Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 18/2006/QĐ-UBND ngày 16/5/2006 của UBND tỉnh Kon Tum về việc giao nhiệm vụ quản lý cây xanh đô thị. — Quyết định 43/2012/QĐ-UBND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 23/02/2026
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 23/02/2026
Thay thế: 17/2026/QĐ-UBND · 13/02/2026
Dòng đời phiên bản
3 đời quyết định · 5 phiên bản · 20 năm
23/02/202617/2026/QĐ-UBNDSửa đổi Đang xem
14/09/2012Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 43/2012/QĐ-UBND › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý cây xanh đô thị trên địa bàn tỉnh Kon Tum.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 18/2006/QĐ-UBND ngày 16/5/2006 của UBND tỉnh Kon Tum về việc giao nhiệm vụ quản lý cây xanh đô thị.
Điều 3
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng:
Điều 3. Giải thích từ ngữ:
Điều 4. Nguyên tắc quản lý cây xanh đô thị
Điều 5. Phân cấp quản lý cây xanh đô thị
Điều 6. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về quản lý cây xanh đô thị.
Điều 7. Các hành vi bị cấm: Các hành vi bị cấm được quy định tại Điều 7 của Nghị định 64/2010/NĐ-CP.
Chương II — ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÂY XANH ĐÔ THỊ THEO QUY HOẠCH
Điều 8. Kế hoạch đầu tư, phát triển cây xanh sử dụng công cộng đô thị.
Điều 9. Cây xanh tại các khu đô thị mới, khu dân cư mới theo dự án.
Điều 10. Cây xanh tại các tuyến đường đô thị xây dựng mới
Chương III — QUẢN LÝ CÂY XANH ĐÔ THỊ
Điều 11. Tổ chức lập, phê duyệt danh mục cây cần được bảo tồn
Điều 12. Quản lý cây xanh thuộc danh mục cây cần được bảo tồn.
Điều 13. Quản lý cây xanh sử dụng công cộng trong đô thị.
Điều 14. Quản lý cây xanh trong khuôn viên nhà đất của cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.
Điều 15. Đối với cây nguy hiểm trong đô thị.
Điều 16. Thẩm quyền ban hành danh mục cây trồng, cây cấm trồng, cây nguy hiểm, cây trồng hạn chế trong đô thị.
Điều 17. Các nguồn lợi thu được từ cây xanh
Chương IV — QUY HOẠCH, TRỒNG, CHĂM SÓC, ƯƠM CÂY, BẢO VỆ, CHẶT HẠ, DỊCH CHUYỂN CÂY XANH ĐÔ THỊ
Điều 18. Quy hoạch cây xanh đô thị
Điều 19. Trồng, chăm sóc cây xanh đô thị
Điều 20. Đối với vườn ươm
Điều 21. Bảo vệ cây xanh đô thị
Điều 22. Lựa chọn đơn vị thực hiện dịch vụ về quản lý cây xanh
Chương V — ĐIỀU KIỆN, THỦ TỤC, THẨM QUYỀN CẤP PHÉP CHẶT HẠ, DỊCH CHUYỂN CÂY XANH ĐÔ THỊ
Điều 23. Cấp giấy phép chặt hạ, dịch chuyển cây xanh đô thị.
Điều 24. Thủ tục cấp giấy phép chặt hạ, dịch chuyển cây xanh đô thị
Điều 25. Thẩm quyền cấp giấy phép chặt hạ, dịch chuyển cây xanh đô thị
Điều 26. Thực hiện việc chặt hạ, dịch chuyển cây xanh đô thị.
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 27. Trách nhiệm của các Sở, ban, ngành.
Điều 28. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện.
Điều 29. Trách nhiệm của cơ quan quản lý trồng, chăm sóc cây xanh.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy