vanban.org

Điều 4. Đơn giá cước cơ bản (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) — Quyết định 32/2018/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 07/01/2024 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 07/01/2024 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 58/2023/QĐ-UBND · 28/12/2023
Đồng Nai Ban hành 31/07/2018 Hiệu lực 15/08/2018 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời quyết định · 3 phiên bản · 13 năm
Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. · 32/2018/QĐ-UBND
07/01/202458/2023/QĐ-UBNDBãi bỏ Đang xem 15/08/2018Bản gốcThay thế
Quyết định số 32/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành giá cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Đồng Nai · 32/2013/QĐ-UBND
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 32/2018/QĐ-UBND › Chương II › Điều 4
Đọc toàn văn

Điều 4. Đơn giá cước cơ bản (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)

Đơn giá cước này dùng để tính giá cước vận tải bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, áp dụng cho loại hàng bậc 1 (gồm: Đất, cát, sỏi, đá xay, gạch các loại). Trong trường hợp việc áp dụng các định mức do nhà nước ban hành có chi phí thấp hơn thì sử dụng định mức đó.

Đơn vị: Đồng/tấn/km.

Loại đường
Cự ly
Đường loại 1Đường loại 2Đường loại 3Đường loại 4Đường loại 5Đường loại 6
18.1719.72414.29420.72730.05435.764
24.5245.3837.91311.47416.63719.798
33.2543.8725.6928.25411.96814.242
42.6633.1694.6586.7559.79411.655
52.3332.7774.0825.9198.58210.213
62.1102.5113.6915.3527.7609.235
71.9452.3153.4034.9347.1548.513
81.8172.1623.1784.6086.6827.952
91.7122.0372.9944.3416.2957.491
101.6261.9352.8444.1235.9797.115
111.5511.8462.7143.9355.7056.789
121.4831.7642.5933.7605.4536.489
131.4121.6812.4713.5835.1956.182
141.3481.6042.3593.4204.9595.901
151.2891.5332.2543.2694.7405.640
161.2351.4692.1603.1324.5415.404
171.1971.4242.0933.0354.4015.237
181.1661.3882.0402.9584.2895.104
191.1321.3471.9802.8724.1644.955
201.0941.3021.9142.7764.0254.790
211.0511.2501.8382.6653.8644.598
221.0101.2021.7662.5613.7144.419
239731.1581.7032.4693.5804.260
249411.1201.6462.3873.4614.119
259111.0841.5932.3103.3493.986
268811.0491.5422.2363.2423.858
278521.0141.4912.1623.1343.730
288239791.4402.0883.0273.602
297959461.3912.0172.9243.480
307709171.3481.9542.8343.372
31-357478891.3071.8952.7483.270
36-407278651.2711.8432.6733.181
41-457118461.2431.8032.6143.110
46-507198551.2571.8232.6433.145
51-556838131.1951.7322.5122.989
56-606717991.1741.7032.4692.938
61-706617871.1561.6762.4312.893
71-806527761.1411.6552.3992.855
81-906457681.1281.6362.3722.823
91-1006397611.1181.6212.3502.797
Từ 101 km trở lên6357551.1101.6102.3352.778