Điều 1. Ban hành cước cài đặt và cước thuê cổng truy nhập Internet trực tiếp của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet như sau:
1. Cước cài đặt: 4.545.000 đồng/cổng (thu một lần).
2. Cước thuê cổng truy nhập Internet trực tiếp:
| STT | Tốc độ (Kbps) | Mức cước (1.000 đ/tháng) |
| 1 | 64 | 21.480 |
| 2 | 128 | 33.509 |
| 3 | 192 | 44.464 |
| 4 | 256 | 55.418 |
| 5 | 320 | 64.655 |
| 6 | 384 | 73.891 |
| 7 | 448 | 83.450 |
| 8 | 512 | 93.008 |
| 9 | 576 | 102.352 |
| 10 | 640 | 111.696 |
| 11 | 704 | 121.040 |
| 12 | 768 | 130.384 |
| 13 | 832 | 137.311 |
| 14 | 896 | 144.238 |
| 15 | 960 | 151.166 |
| 16 | 1.024 | 158.093 |
| 17 | 1.088 | 163.382 |
| 18 | 1.152 | 168.672 |
| 19 | 1.216 | 173.961 |
| 20 | 1.280 | 179.251 |
| 21 | 1.344 | 184.540 |
| 22 | 1.408 | 189.830 |
| 23 | 1.472 | 195.119 |
| 24 | 1.536 | 200.408 |
| 25 | 1.600 | 207.577 |
| 26 | 1.664 | 214.746 |
| 27 | 1.728 | 221.915 |
| 28 | 1.792 | 229.084 |
| 29 | 1.856 | 236.253 |
| 30 | 1.920 | 243.422 |
| 31 | 1.984 | 250.591 |
| 32 | 2.048 | 257.760 |
3. Các mức cước quy định mục tại 1, 2 nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng và cước thuê kênh viễn thông từ các Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truy nhập Internet, người sử dụng đến Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet.