Điều 2. Danh mục và mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
| STT | LOẠI KHOÁNG SẢN | ĐƠN VỊ TÍNH | MỨC THU (đồng) |
| 1 | Sỏi, sạn | m3 | 4.000 |
| 2 | Cát vàng xây tô | m3 | 3.000 |
| 3 | Các loại cát khác | m3 | 2.000 |
| 4 | Đất sét, làm gạch, ngói | m3 | 1.500 |
| 5 | Đất làm thạch cao | m3 | 2.000 |
| 6 | Đất làm cao lanh | m3 | 5.000 |
| 7 | Các loại đất khác | m3 | 1.000 |
| 8 | Than bùn | tấn | 2.000 |
| 9 | Các loại than khác | tấn | 4.000 |