vanban.org

Điều 2. Sửa đổi, bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau: — Quyết định 27/2016/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Ninh Bình Ban hành 20/10/2016 Hiệu lực 01/11/2016 Hết hiệu lực toàn bộ
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 27/2016/QĐ-UBND › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Sửa đổi, bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau:

1. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần I Chương I như sau:

“

83a1 TOYOTA LEXUS ES350, 5 chỗ ngồi, số tự động 6 cấp, động cơ xăng, 3.456 cm3, 2016 Nhập khẩu 3.260
83a2 TOYOTA LEXUS RX350 AWD, 5 chỗ ngồi, số tự động 8 cấp, động cơ xăng, 3.456 cm3, 2016 Nhập khẩu 3.910
83a3 TOYOTA LEXUS GS350, 05 chỗ, số tự động 8 cấp, động cơ xăng, 3.456 cm3, sản xuất năm 2016 Nhập khẩu 4.470
83a4 TOYOTA LEXUS LS460L, 05 chỗ, số tự động 8 cấp, động cơ xăng, 4.608 cm3, sản xuất năm 2016 Nhập khẩu 7.680

”

2. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần III Chương I như sau:

“

128a2 TOYOTA LEXUS GX460, 07 chỗ ngồi, số tự động 6 cấp, động cơ xăng, 4.608 cm3, 2016 Nhập khẩu 5200
128a3 TOYOTA LEXUS LX570, 08 chỗ ngồi, số tự động 8 cấp, động cơ xăng, 5.663 cm3, 2016 Nhập khẩu 8020

”

3. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần I Chương X như sau:

“

783a1 Ssangyong Tivoli MT, 5 chỗ, 1.597 cm3, 2016 Hàn Quốc 550
783a2 Ssangyong Tivoli, 5 chỗ, 1.597 cm3, 2016 Hàn Quốc 571
783a3 Ssangyong Tivoli 4WD, 5 chỗ, 1.597 cm3, 2016 Hàn Quốc 581
783a4 NISSAN NP300 NAVARA SL,động cơ diezel, số sàn, 2.488 cm3, 05 chỗ, 2 cầu, 2015, 2016 Nhập khẩu 745
783a5 NISSAN JUKE CVT, động cơ xăng, số tự động, 1.592 cm3, 05 chỗ, 2015, 2016 Nhập khẩu 1.060
783a6 NISSAN TEANA 2.5SL, động cơ xăng, số tự động, 2.488 cm3, 05 chỗ, 2014, 2015, 2016 Nhập khẩu 1.399
783a7 NISSAN TEANA 3.5SL, động cơ xăng, số tự động, 3.498 cm3, 05 chỗ, 2016 Nhập khẩu 1.695
783a8 NISSAN INFINITI QX70, động cơ xăng, 3.696 cm3, số tự động, 05 chỗ, 2 cầu, 2016, 2017 Nhập khẩu 3.599

”

4. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần II Chương X như sau:

“

785a1 NISSAN INFINITI QX60, động cơ xăng, 3.498 cm3, số sàn, 07 chỗ, 2 cầu, 2016, 2017 Nhập khẩu 2.899
785a2 NISSAN INFINITI QX80, động cơ xăng, 5.552 cm3, số tự động, 06 chỗ, 07 chỗ, 2 cầu, 2016, 2017 Nhập khẩu 4.899

”

5. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần III Chương X như sau:

“

797a1 NISSAN NV350 URVAN, động cơ diezel, số sàn, 2.488 cm3, 16 chỗ, 2 cầu; 2015, 2016 Nhập khẩu 1.180

”

6. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần I Chương XV như sau:

“

1052a1 PEUGEOT 508, 5 chỗ Pháp 1.320

”

7. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:

“

2091a20 DONGFENG DFL3160BX1A, 6494 cm3, 2015 Trung Quốc 771
2091a21 DONGFENG HH/B170 33-TM.WB61, 5900 cm3, 2015 Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy 681
2091a22 DONGFENG HH/B190 33-TM.WB61, 5900 cm3, 2015 Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy 732
2091a23 DONGFENG HH/C230 33-TMT.32SR12, 8900 cm3, 2015 Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy 571
2091a24 HOA MAI HD350A-E2TD, 2672 cm3 Cty TNHH ôtô Hoa Mai 253
2091a25 LIANGSHAN YUE CSQ9400ZZX, sơmi rơmoóc tải Trung Quốc 616
2091a26 HOKA ZZ3313N3661A1, 9726 cm3, 2014 Trung Quốc 706
2091a27 HOWO ZZ4257N3247N1B, sản xuất năm 2016 Trung Quốc 925
2091a28 HOWO ZZ3317N3067W/DNVN-TD136 Trung Quốc 1.311
2091a29 CNHTC ZZ3317N3067W Trung Quốc 1.310
2091a30 CIMC ZJV9400JVDY, 2016 Trung Quốc 295
2091a31 CIMC ZJV9400TPTH, 2016 Trung Quốc 300
2091a32 TMT 118765D, sản xuất năm 2015 Cty cổ phần ôtô (TMT) 530

”

8. Sửa đổi giá xe ô tô tại Phần I Chương IV như sau:

“

360 MAZDA Mazda 6, CBU nhật bản, 2.0, máy xăng 1.998 cm3 Cty TNHH phân phối chu lai 915

”