Điều 2. Giá dịch vụ thoát nước
| STT | Nhóm | Hàm lượng COD (mg/l) | Giá dịch vụ thoát nước (đồng/m3) |
| 1 | Nhóm 1 | COD < 151 | 4.413 |
| 2 | Nhóm 2 | 151 ≤ COD ≤ 200 | 6.620 |
| 3 | Nhóm 3 | 201 ≤ COD ≤ 300 | 8.827 |
| 4 | Nhóm 4 | 301 ≤ COD ≤ 400 | 11.034 |
| 5 | Nhóm 5 | 401 ≤ COD ≤ 600 | 15.447 |
| 6 | Nhóm 6 | COD > 600 | 19.860 |
(Giá dịch vụ thoát nước nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng).