Nghĩa
  20 Hải Dương   TP Thái Nguyên TX Hải Dương    
  21 "       TT Đại Từ TP Hải Dương
  22 "       Giang Liên Ninh Giang
1159 23 "       Thái Nguyên Kim Thành
  24 Hưng Yên   TP Thái Nguyên TX Hưng Yên    
1160 25 "       TP Thái Nguyên TT Kim Thi
  26 "       Võ Nhai Khoái Châu
1161 27 "       TP Thái Nguyên TT Ân Thi
  28 Thái Bình   TP Thái Nguyên TX Thái Bình    
1162 29 "       TT Đại Từ TT Thái Thuỵ
  30 "       TT Định Hoá TT Tiền Hải
1163 31 "       TP Thái Nguyên TT Quỳnh Côi
1164 32 "       TP Thái Nguyên Đông Hưng
  33 "       TT Đại Từ Kiến Xương
  34 "       TT Đại Từ Diêm Điều
  35 Nam Định   TP Thái Nguyên TP Nam Định    
1165 36 "       TP Thái Nguyên TT Giao Thuỷ
1166 37 "       TT Định Hoá TT Hải Hậu
  38 "       Giang Tiên Yên Cường
  39 "       Giang Tiên Liễu Đề
1167 40 "       Đại Từ Quỹ Nhất
  41 "       Đại Từ TT Giao Thuỷ
  42 "       Giang Tiên TT Nghĩa Hưng
  43 "       Đu Ý Yên
1168 44 Hà Nam   TP Thái Nguyên TX Phủ Lý    
  45 "       TP Thái Nguyên TX Lý Nhân
  46 "       TT Đại Từ TX Lý Nhân
1169 47 "       TP Thái Nguyên Kim Bảng
  48 "       TP Thái Nguyên Hoà Mạc
  49 "       TP Thái Nguyên Bình Lục
  50 "       Phú Bình Bình Lục
  51 "       Giang Tiên Bình Lục
  52 Ninh Bình   TP Thái Nguyên TX Ninh Bình    
  53 "       TT Đại Từ Kim Sơn
  54 "       TP Thái Nguyên Kim Sơn
1170 55 Thanh Hoá   TP Thái Nguyên TP Thanh Hoá    
1171 56 "       TP Thái Nguyên Tĩnh Gia
  57 Nghệ An   TP Thái Nguyên TP Vinh    
  58 Hà Tĩnh   TP Thái Nguyên TX Hà Tĩnh    
1172 59 Quảng Bình   TP Thái Nguyên TX Đồng Hới    
1173 60 Quảng Trị       TT Sông Công TX Đông Hà
  61 TP Hồ Chí Minh   TP Thái Nguyên Miền Đông    
1174 62 Đắc Lắc   TP Thái Nguyên TX Buôn Mê Thuật    
1175 63 Gia Lai   TP Thái Nguyên TX Play Cu    
1176 64 Lâm Đồng   TP Thái Nguyên TP Đà Lạt    
  65 Kon Tum   TP Thái Nguyên TX Kon Tum    
    Thanh Hoá đi          
  1 Hà Nội 157 TP Thanh Hoá Giáp Bát    
  2 "       Sầm Sơn Giáp Bát
1177 3 Hoà Bình 200 TP Thanh Hoá TX Hoà Bình    
  4 Hà Tây 175     TX Thanh Hoá TX Sơn Tây
  5 Thái Nguyên 230 TP Thanh Hoá TP Thái Nguyên    
  6 "       TT Tĩnh Gia TP Thái Nguyên
  7 Lạng Sơn 340 TP Thanh Hoá TX Lạng Sơn    
1178 8 Quảng Ninh 450     TX Thanh Hoá TX Móng Cái
  9 "       TP Thanh Hoá TX Cẩm Phả
  10 Đắc Lắc 1500 TP Thanh Hoá TX Buôn Mê Thuật    
  11 TP Hồ Chí Minh 1600 TP Thanh Hoá Miền Đông    
