vanban.org

Điều 4. Đo*n giá cưóc co* bản (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) — Quyết định 52/2019/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 13/02/2026
Bình Định Ban hành 15/11/2019 Hiệu lực 01/12/2019 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời quyết định · 2 phiên bản · 13 năm
Quyết định số 52/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định giá cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Bình Định · 52/2019/QĐ-UBND
01/12/2019Bản gốcThay thế Đang xem
Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND Về việc quy định cước vận chuyển hàng hóa bằng ô tô để thanh toán cước vận chuyển hàng hóa, tài sản thuộc nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh · 37/2012/QĐ-UBND
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 52/2019/QĐ-UBND › Chương II › Điều 4
Đọc toàn văn

Điều 4. Đo*n giá cưóc co* bản (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)

Đơn giá cước này dùng để tính giá cước vận tải bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Bình Định, áp dụng cho loại hàng bậc ỉ (gồm: đất, cát, sỏi, đá xay, gạch các loại). Trong trường hợp việc áp dụng các định mức do nhà nước ban hành đang còn hiệu lực có quy định chi phí thấp hon thì sử dụng định mức đó.

Cự ly (k'm)Đường loại 1 «Đưòng loại 2 •Đường loại 3Đường loại 4Đường loại 5Đưòng loại 6 •
AB=C:1,19C=F:1,47FG=F*1,45H=G*1,45I=H*1,19
111.92414.18920.85830.24543.85552.187
26.6017.85511.54716.74324.27828.890
34.7485.6518.30612.04417.46420.782
43.8854.6246.7979.85514.29017.005
53.4074.0545.9608.64212.53114.911
63.0783.6635.3857.80811.32213.473
72.8393.3784.9657.20010.44012.423
82.6513.1554.6386.7249.75011.603
92.4982.9724.3696.3359.18610.932
102.3722.8234.1506.0178.72510.383
112.2642.6943.9605.7438.3279.909
122.1632.5743.7845.4867.9559.467
132.0612.4523.6055.2277.5799.019
141.9672.3413.4414.9897.2348.609
151.8812.2383.2904.7706.9178.231
161.8012.1443.1514.5696.6267.885
171.7452.0773.0534.4276.4207.639
181.7022.0252.9774.3166.2597.448
191.6521.9662.8894.1906.0757.229
201.5971.9002.7944.0515.8746.990
211.5321.8242.6813.8875.6366.707
221.4741.7542.5793.7395.4216.451
231.4201.6902.4853.6035.2246.217
241.3731.6342.4023.4835.0506.009
251.3291.5822.3253.3714.8895.817
261.2871.5312.2513.2634.7325.631
271.2441.4802.1763.1554.5755.445
281.2011.4302.1023.0474.4195.258
291.1601.3802.0292.9424.2665.077
301.1251.3381.9672.8534.1374.922
31-351’09112981.9082.7664.0114.773
36-401.0601.2621.8552.6893.8994.640
41-451.0371.2341.8142.6303.8144.539
46-501.0151.2081.7762.5753.7344.443
51-559971.1861.7442.5293.6664.363
56-609801.1661.7142.4853.6044.289
61-709641.1471.6862.4453.5464.219
71-809521.1331.6652.4143.5014.166
81-909411.1201.6462.3873.4614.118
91-1009321.1101.6312.3653.4294.081
101-1405897011.0301.4932.1662.577
141-2994875808521.2361.7922.133
300 >3764476579531.3811.644