vanban.org

Điều 1. Ban hành 26 định mức kinh tế - kỹ thuật của 17 nghề đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, các nội dung cụ thể như sau: — Quyết định 31/2024/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 18/07/2026 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 18/07/2026
Vĩnh Long Ban hành 30/08/2024 Hiệu lực 12/09/2024 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 2 năm
Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Ban hành 26 định mức kinh tế - kỹ thuật của 17 nghề đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long · 31/2024/QĐ-UBND
18/07/202665/2026/QĐ-UBNDBãi bỏ Đang xem 12/09/2024Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 31/2024/QĐ-UBND › Điều 1
Đọc toàn văn

Điều 1. Ban hành 26 định mức kinh tế - kỹ thuật của 17 nghề đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, các nội dung cụ thể như sau:

STT Tên nghề đào tạo Trình độ đào tạo Phụ lục
1 Kỹ thuật pha chế đồ uống Sơ cấp bậc 1 (300 giờ) Ia
2 Kỹ thuật pha chế đồ uống Dưới 03 tháng (150 giờ) Ib
3 Kỹ thuật chế biến món ăn Sơ cấp bậc 1 (300 giờ) IIa
4 Kỹ thuật chế biến món ăn Dưới 03 tháng (150 giờ) IIb
5 Công nghệ thông tin (photosop trong xử lý hình ảnh) Sơ cấp bậc 1 (350 giờ) IIIa
6 Công nghệ thông tin (photosop trong xử lý hình ảnh) Dưới 03 tháng (200 giờ) IIIb
7 Điện dân dụng Sơ cấp bậc 1 (300 giờ) IVa
8 Điện dân dụng Dưới 03 tháng (150 giờ) IVb
9 Trang điểm thẩm mỹ Sơ cấp bậc 1 (400 giờ) Va
10 Trang điểm thẩm mỹ Dưới 03 tháng (200 giờ) Vb
11 Chăm sóc da Sơ cấp bậc 1 (360 giờ) VIa
12 Chăm sóc da Dưới 03 tháng (150 giờ) VIb
13 Cắt tóc nam nữ Sơ cấp bậc 1 (360 giờ) VIIa
14 Cắt tóc nam nữ Dưới 03 tháng (150 giờ) VIIb
15 Kỹ thuật làm móng tay nước Sơ cấp bậc 1 (360 giờ) VIIIa
16 Kỹ thuật làm móng tay nước Dưới 03 tháng (150 giờ) VIIIb
17 Kỹ thuật trang trí hoa văn trên móng Sơ cấp bậc 1 (360 giờ) IXa
18 Kỹ thuật trang trí hoa văn trên móng Dưới 03 tháng (150 giờ) IXb
19 Kỹ thuật điêu khắc gỗ Sơ cấp bậc 1 (300 giờ) X
20 Tiểu thủ công nghiệp Dưới 03 tháng (100 giờ) XI
21 Nghiệp vụ lễ tân Dưới 03 tháng (200 giờ) XII
22 Nghiệp vụ nhà hàng Dưới 03 tháng (200 giờ) XIII
23 Sửa chữa máy may công nghiệp Dưới 03 tháng (280 giờ) XIV
24 Vận hành xe nâng hàng Dưới 03 tháng (280 giờ) XV
25 Du lịch cộng đồng Dưới 03 tháng (200 giờ) XVI
26 Bán hàng Online Dưới 03 tháng (150 giờ) XVII

Kèm theo các Phụ lục: Ia, Ib, IIa, IIb, IIIa, IIIb, IVa, IVb, Va, Vb, VIa, VIb, VIIa, VIIb, VIIIa, VIIIb, IXa, IXb, X, XI, XII, XIII, XIV, XV, XVI, XVII.