  12 Phú Thọ 250     TP Thanh Hoá TX Phú Thọ
  13 Bắc Giang 210 TP Thanh Hoá TX Bắc Giang    
  14 "       TT Sầm Sơn TX Bắc Giang
1179 15 Bình Phước   TP Thanh Hoá TX Đồng Xoài    
1180 16 " 1640     TT Nga Sơn TX Đồng Xoài
  17 Nam Định 100 TP Thanh Hoá TP Nam Định    
  18 "       TP Thanh Hoá TT Trực Ninh
  19 "       TP Thanh Hoá TT Nam Trực
  20 Bắc Ninh 187 TP Thanh Hoá TX Bắc Ninh    
  21 Hải Phòng 265 TP Thanh Hoá Niệm Nghĩa    
  22 Thái Bình 130 TP Thanh Hoá TX Thái Bình    
  23 Bạc Liêu       TP Thanh Hoá Láng Trâm
  24 Cà Mâu   TP Thanh Hoá TX Cà Mâu    
  25 Đồng Nai       Nga Sơn Tam Hoà
  26 Gia Lai   TP Thanh Hoá TX Play Cu    
  27 Hà Nam       TP Thanh Hoá TT Lý Nhân
  28 Sơn La   TP Thanh Hoá TX Sơn La    
  29 "       TP Thanh Hoá TT Mộc Châu
  30 Tuyên Quang   TP Thanh Hoá TX Tuyên Quang    
    Thừa Thiên Huế đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 1071 An Cựu Miền Đông    
1181 2 Bà Rịa Vũng Tàu 1140 An Cựu TP Vũng Tàu    
1182 3 Bình Phước 1106 An Cựu TX Đồng Xoài    
  4 Lâm Đồng 860 An Cựu TP Đà Lạt    
  5 Đắc Lắc 773 An Cựu TP Buôn Mê Thuật    
1183 6 " 803     An Cựu TT Krông Pác
  7 Kon Tum 599 An Cựu TX Kon Tum    
1184 8 Khánh Hoà 645 An Cựu TP Nha Trang    
  9 Bình Định 408 An Cựu TP Quy Nhơn    
  10 Quảng Nam 140 An Cựu TX Hội An    
  11 Hà Nội 657 An Hoà Giáp Bát    
1185 12 Nghệ An 366 An Hoà TP Vinh    
1186 13 Quảng Bình 269     An Hoà TT Ba Đồn
1187 14 " 167 An Hoà TX Đồng Hới    
1188 15 " 143     An Hoà TT Thượng Phong
  16 "   An Cựu TX Đồng Hới    
  17 "       An Cựu TT Ba Đồn
  18 "       An Cựu TT Hoàn Lão
  19 "       An Cựu TT Thượng Phong
  20 Đồng Nai   An Cựu Tam Hoà    
    Tiền Giang đi          
  1 TP Hồ Chí Minh 72 TX Mỹ Tho Chợ Lớn    
  2 " 108     TT Cái Bè Chợ Lớn
  3 " 90     TT Cai Lậy Chợ Lớn
  4 " 107     TX Gò Công Chợ Lớn
  5 " 125     Gò Công Đông Chợ Lớn
  6 " 123     An Hữu Chợ Lớn
  7 " 85     Vĩnh Kim Chợ Lớn
  8 " 86     Mỹ Phước Chợ Lớn
  9 " 85     Chợ Gạo Chợ Lớn
1189 10 " 94     Vĩnh Bình Chợ Lớn
1190 11 " 94     Đồng Sơn Chợ Lớn
  12 " 125     Tân Phước Chợ Lớn
  13 " 120     Tân Điền Chợ Lớn
  14 " 125     Hậu Mỹ Bắc Chợ Lớn
  15 " 123     Tân Thanh Chợ Lớn
  16 " 120     Cái Thia Chợ Lớn
  17 " 120     Vàm Láng Chợ Lớn
1191 18 " 120     Hiệp Đức Chợ Lớn
  19 "       Hoà Đông Chợ Lớn
  20 "       Tân Hiệp Chợ Lớn
  21 "       Kim Sơn Chợ Lớn
  22 "       Tân Thành Chợ Lớn
  23 "       Tân Hoà Chợ Lớn
  24 "       Mỹ Thuận Miền Tây
1192 25 Cần Thơ 103 TX Mỹ Tho TP Cần Thơ    
  26 Cà Mâu 290 TX Mỹ Tho TX Cà Mâu    
1193 27 Bạc Liêu 228 TX Mỹ Tho TX Bạc Liêu    
  28 "       TX Mỹ Tho Hộ Phòng
  29 An Giang 213     TX Mỹ Tho TX Châu Đốc
1194 30 Kiên Giang 220 TX Mỹ Tho TX Rạch Giá    
1195 31 Trà Vinh 135 TX Mỹ Tho TX Trà Vinh    
  32 Bà Rịa Vũng Tàu 200 TX Mỹ Tho TP Vũng Tàu    
  33 " 265     TX Gò Công TP Vũng Tàu
1196 34 " 227     TT Gò Công Đông TP Vũng Tàu
1197 35 " 240     TX Gò Công TX Bà Rịa
  36 "       TX Mỹ Tho Bà Rịa
  37 Tây Ninh 170 TX Mỹ Tho TX Tây Ninh    
  38 " 237     TT Cái Bè TX Tây Ninh
  39 Đồng Nai 188     TX Mỹ Tho Tân Phú
1198 40 " 223     TX Gò Công Tân Phú
  41 " 200     Cái Bè Tân Phú
1199 42 " 225     Gò Công Đông Tam Hoà
  43 " 200     TX Gò Công Long Khánh
  44 "       Cai Lậy Tân Phú
1200 45 Bình Phước 200     TX Mỹ Tho Lộc Ninh
1201 46 Hà Nội 1800 TX Mỹ Tho Giáp Bát    
1202 47 Lâm Đồng 280     Cái Bè Bảo Lộc
1203 48 " 290     TX Gò Công Bảo Lộc
  49 "       TT An Hữu Đạ Teh
  50 Bình Thuận       TX Mỹ Tho TT Đức Ninh
  51 Bình Định       TX Mỹ Tho TT Hoài Nhơn
    Trà Vinh đi          
  1 Cà Mâu 277 TX Trà Vinh TX Cà Mâu    
  2 TP Hồ Chí Minh 203 TX Trà Vinh Miền Tây    
  3 " 237     Trà Cú Miền Tây
  4 " 226     Cầu Ngang Miền Tây
  5 "       Cầu Kè Miền Tây
  6 "       TT Duyên Hải Miền Tây
  7 "       Càng Long Miền Tây
  8 "       Châu Thành Miền Tây
  9 "       Tiểu Cần Miền Tây
1204 10 Bình Thuận 390 TX Trà Vinh TX Phan Thiết    
1205 11 Lâm Đồng 413     TX Trà Vinh TX Bảo Lộc
  12 "       TX Trà Vinh Đa Hu Oai
  13 Tây Ninh 303 TX Trà Vinh TX Tây Ninh    
  14 Sóc Trăng 163 TX Trà Vinh TX Sóc Trăng    
  15 Đồng Tháp 92     TX Trà Vinh TX Sa Đéc
1206 16 " 106 TX Trà Vinh TX Cao Lãnh    
  17 An Giang 217     TX Trà Vinh TX Châu Đốc
  18 Bình Phước 353     TX Trà Vinh Lộc Ninh
  19 " 312 TX Trà Vinh TX Đồng Xoài    
  20 Kiên Giang 235 TX Trà Vinh Rạch Sỏi    
  21 Bà Rịa Vũng Tàu 328 TX Trà Vinh TP Vũng Tàu    
  22 " 212     TX Trà Vinh Long Đất
1207 23 Đồng Nai 290     TX Trà Vinh TT Long Khánh
  24 " 345     TX Trà Vinh Tân Phú
  25 " 272     Tiểu Cần Tam Hoà
  26 Cần Thơ 100 TX Trà Vinh TP Cần Thơ    
  27 Tiền Giang   TX Trà Vinh TX Mỹ Tho    
    Tuyên Quang đi          
  1 Hà Nội 165 TX Tuyên Quang Gia Lâm    
