Điều 3. Khung giá cho thuê nhà ở xã hội
1. Khung giá thuê nhà ở xã hội do cá nhân tự đầu tư xây dựng
Đơn vị tính: đồng/tháng/m2 sàn
| STT | Loại nhà |
Giá cho thuê tối thiểu |
Giá cho
thuê tối đa |
| 1 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch, mái tôn | 5.455 | 11.658 |
| 2 | Nhà 1 tầng, căn hộ khép kín, kết cấu tường gạch chịu lực, mái bê tông cốt thép | 14.326 | 30.619 |
| 3 | Nhà từ 2 đến 3 tầng, kết cấu khung chịu lực bê tông cốt thép; tường bao xây gạch; sàn, mái bê tông cốt thép đổ tại chỗ không có tầng hầm | 21.969 | 46.955 |
| 4 | Nhà từ 2 đến 3 tầng, kết cấu khung chịu lực bê tông cốt thép; tường bao xây gạch; sàn, mái bê tông cốt thép đổ tại chỗ có 01 tầng hầm | 27.125 | 57.975 |
| 5 | Nhà từ 4 đến 5 tầng, kết cấu khung chịu lực bê tông cốt thép; tường bao xây gạch; sàn, mái bê tông cốt thép đổ tại chỗ, không có tầng hầm (diện tích xây dựng từ 90-140 m2) | 20.028 | 42.806 |
| 6 | Nhà từ 4 đến 5 tầng, kết cấu khung chịu lực bê tông cốt thép; tường bao xây gạch; sàn, mái bê tông cốt thép đổ tại chỗ, có 01 tầng hầm (diện tích xây dựng từ 90-140 m2) | 23.248 | 49.689 |
| 7 | Nhà chung cư có số tầng ≤ 5, không có tầng hầm | 20.946 | 44.769 |
| 8 | Nhà chung cư có số tầng ≤ 5, có 01 tầng hầm | 24.486 | 52.336 |
| 9 | Nhà chung cư có số tầng: 5 < số tầng ≤ 7, không có tầng hầm | 26.985 | 57.676 |
| 10 | Nhà chung cư có số tầng: 5 < số tầng ≤ 7, có 01 tầng hầm | 28.861 | 61.686 |
2. Khung giá thuê nhà ở xã hội do chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng
Đơn vị tính: đồng/tháng/m2 sàn
| STT | Loại nhà |
Giá cho thuê tối thiểu |
Giá cho thuê tối đa |
| 1 | Nhà chung cư có số tầng ≤ 5, không có tầng hầm | 21.334 | 45.598 |
| 2 | Nhà chung cư có số tầng ≤ 5, có 01 tầng hầm | 24.940 | 53.305 |
| 3 | Nhà chung cư có số tầng: 5 < số tầng ≤ 7, không có tầng hầm | 27.485 | 58.744 |
| 4 | Nhà chung cư có số tầng: 5 < số tầng ≤ 7, có 01 tầng hầm | 29.396 | 62.829 |
| 5 | Nhà chung cư có số tầng: 7 < số tầng ≤ 10, không có tầng hầm | 28.316 | 60.520 |
| 6 | Nhà chung cư có số tầng: 7 < số tầng ≤ 10, có 01 tầng hầm | 29.632 | 63.333 |
| 7 | Nhà chung cư có số tầng: 10 < số tầng ≤ 15, không có tầng hầm | 29.662 | 63.397 |
| 8 | Nhà chung cư có số tầng: 10 < số tầng ≤ 15, có 01 tầng hầm | 30.509 | 65.208 |
| 9 | Nhà chung cư có số tầng: 15 < số tầng ≤ 20, không có tầng hầm | 33.043 | 70.624 |
| 10 | Nhà chung cư có số tầng: 15 < số tầng ≤ 20, có 01 tầng hầm | 33.523 | 71.649 |