Điều 3. Giá cụ thể
|
S
TT |
Loại hình sản xuất |
Đơn vị |
Giá cụ thể (đồng) |
Biện pháp công trình |
|
1 |
Đất sản xuất lúa 1 vụ/năm |
ha/vụ |
204.960 |
|
|
2 |
Đất sản xuất lúa 2 vụ/năm |
ha/2 vụ |
409.920 |
|
|
3 |
Đất trồng mạ, rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày |
ha/vụ |
81.984 |
|
|
4 |
Đất sản xuất muối |
ha/năm |
90.000 |
|
|
5 |
Đất nuôi trồng thủy sản |
ha/năm |
1.250.000 |
|
|
6 |
Đất tiêu, thoát nước khu vực nông thôn và đô thị, trừ vùng nội thị |
ha/năm |
10.248 |
|
|
7 |
Đất cấp nước cho chăn nuôi |
đồng/m3 |
1.320 |
Bơm |
|
900 |
Kênh cống |
|
8 |
Đất cấp nước tưới cho các cây công nghiệp dài ngày, cây ăn quả, hoa và cây dược liệu |
đồng/m3 |
1.020 |
Bơm |
|
840 |
Kênh cống |