  2 " 140     TT Sơn Dương Gia Lâm
  3 "       Chiêm Hoá Gia Lâm
  4 Hà Tây 175 TX Tuyên Quang TX Hà Đông    
  5 Bắc Giang 180 TX Tuyên Quang Bắc Giang    
  6 Thái Bình 271 TX Tuyên Quang TX Thái Bình    
1208 7 "       TX Tuyên Quang TT Hưng Hà
  8 "       TT Sơn Dương TT Hưng Hà
  9 "       TX Tuyên Quang Đông Hưng
  10 Hải Phòng 260 TX Tuyên Quang Niệm Nghĩa    
1209 11 Quảng Ninh 350     TX Tuyên Quang TX Cẩm Phả
  12 Hải Dương 224 TX Tuyên Quang TP Hải Dương    
  13 Hưng Yên 224 TX Tuyên Quang TX Hưng Yên    
  14 Nam Định 252 TX Tuyên Quang TP Nam Định    
  15 "       TX Tuyên Quang TT Nghĩa Hưng
  16 "       TX Tuyên Quang TT Trực Ninh
  17 Ninh Bình 256 TX Tuyên Quang TX Ninh Bình    
  18 " 221     TT Sơn Dương TX Ninh Bình
1210 19 Thanh Hoá 318 TX Tuyên Quang TP Thanh Hoá    
  20 Nghệ An 456 TX Tuyên Quang TP Vinh    
1211 21 Gia Lai 1420     TX Tuyên Quang TT A Yun pa
  22 "   TX Tuyên Quang TX Plây Cu    
  23 Bắc Ninh   TX Tuyên Quang TX Bắc Ninh    
  24 Cao Bằng   TX Tuyên Quang TX Cao Bằng    
  25 Hà Nam   TX Tuyên Quang TX Phủ Lý    
  26 "       TT Hàm Yên TT Lý Nhân
  27 Vĩnh Phúc       TT Sơn Dương TX Vĩnh Yên
  28 "       TT Sơn Dương TT Yên Lạc
  29 "       TT Chiêm Hoá TT Vĩnh Tường
  30 TP Hồ Chí Minh   TX Tuyên Quang Miền Đông    
    Vĩnh Long đi          
  1 Bình Phước 266     Bình Minh Lộc Ninh
1212 2 "       Vũng Liêm Bình Long
1213 3 "       Tam Bình Đồng Xoài
1214 4 "       Trà ôn Bù Đăng
1215 5 " 236     Vĩnh Long Lộc Ninh
  6 Cà Mâu 208 Vĩnh Long TX Cà Mâu    
  7 "       Vũng Liêm TX Cà Mâu
  8 An Giang 146     Vĩnh Long Châu Đốc
  9 "       Vĩnh Long Tịnh Biên
1216 10 "       Vũng Liêm Châu Đốc
  11 "       Vĩnh Long Bắc An Hoà
1217 12 Đồng Nai 290     Vũng Liêm Tam Hoà
  13 " 315     Vũng Liêm Tân Phú
  14 "   TX Vĩnh Long Tam Hoà    
  15 Bà Rịa Vũng Tàu 261 TX Vĩnh Long TP Vũng Tàu    
  16 " 291     Bình Minh TP Vũng Tàu
  17 " 299     Vũng Liêm TP Vũng Tàu
  18 "       TX Vĩnh Long Bà Rịa
  19 TP Hồ Chí Minh 136 TX Vĩnh Long Miền Tây    
  20 " 166     Bình Minh Miền Tây
  21 " 174     Vũng Liêm Miền Tây
  22 " 182     TT Trà ôn Miền Tây
  23 " 160     TT Mang Thít Miền Tây
  24 "       Tam Bình Miền Tây
  25 "       Mỹ Thuận Miền Tây
  26 "       Long Hổ Miền Tây
  27 Tây Ninh 236 TX Vĩnh Long TX Tây Ninh    
1218 28 "       Bình Minh Tây Ninh
1219 29 Kiên Giang       Vũng Liêm Hà Tiên
