Điều 4. Khung giá thuê nhà ở xã hội
(đồng/m2 sàn sử dụng/tháng)
| STT | Loại nhà | Giá thuê tối thiểu | Giá thuê tối đa |
| 1 | Nhà ở liền kề từ 2 đến 3 tầng | 14.736 | 31.975 |
| 2 | Nhà ở liền kề từ 4 đến 5 tầng | 15.175 | 32.921 |
| 3 | Nhà chung cư: số tầng ≤ 5 không có tầng hầm | 25.432 | 55.144 |
| Có 1 tầng hầm | 29.734 | 64.470 | |
| 4 | Nhà chung cư: 5 < số tầng ≤ 7 không có tầng hầm | 32.801 | 71.170 |
| Có 1 tầng hầm | 35.082 | 76.120 | |
| 5 | Nhà chung cư: 7 < số tầng ≤ 10 không có tầng hầm | 33.790 | 73.303 |
| Có 1 tầng hầm | 35.362 | 76.712 | |
| 6 | Nhà chung cư: 10 < số tầng ≤ 15 không có tầng hầm | 35.388 | 76.754 |
| Có 1 tầng hầm | 36.399 | 78.946 | |
| 7 | Nhà chung cư: 15 < số tầng ≤ 20 không có tầng hầm | 39.454 | 85.612 |
| Có 1 tầng hầm | 40.029 | 86.859 | |
| 8 | Nhà chung cư: 20 < số tầng ≤ 24 không có tầng hầm | 43.911 | 95.264 |
| Có 1 tầng hầm | 47.189 | 102.455 | |
| 9 | Nhà chung cư: 24 < số tầng ≤ 30 không có tầng hầm | 46.249 | 100.335 |
| Có 1 tầng hầm | 49.534 | 107.545 |