Điều 3. Giá cho thuê hạ tầng kỹ thuật ngầm hóa cáp ngoại vi viễn thông trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Quy định giá cho thuê hạ tầng kỹ thuật ngầm hóa cáp ngoại vi viễn thông trên địa bàn thành phố Hải Phòng như sau:
| TT | Công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm hóa cáp ngoại vi viễn thông | Đơn vị tính | Giá cho thuê |
| 1 | Ống, bể | ||
| 1.1 | Cáp viễn thông đường kính D > 45 mm | đồng/m.dài/năm | 77.694 |
| 1.2 | Cáp viễn thông đường kính 40mm < D <= 45mm | đồng/m.dài/năm | 38.847 |
| 1.3 | Cáp viễn thông đường kính 35mm < D <= 40mm | đồng/m.dài/năm | 38.847 |
| 1.4 | Cáp viễn thông đường kính 30mm < D <= 35mm | đồng/m.dài/năm | 25.898 |
| 1.5 | Cáp viễn thông đường kính 25mm < D <= 30mm | đồng/m.dài/năm | 19.423 |
| 1.6 | Cáp viễn thông đường kính 20mm < D <= 25mm | đồng/m.dài/năm | 19.423 |
| 1.7 | Cáp viễn thông đường kính 15mm < D <= 20mm | đồng/m.dài/năm | 15.539 |
| 1.8 | Cáp viễn thông đường kính 10mm < D <= 15mm | đồng/m.dài/năm | 9.712 |
| 1.9 | Cáp viễn thông đường kính 5mm < D <= 10mm | đồng/m.dài/năm | 6.474 |
| 1.10 | Cáp viễn thông đường kính D <= 5mm | đồng/m.dài/năm | 3.237 |
| 2 | Hào kỹ thuật | ||
| 2.1 | Cáp viễn thông đường kính D > 45mm | đồng/m.dài/năm | 63.589 |
| 2.2 | Cáp viễn thông đường kính 40mm < D <= 45mm | đồng/m.dài/năm | 31.795 |
| 2.3 | Cáp viễn thông đường kính 35mm < D <= 40mm | đồng/m.dài/năm | 31.795 |
| 2.4 | Cáp viễn thông đường kính 30mm < D <= 35mm | đồng/m.dài/năm | 21.196 |
| 2.5 | Cáp viễn thông đường kính 25mm < D <= 30mm | đồng/m.dài/năm | 15.897 |
| 2.6 | Cáp viễn thông đường kính 20mm < D <= 25mm | đồng/m.dài/năm | 15.897 |
| 2.7 | Cáp viễn thông đường kính 15mm < D <= 20mm | đồng/m.dài/năm | 12.718 |
| 2.8 | Cáp viễn thông đường kính 10mm < D <= 15mm | đồng/m.dài/năm | 7.949 |
| 2.9 | Cáp viễn thông đường kính 5mm < D <= 10mm | đồng/m.dài/năm | 5.299 |
| 2.10 | Cáp viễn thông đường kính D <= 5mm | đồng/m.dài/năm | 2.650 |
| 3 | Tuy nen kỹ thuật | ||
| 3.1 | Cáp viễn thông đường kính D > 45mm | đồng/m.dài/năm | 74.389 |
| 3.2 | Cáp viễn thông đường kính 40mm < D <= 45mm | đồng/m.dài/năm | 37.195 |
| 3.3 | Cáp viễn thông đường kính 35mm < D <= 40mm | đồng/m.dài/năm | 37.195 |
| 3.4 | Cáp viễn thông đường kính 30mm < D <= 35mm | đồng/m.dài/năm | 24.796 |
| 3.5 | Cáp viễn thông đường kính 25mm < D <= 30mm | đồng/m.dài/năm | 18.597 |
| 3.6 | Cáp viễn thông đường kính 20mm < D <= 25mm | đồng/m.dài/năm | 18.597 |
| 3.7 | Cáp viễn thông đường kính 15mm < D <= 20mm | đồng/m.dài/năm | 14.878 |
| 3.8 | Cáp viễn thông đường kính 10mm < D <= 15mm | đồng/m.dài/năm | 9.299 |
| 3.9 | Cáp viễn thông đường kính 5mm < D <= 10mm | đồng/m.dài/năm | 6.199 |
| 3.10 | Cáp viễn thông đường kính D <= 5mm | đồng/m.dài/năm | 3.100 |
| 4 | Cáp viễn thông ngầm | ||
| 4.1 | Cáp đồng | ||
| 4.1.1 | Cáp 50 đôi | đồng/m.dài/năm | 19.766 |
| 4.1.2 | Cáp 100 đôi | đồng/m.dài/năm | 35.459 |
| 4.1.3 | Cáp 200 đôi | đồng/m.dài/năm | 90.471 |
| 4.1.4 | Cáp 300 đôi | đồng/m.dài/năm | 98.955 |
| 4.1.5 | Cáp 500 đôi | đồng/m.dài/năm | 128.394 |
| 4.2 | Cáp quang | ||
| 4.2.1 | Cáp quang ≤ 12 sợi | đồng/m.dài/năm | 7.051 |
| 4.2.2 | Cáp quang > 12 sợi; ≤ 24 sợi | đồng/m.dài/năm | 10.301 |
| 4.2.3 | Cáp quang > 24 sợi; ≤ 48 sợi | đồng/m.dài/năm | 16.372 |
| 4.2.4 | Cáp quang > 48 sợi; ≤ 96 sợi | đồng/m.dài/năm | 20.900 |
| 4.2.5 | Cáp quang > 96 sợi | đồng/m.dài/năm | 22.639 |
| 4.3 | Cáp truyền hình (cáp đồng trục) | ||
| 4.3.1 | Cáp đồng trục RG59 | đồng/m.dài/năm | 14.821 |
| 4.3.2 | Cáp đồng trục RG6 | đồng/m.dài/năm | 18.491 |
| 4.3.3 | Cáp đồng trục RG11 | đồng/m.dài/năm | 18.943 |