1220 30 Bình Thuận   Vĩnh Long Phan Thiết    
  31 Sóc Trăng       Vũng Liêm TX Sóc Trăng
  32 Bình Dương   TX Vĩnh Long TX Thủ Dầu Một    
    Vĩnh Phúc đi          
1221 1 Tuyên Quang 70     TT Vĩnh Yên TX Sơn Dương
1222 2 " 85     TT Yên Lạc TT Sơn Dương
1223 3 " 170     TT Vĩnh Tường TT Chiêm Hoá
1224 4 Hà Giang 270 TX Vĩnh Yên TX Hà Giang    
1225 5 " 270     TT Vĩnh Tường TX Hà Giang
  6 " 287     TX Phúc Yên TX Hà Giang
  7 Lào Cai 275 TX Vĩnh Yên TX Lào Cai    
1226 8 " 306     TX Phúc Yên TX Lào Cai
  9 " 280     TT Vĩnh Tường TX Lào Cai
  10 "       TT Yên Lạc TX Lào Cai
  11 Cao Bằng 337 TX Vĩnh Yên TX Cao Bằng    
1227 12 Lạng Sơn 220     TT Vĩnh Tường TX Lạng Sơn
  13 "   TX Vĩnh Yên TX Lạng Sơn    
1228 14 Sơn La 180     TX Phúc Yên TT Phù Yên
  15 "       TX Vĩnh Yên TT Phù Yên
1229 16 Yên Bái 230     TX Phúc Yên TT Lục Yên
1230 17 " 140     TT Yên Lạc TX Yên Bái
1231 18 "       TX Phúc Yên TT Mậu A
  19 "       TT Vĩnh Tường TX Yên Bái
1232 20 TP Hồ Chí Minh 1800 TX Vĩnh Yên BX Miền Đông    
1233 21 Lâm Đồng 1740 TX Vĩnh Yên TT Cát Tiên    
  22 Đắc Lắc   TX Vĩnh Yên TX Buôn Mê Thuật    
  23 Gia Lai 1700 TX Vĩnh Yên TX Plây Cu    
  24 Thái Bình   TX Vĩnh Yên TX Thái Bình    
    Yên Bái đi          
  1 Nam Định 273 TX Yên Bái TP Nam Định    
  2 " 406     TT Nghĩa Lộ TT Giao Thuỷ
  3 "       TT Mậu A TT Nghĩa Hưng
  4 Hải Dương 240 TX Yên Bái TP Hải Dương    
  5 Thái Bình 290 TX Yên Bái TX Thái Bình    
1234 6 "       TT Nghĩa Lộ TT Tiền Hải
1235 7 "       TT Nghĩa Lộ Đông Hưng
  8 "       TT Nghĩa Lộ TX Thái Bình
  9 Ninh Bình 273 TX Yên Bái TX Ninh Bình    
  10 " 380     TT Lục Yên TT Kim Sơn
  11 Hải Phòng 280 TX Yên Bái Niệm Nghĩa    
  12 "       Văn Chấn Niệm Nghĩa
  13 Hà Nội 180 TX Yên Bái Gia Lâm    
1236 14 " 263     TT Nghĩa Lộ Gia Lâm
1237 15 " 280     TT Mậu A Gia Lâm
  16 Hưng Yên 230 TX Yên Bái TX Hưng Yên    
  17 "       TT Lục Yên Chợ Giàng
  18 Hà Tây 200 TX Yên Bái TX Hà Đông    
  19 "       TX Yên Bái Phú Xuyên
1238 20 Vĩnh Phúc 120     TX Yên Bái TT Vĩnh Tường
  21 "       TT Mậu A TX Phúc Yên
  22 "       TT Lục Yên TX Phúc Yên
  23 "       TX Yên Bái Yên Lạc
  24 Hà Nam       TX Yên Bái TT Hoà Mạc
  25 "       TX Yên Bái TT Kim Bảng
  26 "       TX Yên Bái TT Lý Nhân
1239 27   240     TT Nghĩa Lộ TT Kim Bảng
  28 Bắc Giang   TX Yên Bái TX Bắc Giang    
  29 Thái Nguyên   TX Yên Bái TP Thái Nguyên